(Top Banner Ad)
reservations
B1
Danh từ B1 Du lịch, Khách sạn, Dịch vụ

reservations

UK: /ˌrezəˈveɪʃənz/ • US: /ˌrezərˈveɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

sự đặt chỗ sự nghi ngại sự lo ngại những e dè
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Doubts or misgivings about something.

Vietnamese Meaning

Những nghi ngờ hoặc lo ngại về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have some reservations about accepting this job offer."

    "Tôi có một vài lo ngại về việc chấp nhận lời mời làm việc này."

  • "She made reservations at the best restaurant in town."

    "Cô ấy đã đặt chỗ tại nhà hàng tốt nhất trong thành phố."

  • "He expressed reservations about the new policy."

    "Anh ấy bày tỏ sự lo ngại về chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reservation sự đặt chỗ, sự bảo lưu, sự dè dặt, sự nghi ngại
Noun reserve khu bảo tồn, sự dè dặt, kho dự trữ
Verb reserve đặt trước, bảo lưu, để dành, dự trữ
Adjective reserved kín đáo, dè dặt, đã được đặt trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Khách sạn, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reservare
Old French
reservacion
English
reservation

Câu chuyện 'giữ lại' và 'để dành'

Từ "reservation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "reservare", mang ý nghĩa "giữ lại" hoặc "để dành". Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành "reservacion" và cuối cùng là tiếng Anh. Ban đầu, nó có thể chỉ việc giữ lại một phần đất, sau này mở rộng nghĩa để chỉ việc đặt chỗ trước hoặc việc giữ lại một phần ý kiến, tạo nên sự nghi ngại hoặc dè dặt.

Usage Note

Trong ngữ cảnh này, 'reservations' ám chỉ sự do dự, thiếu tin tưởng hoặc không hoàn toàn đồng ý với một ý kiến, kế hoạch hoặc đề xuất nào đó. Nó khác với 'hesitation' ở chỗ 'reservations' thường mang tính chất lý trí và cân nhắc hơn là cảm xúc nhất thời. So sánh với 'qualms' thì 'reservations' có thể ít mạnh mẽ hơn, nhưng vẫn thể hiện sự không thoải mái.

Prepositions

about regarding

'Reservations about' được sử dụng để chỉ sự lo ngại hoặc nghi ngờ về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'I have reservations about this plan.' ('Tôi có những nghi ngại về kế hoạch này.') 'Reservations regarding' có nghĩa tương tự, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reservations (đặt chỗ)
  • make make reservations
    (đặt chỗ trước)
  • cancel cancel reservations
    (hủy đặt chỗ)
  • confirm confirm reservations
    (xác nhận đặt chỗ)
Verb + reservations (nghi ngại)
  • have have reservations (about something)
    (có sự nghi ngại/băn khoăn (về điều gì))
  • express express reservations
    (bày tỏ sự nghi ngại/băn khoăn)
  • voice voice reservations
    (lên tiếng bày tỏ sự nghi ngại)
  • raise raise reservations
    (nêu lên những băn khoăn/mối lo ngại)
Adjective + reservations (nghi ngại)
  • serious serious reservations
    (những nghi ngại nghiêm trọng)
  • strong strong reservations
    (nghi ngại sâu sắc)
  • slight slight reservations
    (một chút băn khoăn/dè dặt)
  • grave grave reservations
    (những mối lo ngại sâu sắc/nghiêm trọng)

Idioms

  • Without reservations

    hoàn toàn, không chút do dự/nghi ngại

    "She supported the plan without reservations."

    (Cô ấy ủng hộ kế hoạch hoàn toàn không chút do dự.)

  • Have reservations (about something)

    có những nghi ngại, không hoàn toàn tin tưởng/đồng ý

    "I have some reservations about his ability to lead the project."

    (Tôi có vài nghi ngại về khả năng lãnh đạo dự án của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reservations

Danh từ
Lật mặt

Những nghi ngờ hoặc lo ngại về điều gì đó.

"I have some reservations about accepting this job offer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I made reservations at the restaurant because I wanted to ensure we had a table.
Tôi đã đặt chỗ trước tại nhà hàng vì tôi muốn đảm bảo chúng tôi có bàn.
Phủ định
Even though they had many empty tables, they couldn't seat us since we didn't have reservations.
Mặc dù họ có nhiều bàn trống, họ không thể xếp chỗ cho chúng tôi vì chúng tôi không đặt chỗ trước.
Nghi vấn
If we want to get a good seat, should we reserve a table in advance?
Nếu chúng ta muốn có một chỗ ngồi tốt, chúng ta có nên đặt bàn trước không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they made reservations for the fancy restaurant was surprising.
Việc họ đặt chỗ trước ở nhà hàng sang trọng thật đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he will reserve a table or not is still uncertain.
Việc anh ấy có đặt bàn hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why she canceled her reservations remains a mystery.
Tại sao cô ấy hủy bỏ việc đặt chỗ của mình vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reservations for the conference were reserved months in advance.
Các đặt chỗ cho hội nghị đã được đặt trước hàng tháng.
Phủ định
Our reservations were not reserved for the right date.
Đặt chỗ của chúng tôi đã không được đặt cho đúng ngày.
Nghi vấn
Were the reservations reserved under my name?
Các đặt chỗ đã được đặt dưới tên tôi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reservations".

Đặt chỗ trước trong đời sống hiện đại

Ở các nước phương Tây, việc "make reservations" (đặt chỗ trước) cho nhà hàng, khách sạn, vé máy bay hoặc các sự kiện là một thói quen phổ biến. Điều này giúp đảm bảo bạn có chỗ và thường được xem là phép lịch sự, đặc biệt khi đi ăn ở những nhà hàng nổi tiếng hoặc vào dịp lễ.

"Có sự dè dặt" trong giao tiếp

Khi ai đó "has reservations" (có sự dè dặt/nghi ngại) về một ý tưởng hoặc kế hoạch, điều đó thường ám chỉ họ không hoàn toàn đồng ý hoặc có những băn khoăn cần được giải đáp, nhưng có thể không muốn bày tỏ thẳng thừng để giữ hòa khí. Đây là một cách nói giảm nói tránh thường thấy trong giao tiếp.