boost performance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To improve or increase the performance, power, or effectiveness of something or someone.
Vietnamese Meaning
Tăng cường, cải thiện hoặc nâng cao hiệu suất, sức mạnh hoặc hiệu quả của một cái gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software is designed to boost the performance of our computers."
"Phần mềm mới được thiết kế để tăng cường hiệu suất của máy tính của chúng tôi."
-
"Regular exercise can boost your physical performance."
"Tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường hiệu suất thể chất của bạn."
-
"The company is investing in new technology to boost performance and reduce costs."
"Công ty đang đầu tư vào công nghệ mới để tăng cường hiệu suất và giảm chi phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ việc cải thiện một cách đáng kể, nhanh chóng. Khác với 'improve' (cải thiện) là một quá trình chậm và ổn định hơn. 'Enhance' (nâng cao) nhấn mạnh vào việc làm cho một cái gì đó tốt hơn về chất lượng.
Khi là danh từ, 'boost' chỉ sự tăng cường, cải thiện nói chung. Thường đi kèm với các động từ như 'give', 'provide'.
Performance thường dùng để chỉ hiệu suất làm việc, biểu diễn nghệ thuật, hoặc cách một thiết bị/máy móc hoạt động. Nó nhấn mạnh vào kết quả và chất lượng của việc thực hiện.
Prepositions
'boost in': tăng cường về mặt nào đó. Ví dụ: boost in sales (tăng cường về doanh số). 'boost by': tăng cường một lượng cụ thể. Ví dụ: boost by 10% (tăng cường 10%).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly boost performance (tăng cường hiệu suất một cách đáng kể)
-
dramatically boost performance (tăng cường hiệu suất một cách đột phá/mạnh mẽ)
-
greatly boost performance (tăng cường hiệu suất rất nhiều)
-
help to boost performance (giúp tăng cường hiệu suất)
-
be designed to boost performance (được thiết kế để tăng cường hiệu suất)
-
aim to boost performance (nhằm mục đích tăng cường hiệu suất)
-
boost overall performance (tăng cường hiệu suất tổng thể)
-
boost academic performance (nâng cao thành tích học tập)
-
boost economic performance (thúc đẩy hiệu quả kinh tế)
Idioms
-
a shot in the arm
một liều thuốc bổ, một sự khích lệ lớn, một cú hích cần thiết
"The positive feedback was a real shot in the arm for the team and helped boost their performance."
(Những phản hồi tích cực là một liều thuốc bổ thực sự cho cả đội và đã giúp tăng cường hiệu suất của họ.)
-
put a rocket under someone/something
thúc đẩy ai đó/cái gì đó hành động nhanh hơn, khẩn trương hơn
"The new deadline will put a rocket under the project, forcing everyone to work faster to boost performance."
(Hạn chót mới sẽ là một cú hích mạnh cho dự án, buộc mọi người phải làm việc nhanh hơn để tăng cường hiệu suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boost performance
VerbTăng cường, cải thiện hoặc nâng cao hiệu suất, sức mạnh hoặc hiệu quả của một cái gì đó hoặc ai đó.
"The new software is designed to boost the performance of our computers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boost performance".
