(Top Banner Ad)
bosnian national
B2
Cụm danh từ B2 Chính trị, Xã hội, Địa lý

bosnian national

UK: /ˈbɒzniən ˈnæʃənəl/ • US: /ˈbɑːzniən ˈnæʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

người Bosnia công dân Bosnia người có quốc tịch Bosnia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is a citizen of Bosnia and Herzegovina.

Vietnamese Meaning

Một người là công dân của Bosnia và Herzegovina.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Bosnian national team qualified for the World Cup."

    "Đội tuyển quốc gia Bosnia đã đủ điều kiện tham dự World Cup."

  • "He is a Bosnian national living in Germany."

    "Anh ấy là một công dân Bosnia sống ở Đức."

  • "The Bosnian national identity card."

    "Thẻ căn cước quốc gia Bosnia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bosnia Đất nước Bosnia (và Herzegovina)
Adjective / Noun Bosnian Thuộc về Bosnia / Người Bosnia
Noun nation Quốc gia, dân tộc
Adjective national Thuộc về quốc gia, quốc gia
Noun nationality Quốc tịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nā-
Latin
natio (birth, tribe)
English (14th Century)
nation
English (16th Century)
national
Geographic Origin
Bosna (river name)
English (Modern Compound)
Bosnian national

Nguồn Gốc Của 'National'

Phần 'national' (thuộc quốc gia) xuất phát từ từ Latin 'natio', có nghĩa là 'sự sinh ra' hoặc 'bộ tộc'. Từ này nhấn mạnh rằng mỗi người đều có nguồn gốc và mối liên hệ với một cộng đồng hoặc lãnh thổ cụ thể, sau này phát triển thành ý nghĩa 'quốc tịch' hoặc 'công dân'.

Bosnia và Sông Bosna

Cái tên 'Bosnian' đến từ 'Bosnia', khu vực trung tâm của đất nước Bosnia và Herzegovina. Tên này được đặt theo tên của Sông Bosna, con sông chính chảy qua khu vực. Vì vậy, 'Bosnian national' là người mang quốc tịch của quốc gia này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chính phủ, luật pháp, nhập cư, thể thao quốc tế, hoặc khi cần xác định quốc tịch của một cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Bosnian national
  • dual a dual Bosnian national
    (Một công dân Bosnia mang song tịch (hai quốc tịch))
  • naturalized a naturalized Bosnian national
    (Một công dân Bosnia nhập tịch)
  • former a former Bosnian national
    (Một cựu công dân Bosnia (đã thôi quốc tịch))
Verb + Bosnian national
  • deport to deport a Bosnian national
    (Trục xuất một công dân Bosnia)
  • identify to identify the Bosnian national
    (Xác định danh tính công dân Bosnia đó)
  • arrest to arrest a Bosnian national
    (Bắt giữ một công dân Bosnia)

Idioms

  • A Bosnian national residing abroad

    Một công dân Bosnia đang sinh sống ở nước ngoài (chỉ người di cư hoặc công dân làm việc xa quê hương)

    "She is a Bosnian national residing abroad for professional work."

    (Cô ấy là một công dân Bosnia đang cư trú ở nước ngoài vì công việc chuyên môn.)

  • The Bosnian national team

    Đội tuyển quốc gia Bosnia (thường dùng trong thể thao)

    "The Bosnian national team played well in the European qualifiers."

    (Đội tuyển quốc gia Bosnia đã thi đấu tốt trong vòng loại châu Âu.)

  • Proof of Bosnian national identity

    Bằng chứng về danh tính quốc gia Bosnia (giấy tờ chứng minh quốc tịch)

    "The embassy requires proof of Bosnian national identity to process the passport renewal."

    (Đại sứ quán yêu cầu bằng chứng về danh tính quốc gia Bosnia để xử lý việc gia hạn hộ chiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bosnian national

Cụm danh từ
Lật mặt

Một người là công dân của Bosnia và Herzegovina.

"The Bosnian national team qualified for the World Cup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be a proud Bosnian national!
Hãy là một công dân Bosnia tự hào!
Phủ định
Don't forget your duties as a Bosnian national.
Đừng quên những nghĩa vụ của bạn với tư cách là một công dân Bosnia.
Nghi vấn
Do represent the values of a Bosnian national with integrity.
Hãy đại diện cho các giá trị của một công dân Bosnia một cách chính trực.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bosnian national".