bosnia and herzegovina
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in Southeastern Europe, located on the Balkan Peninsula.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Đông Nam Âu, nằm trên bán đảo Balkan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sarajevo is the capital city of Bosnia and Herzegovina."
"Sarajevo là thủ đô của Bosnia và Herzegovina."
-
"Many tourists visit Bosnia and Herzegovina every year."
"Nhiều khách du lịch đến thăm Bosnia và Herzegovina mỗi năm."
-
"The political situation in Bosnia and Herzegovina is complex."
"Tình hình chính trị ở Bosnia và Herzegovina rất phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng như một danh từ riêng chỉ tên quốc gia. Tên gọi đầy đủ của quốc gia này là Bosnia và Herzegovina.
Prepositions
"in Bosnia and Herzegovina" chỉ vị trí địa lý. "to Bosnia and Herzegovina" chỉ hướng di chuyển. "from Bosnia and Herzegovina" chỉ nguồn gốc xuất xứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
travel to Bosnia and Herzegovina (du lịch đến Bosnia và Herzegovina)
-
visit Bosnia and Herzegovina (thăm Bosnia và Herzegovina)
-
emigrate from Bosnia and Herzegovina (di cư từ Bosnia và Herzegovina)
-
the capital of Bosnia and Herzegovina (thủ đô của Bosnia và Herzegovina)
-
the history of Bosnia and Herzegovina (lịch sử của Bosnia và Herzegovina)
-
the war in Bosnia and Herzegovina (cuộc chiến ở Bosnia và Herzegovina)
Idioms
-
The Dayton Accords
Đây không phải là một thành ngữ, mà là một cụm từ lịch sử chỉ Hiệp định hòa bình năm 1995 chấm dứt Chiến tranh Bosnia. Cụm từ này thường được dùng để chỉ một giải pháp hòa bình phức tạp cho một cuộc xung đột.
"The negotiations led to a Dayton Accords-style agreement, complex but necessary to stop the fighting."
(Các cuộc đàm phán đã dẫn đến một thỏa thuận kiểu Hiệp định Dayton, phức tạp nhưng cần thiết để chấm dứt giao tranh.)
-
The Bridge of Mostar
Không phải là thành ngữ, mà là một biểu tượng nổi tiếng. Cây cầu Stari Most ở thành phố Mostar là biểu tượng cho sự hòa giải, sự tàn phá của chiến tranh và nỗ lực tái thiết hòa bình giữa các nền văn hóa.
"Reuniting the two sides of the company felt like rebuilding the Bridge of Mostar."
(Việc hợp nhất hai phe của công ty cảm giác như đang xây dựng lại Cầu Mostar.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bosnia and herzegovina
Danh từ riêngMột quốc gia ở Đông Nam Âu, nằm trên bán đảo Balkan.
"Sarajevo is the capital city of Bosnia and Herzegovina."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bosnia and herzegovina".
