(Top Banner Ad)
loaned
B1
Động từ B1 Tài chính, Kinh tế

loaned

UK: /ləʊnd/ • US: /loʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

cho vay cho mượn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'loan': to give something to someone for a period of time, expecting that you will get it back.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'loan': cho ai đó vay, mượn cái gì trong một khoảng thời gian, với mong muốn sẽ nhận lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loaned me her car while mine was being repaired."

    "Cô ấy đã cho tôi mượn xe của cô ấy trong khi xe của tôi đang được sửa chữa."

  • "The bank loaned the company a large sum of money."

    "Ngân hàng đã cho công ty vay một khoản tiền lớn."

  • "He loaned his bike to his friend for the weekend."

    "Anh ấy đã cho bạn của mình mượn xe đạp vào cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loan khoản vay, tiền cho vay
Verb loan cho vay, cho mượn
Noun lender người cho vay
Noun borrower người đi vay
Verb borrow vay, mượn
Noun loan shark kẻ cho vay nặng lãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laihniz
Old Norse
lán
Old English
læn
Middle English
lone
Modern English
loan
Modern English
loaned

Nguồn gốc từ 'quà tặng'

Từ 'loan' (và dạng quá khứ 'loaned') có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ gốc Germanic cổ '*laihniz', mang nghĩa là 'quà tặng' hoặc 'sự cho mượn'. Điều này cho thấy mối liên hệ ban đầu giữa việc cho mượn và hành động trao tặng, thể hiện lòng hảo tâm hoặc sự giúp đỡ. Qua thời gian, từ này đã phát triển từ tiếng Old Norse 'lán' và tiếng Old English 'læn' để trở thành 'loan' trong tiếng Anh hiện đại, giữ lại ý nghĩa cốt lõi về việc cung cấp thứ gì đó tạm thời, với kỳ vọng hoàn trả.

Usage Note

Khi sử dụng 'loaned', cần chú ý đến ngữ cảnh thời gian đã xảy ra. Nó khác với 'lend' (hiện tại) ở thì. 'Loan' có thể dùng như động từ (to loan) hoặc danh từ (a loan).

Prepositions

to

Khi 'loan' được sử dụng với giới từ 'to', nó thường chỉ đối tượng nhận khoản vay. Ví dụ: I loaned my book *to* John.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + loaned
  • was was loaned
    (đã được cho mượn)
  • has been has been loaned
    (đã được cho mượn (và vẫn đang trong trạng thái đó))
  • is is loaned
    (được cho mượn (thường xuyên, hiện tại))
  • can be can be loaned
    (có thể được cho mượn)
  • freely freely loaned
    (được cho mượn tự do/dễ dàng)
loaned + Noun (as adjective)
  • loaned loaned money
    (tiền đã cho vay/được cho vay)
  • loaned loaned items
    (các món đồ đã cho mượn/được cho mượn)
  • loaned loaned books
    (sách đã được mượn/cho mượn)
  • loaned loaned equipment
    (thiết bị đã được cho mượn)

Idioms

  • on loan

    được cho mượn (từ một nơi nào đó, thường là thư viện, bảo tàng)

    "The famous painting is currently on loan from the National Gallery."

    (Bức tranh nổi tiếng hiện đang được mượn từ Phòng trưng bày Quốc gia.)

  • loaned out

    đã được cho mượn hết, đã được cho mượn ra ngoài

    "All the popular reference books are loaned out."

    (Tất cả các sách tham khảo phổ biến đã được cho mượn hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loaned

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'loan': cho ai đó vay, mượn cái gì trong một khoảng thời gian, với mong muốn sẽ nhận lại.

"She loaned me her car while mine was being repaired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he trusted her, he loaned her his car.
Bởi vì anh ấy tin tưởng cô ấy, anh ấy đã cho cô ấy mượn xe của mình.
Phủ định
Even though she had asked, he hadn't loaned her any money.
Mặc dù cô ấy đã hỏi, anh ấy đã không cho cô ấy vay tiền.
Nghi vấn
If you needed help, would you have loaned me your tools?
Nếu bạn cần giúp đỡ, bạn có cho tôi mượn dụng cụ của bạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, she will have loaned her car to her brother.
Đến năm sau, cô ấy sẽ đã cho anh trai mình mượn xe ô tô.
Phủ định
They won't have loaned any money to him by the end of the month.
Họ sẽ không cho anh ta vay bất kỳ khoản tiền nào trước cuối tháng.
Nghi vấn
Will you have loaned your book to John by the time he needs it?
Bạn sẽ cho John mượn cuốn sách của bạn trước khi anh ấy cần nó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loaned".

Văn hóa Thư viện và Bảo tàng

Ở nhiều nước phương Tây, việc 'loan' (cho mượn) sách từ thư viện công cộng hoặc các tác phẩm nghệ thuật từ bảo tàng là một phần quan trọng của văn hóa, giúp công chúng tiếp cận kiến thức và nghệ thuật mà không cần sở hữu. Các tác phẩm nghệ thuật quý giá thường xuyên 'on loan' (được cho mượn) giữa các phòng trưng bày khác nhau trên thế giới để tổ chức các triển lãm đặc biệt, tạo cơ hội cho nhiều người được chiêm ngưỡng.

Khái niệm Vay mượn và Lòng tin

Trong xã hội, hành động 'loaned' (cho mượn) và 'borrowing' (vay mượn) phản ánh một khía cạnh cơ bản của mối quan hệ và sự tin tưởng giữa các cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia. Dù là một món đồ nhỏ, tiền bạc hay thậm chí là sự hỗ trợ, việc cho mượn thường ngụ ý một giao dịch có giới hạn thời gian và kỳ vọng hoàn trả, đòi hỏi sự tin cậy và trách nhiệm từ cả hai phía. Điều này là nền tảng cho nhiều giao dịch tài chính và xã hội.