(Top Banner Ad)
weakening
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Tổng quát

weakening

UK: /ˈwiːkənɪŋ/ • US: /ˈwiːkənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy yếu sự suy nhược đang yếu đi làm suy yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of becoming weaker; the process of making something or someone weaker.

Vietnamese Meaning

Hành động trở nên yếu đi; quá trình làm cho ai đó hoặc cái gì đó yếu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weakening of the economy led to widespread job losses."

    "Sự suy yếu của nền kinh tế đã dẫn đến tình trạng mất việc làm lan rộng."

  • "The constant criticism was weakening her confidence."

    "Sự chỉ trích liên tục đang làm suy yếu sự tự tin của cô ấy."

  • "Weakening demand led to a decrease in prices."

    "Nhu cầu suy yếu dẫn đến giảm giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weak yếu, yếu ớt, kém
Verb weaken làm yếu đi, suy yếu, giảm sức mạnh
Adverb weakly một cách yếu ớt, kém cỏi
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu, nhược điểm
Noun/Gerund weakening sự suy yếu, sự làm suy yếu, sự giảm sút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waikwaz
Old Norse
veikr
Middle English
weik
English
weak
English
weaken
English
weakening

Nguồn gốc của 'weak'

Từ 'weak' mà chúng ta dùng ngày nay có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'veikr', mang nghĩa 'yếu ớt, dễ uốn nắn'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua ảnh hưởng của người Viking, thay thế hoặc hòa nhập với từ 'wāc' trong tiếng Anh cổ có nghĩa tương tự.

Sự ra đời của 'weaken'

Động từ 'weaken' được hình thành từ tính từ 'weak' bằng cách thêm hậu tố '-en'. Hậu tố này thường được dùng để biến tính từ thành động từ, mang nghĩa 'làm cho trở nên' hoặc 'trở nên'. Ví dụ: 'fast' (nhanh) thành 'fasten' (buộc chặt), 'sharp' (sắc bén) thành 'sharpen' (mài sắc). 'Weakening' là dạng danh động từ hoặc phân từ hiện tại của 'weaken'.

Usage Note

Diễn tả sự suy yếu đang diễn ra hoặc quá trình trở nên yếu hơn. Thường được dùng để mô tả sự suy giảm về sức mạnh, ảnh hưởng hoặc hiệu quả.

Prepositions

of in

‘Weakening of’ thường được sử dụng để chỉ sự suy yếu của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: weakening of the economy). ‘Weakening in’ thường được sử dụng để chỉ sự suy yếu trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: weakening in consumer confidence).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weakening (sự suy yếu)
  • significant a significant weakening
    (một sự suy yếu đáng kể)
  • gradual a gradual weakening
    (sự suy yếu dần dần)
  • economic economic weakening
    (sự suy yếu kinh tế)
Verb + weakening (sự suy yếu)
  • prevent to prevent a weakening
    (ngăn chặn sự suy yếu)
  • undergo to undergo a weakening
    (trải qua một sự suy yếu)
Weakening + Noun (adj/participle)
  • weakening a weakening effect
    (tác động làm suy yếu)
  • weakening a weakening economy
    (một nền kinh tế đang suy yếu)
  • weakening a weakening argument
    (một lập luận đang suy yếu (ít sức thuyết phục))

Idioms

  • a weakening of resolve

    sự suy yếu ý chí/quyết tâm

    "Despite the setbacks, there was no weakening of resolve among the team members."

    (Mặc dù gặp nhiều trở ngại, nhưng không có sự suy yếu ý chí nào trong số các thành viên của đội.)

  • show signs of weakening

    cho thấy dấu hiệu suy yếu

    "The dictator's power began to show signs of weakening after the protests."

    (Quyền lực của nhà độc tài bắt đầu cho thấy dấu hiệu suy yếu sau các cuộc biểu tình.)

  • a weakening of the immune system

    sự suy yếu của hệ miễn dịch

    "Stress can lead to a weakening of the immune system, making you more vulnerable to illness."

    (Căng thẳng có thể dẫn đến sự suy yếu của hệ miễn dịch, khiến bạn dễ bị ốm hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weakening

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động trở nên yếu đi; quá trình làm cho ai đó hoặc cái gì đó yếu hơn.

"The weakening of the economy led to widespread job losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Weakening the enemy's defenses was crucial to our victory.
Làm suy yếu hệ thống phòng thủ của địch là yếu tố then chốt cho chiến thắng của chúng ta.
Phủ định
I am not used to weakening my stance on important issues.
Tôi không quen với việc làm suy yếu lập trường của mình về các vấn đề quan trọng.
Nghi vấn
Is weakening the team's spirit really the best approach?
Liệu việc làm suy yếu tinh thần đồng đội có thực sự là cách tiếp cận tốt nhất không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's morale began to weaken: they had suffered several consecutive losses.
Tinh thần của đội bắt đầu suy yếu: họ đã phải chịu một vài trận thua liên tiếp.
Phủ định
The foundation of the building did not weaken: it was reinforced with steel.
Nền móng của tòa nhà không hề suy yếu: nó đã được gia cố bằng thép.
Nghi vấn
Did the storm weaken: or did it maintain its intensity?
Cơn bão có suy yếu không: hay nó vẫn giữ nguyên cường độ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weakening".

Sức mạnh và Sự yếu đuối

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sức mạnh' thường được đề cao và liên kết với thành công, độc lập. Ngược lại, 'sự yếu đuối' (weakness) thường bị nhìn nhận tiêu cực, gắn liền với thất bại hoặc sự phụ thuộc. Tuy nhiên, cũng có những quan điểm hiện đại cho rằng việc nhận biết và chấp nhận điểm yếu là một phần của sức mạnh nội tại.

Suy yếu như một quá trình

'Weakening' thường mô tả một quá trình giảm dần sức mạnh, quyền lực, ảnh hưởng hoặc chất lượng. Trong nhiều bối cảnh, như kinh tế hay chính trị, 'sự suy yếu' có thể là dấu hiệu báo trước cho những thay đổi lớn hoặc sự sụp đổ nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời. Nó cũng có thể là một phần tự nhiên của chu kỳ sống hoặc sự lão hóa.