enhance performance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To improve the quality, amount, or strength of something.
Vietnamese Meaning
Nâng cao, cải thiện chất lượng, số lượng hoặc sức mạnh của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular exercise can significantly enhance your physical performance."
"Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện đáng kể hiệu suất thể chất của bạn."
-
"Proper training can enhance job performance."
"Đào tạo phù hợp có thể nâng cao hiệu suất công việc."
-
"The new software is designed to enhance system performance."
"Phần mềm mới được thiết kế để nâng cao hiệu suất hệ thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enhance | cải thiện, nâng cao, tăng cường |
| Noun | enhancement | sự cải thiện, sự nâng cao |
| Adjective | enhanced | đã được cải thiện, được nâng cao |
| Verb | perform | thực hiện, biểu diễn, làm |
| Noun | performance | hiệu suất, sự thể hiện, màn trình diễn |
| Noun | performer | người biểu diễn, người thực hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Enhance thường được dùng để chỉ sự cải thiện một cách đáng kể. Nó khác với 'improve' ở chỗ nó thường mang tính chất làm cho cái gì đó đã tốt trở nên tốt hơn nữa, chứ không chỉ đơn thuần là khắc phục lỗi hay thiếu sót. So sánh với 'boost' (thúc đẩy) – boost thường mang ý nghĩa tăng nhanh và mạnh, trong khi enhance mang tính từ tốn và ổn định hơn.
Performance mang nghĩa rộng, có thể chỉ hiệu suất làm việc, hiệu suất của máy móc, hoặc một buổi biểu diễn nghệ thuật. Cần phân biệt với 'efficiency' (hiệu quả) – efficiency chú trọng đến việc đạt được kết quả với ít lãng phí nhất, trong khi performance chú trọng đến mức độ thành công và chất lượng của việc thực hiện.
Prepositions
'Enhance with' dùng để chỉ việc thêm một yếu tố nào đó để cải thiện. Ví dụ: 'The flavor was enhanced with herbs.' ('Hương vị được tăng cường nhờ các loại thảo mộc.') 'Enhance by' dùng để chỉ phương pháp hoặc cách thức để cải thiện. Ví dụ: 'Performance can be enhanced by regular practice.' ('Hiệu suất có thể được nâng cao nhờ luyện tập thường xuyên.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly significantly enhance performance (cải thiện hiệu suất đáng kể)
-
greatly greatly enhance performance (nâng cao hiệu suất rất nhiều)
-
dramatically dramatically enhance performance (cải thiện hiệu suất một cách ngoạn mục/ấn tượng)
-
consistently consistently enhance performance (liên tục cải thiện hiệu suất)
-
further further enhance performance (cải thiện hiệu suất hơn nữa)
-
help to help to enhance performance (giúp nâng cao hiệu suất)
-
aim to aim to enhance performance (nhằm mục đích nâng cao hiệu suất)
-
seek to seek to enhance performance (tìm cách cải thiện hiệu suất)
-
strive to strive to enhance performance (phấn đấu để nâng cao hiệu suất)
Idioms
-
Leverage technology to enhance performance
Tận dụng công nghệ để nâng cao hiệu suất
"Many companies are leveraging AI technology to enhance performance."
(Nhiều công ty đang tận dụng công nghệ AI để nâng cao hiệu suất.)
-
Measures to enhance performance
Các biện pháp để cải thiện hiệu suất
"The team implemented new measures to enhance performance."
(Đội đã thực hiện các biện pháp mới để cải thiện hiệu suất.)
-
Strive to enhance performance
Phấn đấu để nâng cao hiệu suất
"We must constantly strive to enhance performance in all areas."
(Chúng ta phải không ngừng phấn đấu nâng cao hiệu suất trong mọi lĩnh vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enhance performance
Verb (enhance)Nâng cao, cải thiện chất lượng, số lượng hoặc sức mạnh của một cái gì đó.
"Regular exercise can significantly enhance your physical performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enhance performance".
