(Top Banner Ad)
avid reader
B2
Tính từ + Danh từ B2 Văn học, Sở thích cá nhân

avid reader

UK: /ˈævɪd ˈriːdə(r)/ • US: /ˈævɪd ˈriːdər/

Nghĩa tiếng Việt

người say mê đọc sách người rất thích đọc sách người ham đọc sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is very enthusiastic about reading.

Vietnamese Meaning

Một người rất nhiệt tình, say mê đọc sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an avid reader and always has a book with her."

    "Cô ấy là một người rất thích đọc sách và luôn mang theo một cuốn sách bên mình."

  • "My grandfather was an avid reader of history books."

    "Ông tôi là một người rất thích đọc sách lịch sử."

  • "The library is a haven for avid readers."

    "Thư viện là một thiên đường cho những người say mê đọc sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective avid hăng hái, say mê, cuồng nhiệt
Noun reader người đọc
Verb read đọc
Noun readership số lượng độc giả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Sở thích cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
avidus
English
avid
English
reader
English
avid reader

Nguồn Gốc của 'Avid'

Từ 'avid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'avidus', có nghĩa là 'thèm muốn, khao khát'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự ham muốn. Theo thời gian, nó được sử dụng để mô tả niềm đam mê và sự nhiệt tình đối với một hoạt động nào đó, như đọc sách. 'Avid reader' do đó chỉ người đọc sách một cách say mê.

Usage Note

Tính từ 'avid' thể hiện sự đam mê, nhiệt tình, hăng hái. 'Avid reader' không chỉ đơn thuần là người thích đọc, mà là người đọc rất nhiều và tận hưởng việc đọc. So sánh với 'enthusiastic reader' (người đọc nhiệt tình), 'avid' mang sắc thái mạnh mẽ và thường xuyên hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avid reader
  • a keen avid reader
    (một người đọc say mê)
  • a passionate avid reader
    (một người đọc đầy đam mê)
Verb + avid reader
  • to be an avid reader
    (là một người đọc say mê)
  • to become an avid reader
    (trở thành một người đọc say mê)

Idioms

  • bookworm

    mọt sách (người thích đọc sách)

    "She's a real bookworm; she spends all her free time reading."

    (Cô ấy là một mọt sách chính hiệu; cô ấy dành toàn bộ thời gian rảnh để đọc sách.)

  • to devour books

    đọc ngấu nghiến sách

    "He devours books; he can finish a novel in a day."

    (Anh ấy đọc ngấu nghiến sách; anh ấy có thể đọc xong một cuốn tiểu thuyết trong một ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avid reader

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người rất nhiệt tình, say mê đọc sách.

"She is an avid reader and always has a book with her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was an avid reader when she was younger.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người đọc sách say mê khi còn trẻ.
Phủ định
He told me that he wasn't an avid reader because he preferred watching movies.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một người đọc sách say mê vì anh ấy thích xem phim hơn.
Nghi vấn
She asked if I was an avid reader of science fiction.
Cô ấy hỏi liệu tôi có phải là một người đọc say mê thể loại khoa học viễn tưởng hay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been an avid reader of classic literature before she discovered contemporary novels.
Cô ấy đã từng là một người đọc say mê văn học cổ điển trước khi cô ấy khám phá ra tiểu thuyết đương đại.
Phủ định
He had not been an avid reader until his teacher assigned him a captivating book.
Anh ấy đã không phải là một người đọc say mê cho đến khi giáo viên giao cho anh ấy một cuốn sách hấp dẫn.
Nghi vấn
Had you been an avid reader of science fiction before you started writing your own stories?
Bạn đã từng là một người đọc say mê khoa học viễn tưởng trước khi bạn bắt đầu viết những câu chuyện của riêng mình phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is as avid a reader as her brother.
Cô ấy là một người đọc say mê như anh trai của mình.
Phủ định
He is less avid a reader than she is.
Anh ấy không phải là một người đọc say mê bằng cô ấy.
Nghi vấn
Is she the most avid reader in the class?
Cô ấy có phải là người đọc say mê nhất trong lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avid reader".

Câu lạc bộ sách

Ở nhiều nước phương Tây, các câu lạc bộ sách rất phổ biến. Đây là những nhóm người gặp nhau định kỳ để thảo luận về một cuốn sách đã đọc. Nó tạo cơ hội để chia sẻ quan điểm và mở rộng kiến thức văn học.

Ngày Sách Thế giới

Ngày Sách và Bản quyền Thế giới (23 tháng 4) là một sự kiện thường niên do UNESCO tổ chức để thúc đẩy việc đọc sách, xuất bản và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ thông qua bản quyền. Đây là dịp để tôn vinh những người yêu sách trên toàn thế giới.