(Top Banner Ad)
bosnian
B1
adjective B1 Địa lý, Ngôn ngữ học, Dân tộc học

bosnian

UK: /ˈbɒzniən/ • US: /ˈbɑːzniən/

Nghĩa tiếng Việt

người Bosnia tiếng Bosnia thuộc về Bosnia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Bosnia and Herzegovina, its people, or its language.

Vietnamese Meaning

Thuộc về Bosnia và Herzegovina, người dân, hoặc ngôn ngữ của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Bosnian border is heavily guarded."

    "Biên giới Bosnia được bảo vệ nghiêm ngặt."

  • "Bosnian cuisine is influenced by Turkish and Mediterranean flavors."

    "Ẩm thực Bosnia chịu ảnh hưởng từ hương vị Thổ Nhĩ Kỳ và Địa Trung Hải."

  • "The Bosnian war left a lasting impact on the region."

    "Chiến tranh Bosnia đã để lại một tác động lâu dài lên khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bosnia Nước Bosnia (thường là một phần của quốc gia Bosnia and Herzegovina).
Noun Bosnia and Herzegovina Bosnia và Herzegovina (tên đầy đủ của quốc gia).
Noun Bosnian Người Bosnia (công dân của Bosnia and Herzegovina).
Adjective Bosnian Thuộc về Bosnia (văn hóa, ngôn ngữ, lịch sử...).
Noun Bosniak Người Bosniak (một trong ba dân tộc chính của Bosnia, thường theo đạo Hồi).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Ngôn ngữ học, Dân tộc học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰog-ina
Latin
Bosona
Serbo-Croatian
Bosna
English
Bosnia -> Bosnian

Tên Gọi Từ Dòng Sông

Tên gọi 'Bosnia' bắt nguồn từ tên của con sông Bosna, chảy qua trung tâm của đất nước. Tên của con sông này lại có nguồn gốc từ thời cổ đại, có thể xuất phát từ một từ gốc Ấn-Âu là '*bʰog-ina', có nghĩa là 'dòng nước chảy'. Vì vậy, tên của đất nước và con người nơi đây gắn liền với hình ảnh dòng sông lịch sử này.

Usage Note

Thường dùng để mô tả nguồn gốc, quốc tịch, hoặc ngôn ngữ liên quan đến Bosnia và Herzegovina. Khác với 'Bosniak' (người Bosnia gốc Hồi giáo).

Prepositions

of in

'of Bosnian origin' (có nguồn gốc Bosnia), 'the Bosnian language' (tiếng Bosnia), 'in Bosnian territory' (trên lãnh thổ Bosnia).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Bosnian
  • government the Bosnian government
    (chính phủ Bosnia)
  • border the Bosnian border
    (biên giới Bosnia)
  • Serb a Bosnian Serb
    (một người Serb gốc Bosnia)
  • Croat a Bosnian Croat
    (một người Croat gốc Bosnia)
  • capital the Bosnian capital, Sarajevo
    (thủ đô của Bosnia, Sarajevo)
Adjective + Bosnian
  • traditional traditional Bosnian food
    (món ăn truyền thống của Bosnia)
  • famous famous Bosnian artists
    (các nghệ sĩ nổi tiếng người Bosnia)
  • central central Bosnian towns
    (các thị trấn miền trung Bosnia)

Idioms

  • to have a Bosnian coffee

    Thưởng thức cà phê kiểu Bosnia. Đây không chỉ là hành động uống cà phê mà còn là một nghi lễ xã hội quan trọng, tượng trưng cho sự hiếu khách và dành thời gian cho nhau.

    "In Sarajevo, people don't just grab a drink; they sit for hours to have a Bosnian coffee and chat."

    (Ở Sarajevo, người ta không chỉ uống vội; họ ngồi hàng giờ để thưởng thức cà phê Bosnia và trò chuyện.)

  • the spirit of Sarajevo

    Tinh thần của Sarajevo. Cụm từ này dùng để chỉ sự kiên cường, khả năng phục hồi và sự đa văn hóa của thành phố Sarajevo, đặc biệt là sau cuộc bao vây trong chiến tranh.

    "Despite its tragic history, the spirit of Sarajevo lives on in its vibrant arts scene and welcoming people."

    (Bất chấp lịch sử bi thương, tinh thần của Sarajevo vẫn tồn tại trong nền nghệ thuật sôi động và những con người hiếu khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bosnian

adjective
Lật mặt

Thuộc về Bosnia và Herzegovina, người dân, hoặc ngôn ngữ của nó.

"The Bosnian border is heavily guarded."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is Bosnian, isn't he?
Anh ấy là người Bosnia, phải không?
Phủ định
She isn't Bosnian, is she?
Cô ấy không phải là người Bosnia, phải không?
Nghi vấn
The Bosnian language is not easy, is it?
Tiếng Bosnia không dễ, phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bosnian cuisine is as diverse as Serbian cuisine.
Ẩm thực Bosnia đa dạng như ẩm thực Serbia.
Phủ định
Sarajevo isn't the most modern city in Europe; Zagreb is more modern than it.
Sarajevo không phải là thành phố hiện đại nhất ở châu Âu; Zagreb hiện đại hơn nó.
Nghi vấn
Is Bosnian history less known than Croatian history?
Lịch sử Bosnia có ít được biết đến hơn lịch sử Croatia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bosnian".

Những Bông Hồng Của Sarajevo

Đây không phải là những bông hoa thật. 'Sarajevo Roses' là tên gọi những dấu tích do đạn cối gây ra trên đường phố Sarajevo trong cuộc bao vây những năm 1990. Những hố lõm này sau đó được lấp đầy bằng nhựa thông đỏ để tưởng nhớ những người đã thiệt mạng. Chúng là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về chiến tranh và cũng là biểu tượng của sự sống và tưởng niệm.

Cà Phê Bosnia (Bosanska Kafa)

Cà phê ở Bosnia không chỉ là một loại đồ uống mà là một phần quan trọng của văn hóa. Được pha trong một chiếc bình bằng đồng gọi là 'džezva', cà phê được phục vụ trong những chiếc cốc nhỏ không có quai. Việc mời ai đó uống cà phê là một dấu hiệu của lòng hiếu khách, và quá trình thưởng thức thường kéo dài, là dịp để trò chuyện và kết nối xã hội.