boosting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action or process of increasing or improving something.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình tăng cường hoặc cải thiện điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's new policies resulted in a significant boosting in the economy."
"Các chính sách mới của chính phủ đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể trong nền kinh tế."
-
"Boosting your confidence can help you succeed."
"Tăng cường sự tự tin có thể giúp bạn thành công."
-
"The new software is boosting productivity."
"Phần mềm mới đang tăng năng suất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng, nâng cấp hoặc cải thiện một cách đáng kể. Khác với 'increasing' chỉ sự tăng lên nói chung, 'boosting' mang ý nghĩa thúc đẩy mạnh mẽ.
Prepositions
'boosting in' thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng hoặc cải thiện trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'a boosting in sales'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Boosting sales and profits (thúc đẩy doanh số và lợi nhuận)
-
Boosting the local economy (thúc đẩy kinh tế địa phương)
-
Boosting confidence and morale (tăng cường sự tự tin và tinh thần)
-
Boosting productivity (nâng cao năng suất)
-
Boosting your immune system (tăng cường hệ miễn dịch của bạn)
-
significantly boosting performance (cải thiện hiệu suất một cách đáng kể)
-
aimed at boosting tourism (nhằm mục đích thúc đẩy du lịch)
-
a key factor in boosting exports (một yếu tố quan trọng trong việc đẩy mạnh xuất khẩu)
Idioms
-
boosting someone's ego
Tâng bốc ai đó, làm cho ai đó cảm thấy mình quan trọng hoặc giỏi giang hơn thực tế.
"He kept complimenting the boss's terrible ideas, clearly just boosting his ego."
(Anh ta liên tục khen những ý tưởng tồi của sếp, rõ ràng chỉ để tâng bốc ông ấy.)
-
boosting the signal
Lan truyền hoặc khuếch đại một thông điệp, đặc biệt là trên mạng xã hội, để nhiều người biết đến hơn.
"If you agree with the cause, please help by boosting the signal and sharing our posts."
(Nếu bạn đồng tình với mục tiêu này, xin hãy giúp lan truyền thông điệp bằng cách chia sẻ các bài đăng của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boosting
Danh từHành động hoặc quá trình tăng cường hoặc cải thiện điều gì đó.
"The government's new policies resulted in a significant boosting in the economy."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in boosting employee morale, they would be seeing higher productivity levels now. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào việc nâng cao tinh thần nhân viên, thì bây giờ họ đã có thể thấy năng suất cao hơn. |
| Phủ định | If the government hadn't implemented policies boosting renewable energy sources, we wouldn't have seen such a significant decrease in carbon emissions by now. |
Nếu chính phủ không thực hiện các chính sách thúc đẩy các nguồn năng lượng tái tạo, chúng ta sẽ không thấy sự giảm đáng kể lượng khí thải carbon vào thời điểm này. |
| Nghi vấn | If the marketing team had used more effective strategies to boost sales, would the company be in a better financial position today? |
Nếu đội ngũ tiếp thị đã sử dụng các chiến lược hiệu quả hơn để thúc đẩy doanh số, liệu công ty có ở vị thế tài chính tốt hơn ngày hôm nay không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Boost your confidence before the presentation! |
Hãy nâng cao sự tự tin của bạn trước bài thuyết trình! |
| Phủ định | Don't boost the volume too much! |
Đừng tăng âm lượng quá lớn! |
| Nghi vấn | Please boost my signal strength, please. |
Làm ơn tăng cường độ tín hiệu của tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boosting".
