(Top Banner Ad)
boosting
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, thể thao, công nghệ)

boosting

UK: /ˈbuːstɪŋ/ • US: /ˈbuːstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường thúc đẩy nâng cao cải thiện sự tăng trưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of increasing or improving something.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tăng cường hoặc cải thiện điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's new policies resulted in a significant boosting in the economy."

    "Các chính sách mới của chính phủ đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể trong nền kinh tế."

  • "Boosting your confidence can help you succeed."

    "Tăng cường sự tự tin có thể giúp bạn thành công."

  • "The new software is boosting productivity."

    "Phần mềm mới đang tăng năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb boost tăng cường, thúc đẩy, nâng lên
Noun boost sự tăng cường, sự thúc đẩy, sự gia tăng
Noun booster người ủng hộ, vật/chất tăng cường, liều vắc-xin tăng cường (booster shot)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, thể thao, công nghệ)

Etymology (Nguồn gốc)

American English (c. 1815)
boost
Modern English
boosting

Cú đẩy từ phía sau

Từ 'boost' xuất hiện lần đầu ở Mỹ vào đầu thế kỷ 19, với nghĩa đen là 'đẩy ai đó hoặc cái gì đó lên từ phía sau'. Hãy tưởng tượng bạn đang giúp một người bạn trèo qua tường bằng cách dùng hai tay đẩy họ lên từ bên dưới. Hình ảnh về sự giúp đỡ, nâng đỡ và thúc đẩy này đã phát triển thành nghĩa bóng mà chúng ta dùng ngày nay: tăng cường tinh thần, thúc đẩy kinh tế, hay nâng cao sự tự tin.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng, nâng cấp hoặc cải thiện một cách đáng kể. Khác với 'increasing' chỉ sự tăng lên nói chung, 'boosting' mang ý nghĩa thúc đẩy mạnh mẽ.

Prepositions

in

'boosting in' thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng hoặc cải thiện trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'a boosting in sales'.

Collocations (Từ đi kèm)

Boosting + Noun (Gerund/Participle as Adjective)
  • Boosting sales and profits
    (thúc đẩy doanh số và lợi nhuận)
  • Boosting the local economy
    (thúc đẩy kinh tế địa phương)
  • Boosting confidence and morale
    (tăng cường sự tự tin và tinh thần)
  • Boosting productivity
    (nâng cao năng suất)
  • Boosting your immune system
    (tăng cường hệ miễn dịch của bạn)
Adverb + Boosting
  • significantly boosting performance
    (cải thiện hiệu suất một cách đáng kể)
  • aimed at boosting tourism
    (nhằm mục đích thúc đẩy du lịch)
  • a key factor in boosting exports
    (một yếu tố quan trọng trong việc đẩy mạnh xuất khẩu)

Idioms

  • boosting someone's ego

    Tâng bốc ai đó, làm cho ai đó cảm thấy mình quan trọng hoặc giỏi giang hơn thực tế.

    "He kept complimenting the boss's terrible ideas, clearly just boosting his ego."

    (Anh ta liên tục khen những ý tưởng tồi của sếp, rõ ràng chỉ để tâng bốc ông ấy.)

  • boosting the signal

    Lan truyền hoặc khuếch đại một thông điệp, đặc biệt là trên mạng xã hội, để nhiều người biết đến hơn.

    "If you agree with the cause, please help by boosting the signal and sharing our posts."

    (Nếu bạn đồng tình với mục tiêu này, xin hãy giúp lan truyền thông điệp bằng cách chia sẻ các bài đăng của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boosting

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tăng cường hoặc cải thiện điều gì đó.

"The government's new policies resulted in a significant boosting in the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in boosting employee morale, they would be seeing higher productivity levels now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào việc nâng cao tinh thần nhân viên, thì bây giờ họ đã có thể thấy năng suất cao hơn.
Phủ định
If the government hadn't implemented policies boosting renewable energy sources, we wouldn't have seen such a significant decrease in carbon emissions by now.
Nếu chính phủ không thực hiện các chính sách thúc đẩy các nguồn năng lượng tái tạo, chúng ta sẽ không thấy sự giảm đáng kể lượng khí thải carbon vào thời điểm này.
Nghi vấn
If the marketing team had used more effective strategies to boost sales, would the company be in a better financial position today?
Nếu đội ngũ tiếp thị đã sử dụng các chiến lược hiệu quả hơn để thúc đẩy doanh số, liệu công ty có ở vị thế tài chính tốt hơn ngày hôm nay không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Boost your confidence before the presentation!
Hãy nâng cao sự tự tin của bạn trước bài thuyết trình!
Phủ định
Don't boost the volume too much!
Đừng tăng âm lượng quá lớn!
Nghi vấn
Please boost my signal strength, please.
Làm ơn tăng cường độ tín hiệu của tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boosting".

Văn hóa tự lực và năng suất (Self-Help Culture)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khái niệm 'boosting' rất phổ biến trong lĩnh vực phát triển cá nhân. Vô số sách và khóa học tập trung vào việc 'boosting productivity' (tăng năng suất), 'boosting confidence' (tăng sự tự tin) hay 'boosting your career' (thúc đẩy sự nghiệp). Điều này phản ánh giá trị văn hóa coi trọng sự cải thiện bản thân và hiệu quả cá nhân.

Mũi tiêm tăng cường (Booster Shots)

Thuật ngữ 'booster shot' (liều vắc-xin tăng cường) đã trở nên quen thuộc trên toàn thế giới. Trong y tế công cộng ở các nước phương Tây, việc tiêm nhắc lại để 'boost' (tăng cường) hệ miễn dịch chống lại bệnh tật là một thông lệ tiêu chuẩn. Đại dịch COVID-19 đã đưa khái niệm này trở thành một phần quan trọng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe toàn cầu.