(Top Banner Ad)
boost performance
B2
Verb B2 Quản lý, Kinh doanh, Công nghệ

boost performance

UK: /buːst pəˈfɔːməns/ • US: /buːst pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường hiệu suất nâng cao hiệu suất cải thiện hiệu suất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To improve or increase the performance, power, or effectiveness of something or someone.

Vietnamese Meaning

Tăng cường, cải thiện hoặc nâng cao hiệu suất, sức mạnh hoặc hiệu quả của một cái gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software is designed to boost the performance of our computers."

    "Phần mềm mới được thiết kế để tăng cường hiệu suất của máy tính của chúng tôi."

  • "Regular exercise can boost your physical performance."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường hiệu suất thể chất của bạn."

  • "The company is investing in new technology to boost performance and reduce costs."

    "Công ty đang đầu tư vào công nghệ mới để tăng cường hiệu suất và giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb boost thúc đẩy, tăng cường
Noun boost sự thúc đẩy, sự gia tăng
Noun booster người/vật hỗ trợ, liều tăng cường
Verb perform thực hiện, hoạt động, biểu diễn
Noun performance hiệu suất, sự thể hiện, buổi biểu diễn
Noun performer người thực hiện, người biểu diễn

Synonyms

Antonyms

decrease performance (giảm hiệu suất)hinder performance (cản trở hiệu suất)degrade performance (làm suy giảm hiệu suất)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

American English (c. 1815)
boost
Old French
parfournir (to carry out completely)
Middle English
performen
Modern English
performance

Từ cú đẩy vật lý đến cú hích tinh thần

Từ 'boost' xuất hiện lần đầu ở Mỹ vào đầu thế kỷ 19 với nghĩa đen là 'đẩy ai đó hoặc cái gì đó lên từ bên dưới', ví dụ như đẩy một người bạn qua hàng rào. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển theo nghĩa bóng. Ngày nay, 'boost' không chỉ là một cú đẩy vật lý mà còn là một 'cú hích' giúp gia tăng, cải thiện những thứ vô hình như sự tự tin, doanh số, và đặc biệt là 'performance' (hiệu suất).

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc cải thiện một cách đáng kể, nhanh chóng. Khác với 'improve' (cải thiện) là một quá trình chậm và ổn định hơn. 'Enhance' (nâng cao) nhấn mạnh vào việc làm cho một cái gì đó tốt hơn về chất lượng.
Khi là danh từ, 'boost' chỉ sự tăng cường, cải thiện nói chung. Thường đi kèm với các động từ như 'give', 'provide'.
Performance thường dùng để chỉ hiệu suất làm việc, biểu diễn nghệ thuật, hoặc cách một thiết bị/máy móc hoạt động. Nó nhấn mạnh vào kết quả và chất lượng của việc thực hiện.

Prepositions

in by

'boost in': tăng cường về mặt nào đó. Ví dụ: boost in sales (tăng cường về doanh số). 'boost by': tăng cường một lượng cụ thể. Ví dụ: boost by 10% (tăng cường 10%).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + boost performance
  • significantly boost performance
    (tăng cường hiệu suất một cách đáng kể)
  • dramatically boost performance
    (tăng cường hiệu suất một cách đột phá/mạnh mẽ)
  • greatly boost performance
    (tăng cường hiệu suất rất nhiều)
Verb + ... + boost performance
  • help to boost performance
    (giúp tăng cường hiệu suất)
  • be designed to boost performance
    (được thiết kế để tăng cường hiệu suất)
  • aim to boost performance
    (nhằm mục đích tăng cường hiệu suất)
boost + Adjective + performance
  • boost overall performance
    (tăng cường hiệu suất tổng thể)
  • boost academic performance
    (nâng cao thành tích học tập)
  • boost economic performance
    (thúc đẩy hiệu quả kinh tế)

Idioms

  • a shot in the arm

    một liều thuốc bổ, một sự khích lệ lớn, một cú hích cần thiết

    "The positive feedback was a real shot in the arm for the team and helped boost their performance."

    (Những phản hồi tích cực là một liều thuốc bổ thực sự cho cả đội và đã giúp tăng cường hiệu suất của họ.)

  • put a rocket under someone/something

    thúc đẩy ai đó/cái gì đó hành động nhanh hơn, khẩn trương hơn

    "The new deadline will put a rocket under the project, forcing everyone to work faster to boost performance."

    (Hạn chót mới sẽ là một cú hích mạnh cho dự án, buộc mọi người phải làm việc nhanh hơn để tăng cường hiệu suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boost performance

Verb
Lật mặt

Tăng cường, cải thiện hoặc nâng cao hiệu suất, sức mạnh hoặc hiệu quả của một cái gì đó hoặc ai đó.

"The new software is designed to boost the performance of our computers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boost performance".

Văn hóa Đánh giá Hiệu suất (Performance Review)

Ở nhiều công ty phương Tây, 'performance review' là một hoạt động định kỳ (hàng quý hoặc hàng năm). Trong buổi này, quản lý sẽ đánh giá công việc của nhân viên, đưa ra phản hồi và cùng đặt ra mục tiêu cho giai đoạn tiếp theo. Toàn bộ quá trình này được thiết kế để 'boost performance' của cả cá nhân và tổ chức.

Phong trào Tối ưu hóa Bản thân (Productivity & Biohacking)

Trong văn hóa hiện đại phương Tây, đặc biệt là trong giới công nghệ và kinh doanh, có một xu hướng mạnh mẽ về việc tối ưu hóa cuộc sống. Mọi người tìm cách áp dụng các 'life hacks' (mẹo vặt cuộc sống), chế độ ăn uống, công nghệ và thói quen đặc biệt để 'boost performance' về cả thể chất lẫn trí tuệ, nhằm đạt được hiệu quả cao nhất trong mọi việc.