(Top Banner Ad)
borrowed
B1
Tính từ B1 Tổng quát

borrowed

UK: /ˈbɒrəʊd/ • US: /ˈbɑːroʊd/

Nghĩa tiếng Việt

được mượn vay mượn sử dụng tạm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taken with the intention of returning it.

Vietnamese Meaning

Được mượn, vay, dùng tạm (với ý định trả lại).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a borrowed book."

    "Đây là một cuốn sách mượn."

  • "She borrowed my pen and didn't return it."

    "Cô ấy mượn bút của tôi và không trả lại."

  • "This idea was borrowed from another theory."

    "Ý tưởng này được vay mượn từ một lý thuyết khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb borrow vay, mượn
Noun borrower người đi vay, người đi mượn
Noun borrowing sự vay mượn; từ vay mượn (trong ngôn ngữ)
Adjective unborrowed không vay mượn, nguyên bản, độc đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
borgian
Middle English
borwen
Modern English
borrow

Từ 'Borg' (Vật thế chấp) đến 'Borrow' (Mượn)

Gốc của từ 'borrow' trong tiếng Anh cổ ('borgian') có nghĩa là 'cam kết' hoặc 'đưa ra vật thế chấp'. Khi bạn 'mượn' thứ gì đó, bạn không chỉ lấy nó đi mà còn thực hiện một lời hứa danh dự rằng sẽ trả lại. Điều này cho thấy việc vay mượn từ xa xưa đã được xây dựng trên lòng tin.

Vay mượn trong ngôn ngữ

Khái niệm 'borrow' không chỉ dùng cho đồ vật hay tiền bạc. Trong ngôn ngữ học, một 'borrowing' hay 'borrowed word' là một từ được mượn từ ngôn ngữ khác. Tiếng Anh đã 'mượn' vô số từ từ tiếng Pháp ('ballet', 'croissant'), Latin ('agenda', 'virus') và nhiều ngôn ngữ khác trên thế giới.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một vật phẩm đã được mượn từ người khác hoặc một nguồn khác. Nhấn mạnh vào việc sử dụng tạm thời và có kế hoạch trả lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + borrowed
  • heavily borrowed
    (vay nợ nhiều (The company had borrowed heavily to expand.))
  • freely borrowed
    (vay mượn một cách tự do, thoải mái (The author borrowed freely from historical sources.))
  • extensively borrowed
    (vay mượn trên diện rộng (She borrowed extensively from the library for her research.))
borrowed + Danh từ
  • time borrowed ...
    (thời gian vay mượn, sự sống tạm bợ (He's living on borrowed time.))
  • money borrowed ...
    (tiền đi vay (He repaid the borrowed money.))
  • words borrowed ...
    (từ ngữ vay mượn (English is full of borrowed words.))
  • ideas borrowed ...
    (ý tưởng vay mượn (His essay was just a collection of borrowed ideas.))

Idioms

  • to live on borrowed time

    Sống trong thời gian vay mượn; sống lay lắt, biết rằng cái chết hoặc sự kết thúc có thể đến bất cứ lúc nào.

    "After his third heart attack, the old man knew he was living on borrowed time."

    (Sau cơn đau tim thứ ba, ông lão biết mình đang sống trong những ngày tháng cuối đời.)

  • Neither a borrower nor a lender be.

    Đừng đi vay cũng đừng cho vay. Đây là một lời khuyên về việc giữ gìn tài chính và các mối quan hệ bằng cách tránh các giao dịch tiền bạc.

    "My grandfather's financial advice was simple: 'Neither a borrower nor a lender be.'"

    (Lời khuyên tài chính của ông tôi rất đơn giản: 'Đừng đi vay cũng đừng cho vay.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

borrowed

Tính từ
Lật mặt

Được mượn, vay, dùng tạm (với ý định trả lại).

"This is a borrowed book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had borrowed my book before I even knew she liked reading.
Cô ấy đã mượn cuốn sách của tôi trước khi tôi biết cô ấy thích đọc.
Phủ định
He had not borrowed any money from the bank, so he was confused about the phone call.
Anh ấy đã không vay tiền từ ngân hàng, vì vậy anh ấy bối rối về cuộc gọi điện thoại.
Nghi vấn
Had they borrowed the car before asking for permission?
Họ đã mượn xe trước khi xin phép phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "borrowed".

Văn hóa Thư viện Công cộng

Ở các nước phương Tây, hệ thống thư viện công cộng rất phát triển. Mọi người có thể dễ dàng 'mượn' sách, phim, nhạc miễn phí. Đây là một nền tảng quan trọng cho việc tự học và xây dựng cộng đồng, nơi kiến thức được chia sẻ thay vì chỉ được mua bán.

Nợ Sinh viên (Student Loans)

Việc 'vay' tiền để đi học đại học là một thực tế phổ biến ở nhiều quốc gia như Mỹ, Anh. Các khoản 'nợ sinh viên' này có thể rất lớn và ảnh hưởng đến cuộc sống của những người trẻ trong nhiều năm sau khi tốt nghiệp. Đây là một khía cạnh văn hóa-kinh tế quan trọng liên quan đến khái niệm vay mượn.