nonreader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who does not read or is unable to read.
Vietnamese Meaning
Một người không đọc hoặc không có khả năng đọc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The program aims to help nonreaders develop essential literacy skills."
"Chương trình này nhằm mục đích giúp những người không biết đọc phát triển các kỹ năng đọc viết thiết yếu."
-
"Many adults who are nonreaders feel ashamed of their inability to read."
"Nhiều người lớn không biết đọc cảm thấy xấu hổ về việc họ không có khả năng đọc."
-
"The library offers special programs for nonreaders of all ages."
"Thư viện cung cấp các chương trình đặc biệt cho những người không biết đọc ở mọi lứa tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | read | đọc, hiểu |
| Noun | reader | người đọc, độc giả |
| Noun | reading | việc đọc, sự đọc |
| Adjective | readable | dễ đọc, đọc được |
| Adjective | non-reading | không đọc (chỉ người hoặc tình trạng không đọc sách) |
| Adjective | illiterate | mù chữ, không biết chữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nonreader' thường được dùng để chỉ những người chưa bao giờ học đọc, hoặc những người gặp khó khăn trong việc đọc hiểu. Nó khác với 'illiterate' (mù chữ) ở chỗ 'illiterate' có thể ám chỉ người không biết chữ nói chung (bao gồm cả viết), trong khi 'nonreader' tập trung cụ thể vào khả năng đọc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify identify nonreaders (xác định những người không đọc sách)
-
support support nonreaders (hỗ trợ những người không đọc sách)
-
help help nonreaders (giúp đỡ những người không đọc sách)
-
struggling struggling nonreader (người không đọc sách đang gặp khó khăn)
-
adult adult nonreader (người lớn không đọc sách)
-
reluctant reluctant nonreader (người không đọc sách một cách miễn cưỡng (không thích đọc))
-
group of a group of nonreaders (một nhóm người không đọc sách)
-
needs of the needs of nonreaders (nhu cầu của những người không đọc sách)
Idioms
-
a lifelong nonreader
một người không đọc sách cả đời (chưa bao giờ đọc sách hoặc không có thói quen đọc sách trong suốt cuộc đời)
"Despite many efforts from his family, he remained a lifelong nonreader."
(Dù gia đình đã nỗ lực rất nhiều, anh ấy vẫn là một người không đọc sách cả đời.)
-
a functional nonreader
một người không đọc sách ở mức độ chức năng (có thể đọc được những từ cơ bản nhưng gặp khó khăn khi đọc hiểu văn bản phức tạp hoặc dài)
"Many functional nonreaders can sign their name but struggle with job applications or instructions."
(Nhiều người không đọc sách ở mức độ chức năng có thể ký tên nhưng lại gặp khó khăn với đơn xin việc hoặc hướng dẫn sử dụng.)
-
a reluctant nonreader
một người không đọc sách một cách miễn cưỡng (có khả năng đọc nhưng không thích đọc, hoặc tránh đọc)
"The teacher tried various methods to engage the reluctant nonreader in her class with storytelling."
(Cô giáo đã thử nhiều phương pháp khác nhau để thu hút học sinh không thích đọc trong lớp của mình bằng cách kể chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonreader
danh từMột người không đọc hoặc không có khả năng đọc.
"The program aims to help nonreaders develop essential literacy skills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonreader".
