borrowed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được mượn, vay, dùng tạm (với ý định trả lại).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a borrowed book."
"Đây là một cuốn sách mượn."
-
"She borrowed my pen and didn't return it."
"Cô ấy mượn bút của tôi và không trả lại."
-
"This idea was borrowed from another theory."
"Ý tưởng này được vay mượn từ một lý thuyết khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một vật phẩm đã được mượn từ người khác hoặc một nguồn khác. Nhấn mạnh vào việc sử dụng tạm thời và có kế hoạch trả lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily borrowed (vay nợ nhiều (The company had borrowed heavily to expand.))
-
freely borrowed (vay mượn một cách tự do, thoải mái (The author borrowed freely from historical sources.))
-
extensively borrowed (vay mượn trên diện rộng (She borrowed extensively from the library for her research.))
-
time borrowed ... (thời gian vay mượn, sự sống tạm bợ (He's living on borrowed time.))
-
money borrowed ... (tiền đi vay (He repaid the borrowed money.))
-
words borrowed ... (từ ngữ vay mượn (English is full of borrowed words.))
-
ideas borrowed ... (ý tưởng vay mượn (His essay was just a collection of borrowed ideas.))
Idioms
-
to live on borrowed time
Sống trong thời gian vay mượn; sống lay lắt, biết rằng cái chết hoặc sự kết thúc có thể đến bất cứ lúc nào.
"After his third heart attack, the old man knew he was living on borrowed time."
(Sau cơn đau tim thứ ba, ông lão biết mình đang sống trong những ngày tháng cuối đời.)
-
Neither a borrower nor a lender be.
Đừng đi vay cũng đừng cho vay. Đây là một lời khuyên về việc giữ gìn tài chính và các mối quan hệ bằng cách tránh các giao dịch tiền bạc.
"My grandfather's financial advice was simple: 'Neither a borrower nor a lender be.'"
(Lời khuyên tài chính của ông tôi rất đơn giản: 'Đừng đi vay cũng đừng cho vay.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
borrowed
Tính từĐược mượn, vay, dùng tạm (với ý định trả lại).
"This is a borrowed book."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had borrowed my book before I even knew she liked reading. |
Cô ấy đã mượn cuốn sách của tôi trước khi tôi biết cô ấy thích đọc. |
| Phủ định | He had not borrowed any money from the bank, so he was confused about the phone call. |
Anh ấy đã không vay tiền từ ngân hàng, vì vậy anh ấy bối rối về cuộc gọi điện thoại. |
| Nghi vấn | Had they borrowed the car before asking for permission? |
Họ đã mượn xe trước khi xin phép phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "borrowed".
