(Top Banner Ad)
botanical fruit
B2
danh từ B2 Thực vật học

botanical fruit

UK: /bəˈtænɪkl̩ fruːt/ • US: /bəˈtænɪkəl frut/

Nghĩa tiếng Việt

quả theo nghĩa thực vật học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fruit in the botanical sense, developing from the flower's ovary and containing seeds.

Vietnamese Meaning

Một loại quả theo nghĩa thực vật học, phát triển từ bầu nhụy của hoa và chứa hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Botanical fruits include tomatoes, peppers, and cucumbers, as well as apples and oranges."

    "Quả theo nghĩa thực vật học bao gồm cà chua, ớt chuông và dưa chuột, cũng như táo và cam."

  • "A botanist might classify a tomato as a botanical fruit, not a vegetable."

    "Một nhà thực vật học có thể phân loại cà chua là một loại quả theo nghĩa thực vật học, chứ không phải là rau."

  • "Understanding botanical fruit classification is important for plant biology research."

    "Việc hiểu phân loại quả theo thực vật học rất quan trọng đối với nghiên cứu sinh học thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun botany Thực vật học, ngành nghiên cứu về thực vật
Adjective botanical Thuộc về thực vật học
Noun botanist Nhà thực vật học
Noun fruit Quả, trái cây
Adjective fruity Có vị trái cây, có mùi thơm trái cây
Adjective fruitless Vô ích, không có kết quả

Synonyms

true fruit (quả thật)

Related Words

aggregate fruit (quả kép)multiple fruit (quả phức)accessory fruit (quả giả)

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
botanē (pasture, herb)
Latin
fructus (enjoyment, produce)
English (17th C.)
botany / botanical
English (Modern Biology)
botanical fruit

Sự Khác Biệt Khoa Học

Thuật ngữ 'botanical fruit' (quả thực vật học) được tạo ra trong lĩnh vực sinh học để phân biệt rõ ràng giữa định nghĩa khoa học của quả (một cấu trúc phát triển từ bầu nhụy của hoa) với cách hiểu thông thường trong ẩm thực (thường là bất kỳ bộ phận nào của cây có vị ngọt và có thể ăn được).

Nguồn Gốc Của 'Botanical'

Phần 'botanical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'botanē', có nghĩa là 'cỏ' hoặc 'thảo mộc'. Khi kết hợp với 'fruit' (quả), nó nhấn mạnh rằng định nghĩa này phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc của ngành thực vật học.

Usage Note

Trong thực vật học, định nghĩa về 'fruit' (quả) khác với cách sử dụng thông thường trong ẩm thực. Về mặt thực vật, quả là phần phát triển từ bầu nhụy của hoa và chứa hạt. Điều này bao gồm những thứ mà chúng ta thường gọi là rau như cà chua, dưa chuột và bí ngô. Ngược lại, quả hạch (nuts) và ngũ cốc (grains) không được coi là quả theo định nghĩa thực vật học này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + botanical fruit
  • true true botanical fruit
    (quả thực vật học đích thực (phát triển chỉ từ bầu nhụy))
  • simple simple botanical fruit
    (quả đơn (phát triển từ một hoa có một bầu nhụy))
  • mature mature botanical fruit
    (quả thực vật đã trưởng thành)
Noun Defining Structure
  • ovary ovary develops into the botanical fruit
    (bầu nhụy phát triển thành quả thực vật học)
  • definition botanical fruit definition
    (định nghĩa quả theo thực vật học)
  • classification botanical fruit classification
    (phân loại quả theo thực vật học)
Verb + botanical fruit
  • classify to classify something as a botanical fruit
    (phân loại thứ gì đó là một quả thực vật học)
  • ripen the fruit begins to ripen
    (quả bắt đầu chín (theo góc độ sinh học))

Idioms

  • A botanical fruit contains seeds.

    Một quả thực vật học chứa hạt.

    "To definitively identify a pepper, remember that a botanical fruit contains seeds."

    (Để xác định dứt khoát một quả ớt, hãy nhớ rằng một quả thực vật học chứa hạt.)

  • The culinary vs. botanical fruit distinction.

    Sự phân biệt giữa quả ẩm thực và quả thực vật học.

    "We often discuss the culinary vs. botanical fruit distinction when teaching students about tomatoes."

    (Chúng ta thường thảo luận về sự phân biệt giữa quả ẩm thực và quả thực vật học khi dạy học sinh về cà chua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

botanical fruit

danh từ
Lật mặt

Một loại quả theo nghĩa thực vật học, phát triển từ bầu nhụy của hoa và chứa hạt.

"Botanical fruits include tomatoes, peppers, and cucumbers, as well as apples and oranges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The botanists had been studying the botanical fruit for years before they discovered its unique properties.
Các nhà thực vật học đã nghiên cứu loại quả thực vật này trong nhiều năm trước khi họ phát hiện ra các đặc tính độc đáo của nó.
Phủ định
They hadn't been classifying it as a botanical fruit until the latest research came out.
Họ đã không phân loại nó như một loại quả thực vật cho đến khi nghiên cứu mới nhất được công bố.
Nghi vấn
Had the local population been cultivating this botanical fruit for generations before scientists took notice?
Có phải người dân địa phương đã trồng loại quả thực vật này qua nhiều thế hệ trước khi các nhà khoa học chú ý đến nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "botanical fruit".

Cà Chua: Quả hay Rau?

Về mặt thực vật học, cà chua chắc chắn là 'botanical fruit' vì chúng phát triển từ bầu nhụy và chứa hạt. Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, chúng thường được xem là rau (vegetables) do cách sử dụng chính trong các món mặn, và chúng không có vị ngọt đặc trưng như các loại trái cây tráng miệng khác.

Quả Giả (Accessory Fruits)

Một số loại 'trái cây' phổ biến như dâu tây và táo không được coi là 'true botanical fruit' (quả thực vật học thực sự). Chúng được gọi là 'accessory fruits' (quả giả) vì phần lớn thịt quả ăn được của chúng phát triển từ mô khác ngoài bầu nhụy, chẳng hạn như đế hoa.