(Top Banner Ad)
nonreader
B2
danh từ B2 Giáo dục, Ngôn ngữ học

nonreader

UK: /ˌnɒnˈriːdə(r)/ • US: /ˌnɑːnˈriːdər/

Nghĩa tiếng Việt

người không biết đọc người không có khả năng đọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who does not read or is unable to read.

Vietnamese Meaning

Một người không đọc hoặc không có khả năng đọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program aims to help nonreaders develop essential literacy skills."

    "Chương trình này nhằm mục đích giúp những người không biết đọc phát triển các kỹ năng đọc viết thiết yếu."

  • "Many adults who are nonreaders feel ashamed of their inability to read."

    "Nhiều người lớn không biết đọc cảm thấy xấu hổ về việc họ không có khả năng đọc."

  • "The library offers special programs for nonreaders of all ages."

    "Thư viện cung cấp các chương trình đặc biệt cho những người không biết đọc ở mọi lứa tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb read đọc, hiểu
Noun reader người đọc, độc giả
Noun reading việc đọc, sự đọc
Adjective readable dễ đọc, đọc được
Adjective non-reading không đọc (chỉ người hoặc tình trạng không đọc sách)
Adjective illiterate mù chữ, không biết chữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old English
rædan
English
nonreader

Tiền tố 'non-': Biểu tượng của sự phủ định

Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non', mang ý nghĩa 'không' hoặc 'không phải'. Khi được thêm vào một từ khác, nó tạo ra một từ mới với nghĩa đối lập hoặc phủ định. Trong tiếng Anh, 'non-' được sử dụng rất phổ biến để chỉ sự thiếu vắng hoặc trái ngược với một khái niệm, ví dụ như 'non-stop' (không ngừng) hay 'non-fiction' (phi hư cấu).

Gốc từ 'read': Từ lời khuyên đến việc đọc

Phần 'reader' trong 'nonreader' xuất phát từ động từ 'read' (đọc). Từ 'read' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rædan', ban đầu có nghĩa là 'khuyên bảo, giải thích' và sau này phát triển thành nghĩa 'giải mã chữ viết'. Khi kết hợp với hậu tố '-er' để chỉ người thực hiện hành động, 'reader' có nghĩa là 'người đọc'.

Usage Note

Từ 'nonreader' thường được dùng để chỉ những người chưa bao giờ học đọc, hoặc những người gặp khó khăn trong việc đọc hiểu. Nó khác với 'illiterate' (mù chữ) ở chỗ 'illiterate' có thể ám chỉ người không biết chữ nói chung (bao gồm cả viết), trong khi 'nonreader' tập trung cụ thể vào khả năng đọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nonreader
  • identify identify nonreaders
    (xác định những người không đọc sách)
  • support support nonreaders
    (hỗ trợ những người không đọc sách)
  • help help nonreaders
    (giúp đỡ những người không đọc sách)
Adjective + nonreader
  • struggling struggling nonreader
    (người không đọc sách đang gặp khó khăn)
  • adult adult nonreader
    (người lớn không đọc sách)
  • reluctant reluctant nonreader
    (người không đọc sách một cách miễn cưỡng (không thích đọc))
Noun + nonreader
  • group of a group of nonreaders
    (một nhóm người không đọc sách)
  • needs of the needs of nonreaders
    (nhu cầu của những người không đọc sách)

Idioms

  • a lifelong nonreader

    một người không đọc sách cả đời (chưa bao giờ đọc sách hoặc không có thói quen đọc sách trong suốt cuộc đời)

    "Despite many efforts from his family, he remained a lifelong nonreader."

    (Dù gia đình đã nỗ lực rất nhiều, anh ấy vẫn là một người không đọc sách cả đời.)

  • a functional nonreader

    một người không đọc sách ở mức độ chức năng (có thể đọc được những từ cơ bản nhưng gặp khó khăn khi đọc hiểu văn bản phức tạp hoặc dài)

    "Many functional nonreaders can sign their name but struggle with job applications or instructions."

    (Nhiều người không đọc sách ở mức độ chức năng có thể ký tên nhưng lại gặp khó khăn với đơn xin việc hoặc hướng dẫn sử dụng.)

  • a reluctant nonreader

    một người không đọc sách một cách miễn cưỡng (có khả năng đọc nhưng không thích đọc, hoặc tránh đọc)

    "The teacher tried various methods to engage the reluctant nonreader in her class with storytelling."

    (Cô giáo đã thử nhiều phương pháp khác nhau để thu hút học sinh không thích đọc trong lớp của mình bằng cách kể chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonreader

danh từ
Lật mặt

Một người không đọc hoặc không có khả năng đọc.

"The program aims to help nonreaders develop essential literacy skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonreader".

Tầm quan trọng của việc đọc trong xã hội hiện đại

Trong xã hội ngày nay, khả năng đọc hiểu là một kỹ năng thiết yếu không chỉ cho việc học tập mà còn cho công việc và cuộc sống hàng ngày. Người 'nonreader' có thể gặp nhiều thách thức trong việc tiếp cận thông tin, giáo dục, và các cơ hội việc làm, dẫn đến những khoảng cách xã hội và kinh tế đáng kể so với những người có kỹ năng đọc tốt.

Các chương trình và nỗ lực hỗ trợ người không đọc sách

Trên khắp thế giới, có rất nhiều chương trình và tổ chức được thành lập để hỗ trợ người 'nonreader', từ trẻ em đến người lớn. Mục tiêu là giúp họ phát triển kỹ năng đọc, cải thiện trình độ học vấn và tích hợp tốt hơn vào xã hội. Các chương trình này thường tập trung vào phương pháp giảng dạy cá nhân hóa, tạo môi trường đọc thân thiện và cung cấp tài liệu phù hợp để khơi gợi niềm yêu thích đọc sách.