(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ boosting
B2

boosting

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường thúc đẩy nâng cao cải thiện sự tăng trưởng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Boosting'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình tăng cường hoặc cải thiện điều gì đó.

Definition (English Meaning)

The action or process of increasing or improving something.

Ví dụ Thực tế với 'Boosting'

  • "The government's new policies resulted in a significant boosting in the economy."

    "Các chính sách mới của chính phủ đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể trong nền kinh tế."

  • "Boosting your confidence can help you succeed."

    "Tăng cường sự tự tin có thể giúp bạn thành công."

  • "The new software is boosting productivity."

    "Phần mềm mới đang tăng năng suất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Boosting'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: boosting
  • Verb: boost
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

acceleration(sự tăng tốc)
growth(sự phát triển)
upgrade(nâng cấp)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế thể thao công nghệ)

Ghi chú Cách dùng 'Boosting'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng, nâng cấp hoặc cải thiện một cách đáng kể. Khác với 'increasing' chỉ sự tăng lên nói chung, 'boosting' mang ý nghĩa thúc đẩy mạnh mẽ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

'boosting in' thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng hoặc cải thiện trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'a boosting in sales'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Boosting'

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Boost your confidence before the presentation!
Hãy nâng cao sự tự tin của bạn trước bài thuyết trình!
Phủ định
Don't boost the volume too much!
Đừng tăng âm lượng quá lớn!
Nghi vấn
Please boost my signal strength, please.
Làm ơn tăng cường độ tín hiệu của tôi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)