(Top Banner Ad)
citizen of bosnia and herzegovina
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội, Địa lý

citizen of bosnia and herzegovina

Nghĩa tiếng Việt

công dân Bosnia và Herzegovina người Bosnia và Herzegovina
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is a legal member of Bosnia and Herzegovina.

Vietnamese Meaning

Một người là thành viên hợp pháp của Bosnia và Herzegovina; công dân của Bosnia và Herzegovina.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a citizen of Bosnia and Herzegovina and has the right to vote in their elections."

    "Anh ấy là một công dân của Bosnia và Herzegovina và có quyền bầu cử trong các cuộc bầu cử của họ."

  • "Many citizens of Bosnia and Herzegovina have emigrated to other European countries."

    "Nhiều công dân của Bosnia và Herzegovina đã di cư đến các quốc gia châu Âu khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun citizen công dân
Noun citizenship quyền công dân, tư cách công dân
Adjective civic thuộc về công dân, thuộc về thành phố
Adjective civil dân sự, lịch sự
Noun civility sự lịch sự, phép xã giao
Verb civilize khai hóa, văn minh hóa

Synonyms

Bosnian and Herzegovinian national (Người có quốc tịch Bosnia và Herzegovina)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civis
Old French
citezein
English
citizen
Illyrian (possible)
Bosona
Serbo-Croatian
herceg
Serbo-Croatian
Hercegovina

Nguồn gốc của 'công dân Bosnia và Herzegovina'

Từ 'citizen' (công dân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'civis' (người dân, công dân), thông qua tiếng Pháp cổ 'citezein', liên quan đến ý tưởng về một người thuộc về một thành phố hoặc nhà nước. Tên 'Bosnia' có thể bắt nguồn từ một con sông cổ hoặc từ gốc Illyrian 'Bosona'. 'Herzegovina' có nghĩa là 'vùng đất của công tước', từ tiếng Serbo-Croatia 'herceg' (công tước) và hậu tố '-ovina' (vùng đất), ám chỉ một lãnh thổ phong kiến lịch sử, hợp thành tên của một quốc gia đa dạng về lịch sử và văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này chỉ quốc tịch của một người, xác định mối liên hệ pháp lý giữa cá nhân đó và quốc gia Bosnia và Herzegovina. Nó nhấn mạnh các quyền và nghĩa vụ đi kèm với tư cách thành viên chính thức của quốc gia đó.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Trong trường hợp này, nó chỉ ra rằng người đó là công dân 'của' Bosnia và Herzegovina, tức là họ có quốc tịch của quốc gia này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + citizen of Bosnia and Herzegovina
  • proud proud citizen of Bosnia and Herzegovina
    (công dân Bosnia và Herzegovina đầy tự hào)
  • loyal loyal citizen of Bosnia and Herzegovina
    (công dân trung thành của Bosnia và Herzegovina)
  • dual dual citizen of Bosnia and Herzegovina
    (công dân hai quốc tịch của Bosnia và Herzegovina)
Verb + citizen of Bosnia and Herzegovina
  • become become a citizen of Bosnia and Herzegovina
    (trở thành công dân của Bosnia và Herzegovina)
  • apply for apply for citizenship of Bosnia and Herzegovina
    (nộp đơn xin nhập quốc tịch Bosnia và Herzegovina)
Noun + of + citizen of Bosnia and Herzegovina
  • rights rights of a citizen of Bosnia and Herzegovina
    (quyền của một công dân Bosnia và Herzegovina)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

citizen of bosnia and herzegovina

Danh từ
Lật mặt

Một người là thành viên hợp pháp của Bosnia và Herzegovina; công dân của Bosnia và Herzegovina.

"He is a citizen of Bosnia and Herzegovina and has the right to vote in their elections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "citizen of bosnia and herzegovina".

Đa sắc tộc và cấu trúc chính trị

Bosnia và Herzegovina là một quốc gia đa sắc tộc với ba nhóm chính là người Bosniak, người Serb và người Croat. Cấu trúc chính trị của nước này rất phức tạp, được định hình bởi Thỏa thuận Dayton năm 1995, nhằm đảm bảo sự đại diện và quyền lực cho tất cả các nhóm dân tộc, thường dẫn đến các thách thức trong quản lý và thống nhất quốc gia.

Khát vọng gia nhập EU

Là một phần của khu vực Tây Balkan, Bosnia và Herzegovina có khát vọng gia nhập Liên minh Châu Âu (EU). Việc trở thành công dân EU sẽ mang lại nhiều lợi ích về tự do di chuyển, làm việc và học tập cho người dân, đồng thời thúc đẩy cải cách pháp luật và kinh tế trong nước.