test hole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hole drilled or dug to investigate subsurface conditions, such as soil composition, water table level, or the presence of minerals.
Vietnamese Meaning
Một lỗ khoan hoặc đào để khảo sát các điều kiện dưới bề mặt, chẳng hạn như thành phần đất, mực nước ngầm hoặc sự hiện diện của khoáng chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engineers drilled several test holes to determine the stability of the ground before building the bridge."
"Các kỹ sư đã khoan một vài lỗ thăm dò để xác định độ ổn định của nền đất trước khi xây cầu."
-
"The geologists examined the soil samples extracted from the test hole."
"Các nhà địa chất đã kiểm tra các mẫu đất được lấy từ lỗ thăm dò."
-
"The test hole revealed a high concentration of clay in the area."
"Lỗ thăm dò cho thấy nồng độ đất sét cao trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | test | bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | tester | người kiểm tra, máy thử |
| Noun | testing | sự kiểm tra, việc thử nghiệm |
| Adjective | testing | mang tính thử nghiệm, khó khăn (ví dụ: a testing time) |
| Adjective | untested | chưa được kiểm nghiệm, chưa được thử |
| Noun | hole | cái lỗ, hố, hang |
| Verb | hole | (hiếm dùng) tạo lỗ, chui vào lỗ, thủng lỗ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong xây dựng, địa chất học và kỹ thuật môi trường để thu thập thông tin về lòng đất trước khi xây dựng công trình hoặc thực hiện các dự án khai thác.
Prepositions
"in" được sử dụng để chỉ vị trí của lỗ khoan: 'a test hole in the ground'. "for" được sử dụng để chỉ mục đích của việc khoan: 'a test hole for mineral exploration'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small test hole (hố thử nghiệm nhỏ)
-
deep deep test hole (hố thử nghiệm sâu)
-
exploratory exploratory test hole (hố thử nghiệm thăm dò)
-
geological geological test hole (hố thử nghiệm địa chất)
-
environmental environmental test hole (hố thử nghiệm môi trường)
-
dig dig a test hole (đào một hố thử nghiệm)
-
drill drill a test hole (khoan một hố thử nghiệm)
-
excavate excavate a test hole (khai quật/đào một hố thử nghiệm)
-
sink sink a test hole (hạ/đào một hố thử nghiệm (thường dùng cho hố khoan))
-
examine examine a test hole (kiểm tra một hố thử nghiệm)
-
fill fill a test hole (lấp đầy một hố thử nghiệm)
Idioms
-
dig a test hole
Đào một hố thử nghiệm (hành động tạo ra một hố nhỏ để đánh giá điều kiện dưới lòng đất)
"They had to dig several test holes to assess the soil stability before construction began."
(Họ phải đào một vài hố thử nghiệm để đánh giá độ ổn định của đất trước khi khởi công.)
-
A test hole reveals...
Một hố thử nghiệm cho thấy/tiết lộ... (diễn tả kết quả hoặc thông tin thu được từ việc tạo hố thử nghiệm)
"The test hole revealed a high water table, which will impact the foundation design."
(Hố thử nghiệm cho thấy mực nước ngầm cao, điều này sẽ ảnh hưởng đến thiết kế móng.)
-
use a test hole for analysis
Sử dụng hố thử nghiệm để phân tích (mục đích sử dụng hố thử nghiệm để thu thập dữ liệu hoặc mẫu)
"We will use a test hole for soil sample analysis to determine contamination levels."
(Chúng tôi sẽ sử dụng một hố thử nghiệm để phân tích mẫu đất nhằm xác định mức độ ô nhiễm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
test hole
nounMột lỗ khoan hoặc đào để khảo sát các điều kiện dưới bề mặt, chẳng hạn như thành phần đất, mực nước ngầm hoặc sự hiện diện của khoáng chất.
"The engineers drilled several test holes to determine the stability of the ground before building the bridge."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew is going to dig a test hole to assess the soil quality. |
Đội xây dựng sẽ đào một hố kiểm tra để đánh giá chất lượng đất. |
| Phủ định | They are not going to fill the test hole until the geologist approves the results. |
Họ sẽ không lấp hố kiểm tra cho đến khi nhà địa chất phê duyệt kết quả. |
| Nghi vấn | Are they going to use that test hole for any further investigation? |
Họ có định sử dụng hố kiểm tra đó cho bất kỳ cuộc điều tra sâu hơn nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test hole".
