boosting
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Boosting'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình tăng cường hoặc cải thiện điều gì đó.
Definition (English Meaning)
The action or process of increasing or improving something.
Ví dụ Thực tế với 'Boosting'
-
"The government's new policies resulted in a significant boosting in the economy."
"Các chính sách mới của chính phủ đã dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể trong nền kinh tế."
-
"Boosting your confidence can help you succeed."
"Tăng cường sự tự tin có thể giúp bạn thành công."
-
"The new software is boosting productivity."
"Phần mềm mới đang tăng năng suất."
Từ loại & Từ liên quan của 'Boosting'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: boosting
- Verb: boost
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Boosting'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng, nâng cấp hoặc cải thiện một cách đáng kể. Khác với 'increasing' chỉ sự tăng lên nói chung, 'boosting' mang ý nghĩa thúc đẩy mạnh mẽ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'boosting in' thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng hoặc cải thiện trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'a boosting in sales'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Boosting'
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Boost your confidence before the presentation!
|
Hãy nâng cao sự tự tin của bạn trước bài thuyết trình! |
| Phủ định |
Don't boost the volume too much!
|
Đừng tăng âm lượng quá lớn! |
| Nghi vấn |
Please boost my signal strength, please.
|
Làm ơn tăng cường độ tín hiệu của tôi. |