(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ reservations
B1

reservations

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự đặt chỗ sự nghi ngại sự lo ngại những e dè
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Reservations'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những nghi ngờ hoặc lo ngại về điều gì đó.

Definition (English Meaning)

Doubts or misgivings about something.

Ví dụ Thực tế với 'Reservations'

  • "I have some reservations about accepting this job offer."

    "Tôi có một vài lo ngại về việc chấp nhận lời mời làm việc này."

  • "She made reservations at the best restaurant in town."

    "Cô ấy đã đặt chỗ tại nhà hàng tốt nhất trong thành phố."

  • "He expressed reservations about the new policy."

    "Anh ấy bày tỏ sự lo ngại về chính sách mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Reservations'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: reservation (số ít)
  • Verb: reserve
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Du lịch Khách sạn Dịch vụ

Ghi chú Cách dùng 'Reservations'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong ngữ cảnh này, 'reservations' ám chỉ sự do dự, thiếu tin tưởng hoặc không hoàn toàn đồng ý với một ý kiến, kế hoạch hoặc đề xuất nào đó. Nó khác với 'hesitation' ở chỗ 'reservations' thường mang tính chất lý trí và cân nhắc hơn là cảm xúc nhất thời. So sánh với 'qualms' thì 'reservations' có thể ít mạnh mẽ hơn, nhưng vẫn thể hiện sự không thoải mái.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about regarding

'Reservations about' được sử dụng để chỉ sự lo ngại hoặc nghi ngờ về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'I have reservations about this plan.' ('Tôi có những nghi ngại về kế hoạch này.') 'Reservations regarding' có nghĩa tương tự, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Reservations'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they made reservations for the fancy restaurant was surprising.
Việc họ đặt chỗ trước ở nhà hàng sang trọng thật đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he will reserve a table or not is still uncertain.
Việc anh ấy có đặt bàn hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why she canceled her reservations remains a mystery.
Tại sao cô ấy hủy bỏ việc đặt chỗ của mình vẫn còn là một bí ẩn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)