reservations
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Reservations'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những nghi ngờ hoặc lo ngại về điều gì đó.
Definition (English Meaning)
Doubts or misgivings about something.
Ví dụ Thực tế với 'Reservations'
-
"I have some reservations about accepting this job offer."
"Tôi có một vài lo ngại về việc chấp nhận lời mời làm việc này."
-
"She made reservations at the best restaurant in town."
"Cô ấy đã đặt chỗ tại nhà hàng tốt nhất trong thành phố."
-
"He expressed reservations about the new policy."
"Anh ấy bày tỏ sự lo ngại về chính sách mới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Reservations'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: reservation (số ít)
- Verb: reserve
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Reservations'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong ngữ cảnh này, 'reservations' ám chỉ sự do dự, thiếu tin tưởng hoặc không hoàn toàn đồng ý với một ý kiến, kế hoạch hoặc đề xuất nào đó. Nó khác với 'hesitation' ở chỗ 'reservations' thường mang tính chất lý trí và cân nhắc hơn là cảm xúc nhất thời. So sánh với 'qualms' thì 'reservations' có thể ít mạnh mẽ hơn, nhưng vẫn thể hiện sự không thoải mái.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Reservations about' được sử dụng để chỉ sự lo ngại hoặc nghi ngờ về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'I have reservations about this plan.' ('Tôi có những nghi ngại về kế hoạch này.') 'Reservations regarding' có nghĩa tương tự, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Reservations'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That they made reservations for the fancy restaurant was surprising.
|
Việc họ đặt chỗ trước ở nhà hàng sang trọng thật đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định |
Whether he will reserve a table or not is still uncertain.
|
Việc anh ấy có đặt bàn hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn |
Why she canceled her reservations remains a mystery.
|
Tại sao cô ấy hủy bỏ việc đặt chỗ của mình vẫn còn là một bí ẩn. |