(Top Banner Ad)
fruitless
B2
adjective B2 Chung

fruitless

UK: /ˈfruːtləs/ • US: /ˈfruːtləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô ích không có kết quả uổng công công cốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing no useful result; unsuccessful.

Vietnamese Meaning

Không mang lại kết quả hữu ích; không thành công; vô ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their efforts to find a solution proved fruitless."

    "Những nỗ lực của họ để tìm ra giải pháp đã chứng tỏ là vô ích."

  • "The search for survivors proved fruitless after three days."

    "Cuộc tìm kiếm những người sống sót đã trở nên vô ích sau ba ngày."

  • "His attempts to persuade her were fruitless."

    "Những nỗ lực thuyết phục cô ấy của anh ấy đã vô ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit trái cây, quả; thành quả, kết quả
Adjective fruitful có kết quả, hiệu quả; màu mỡ, sai quả
Adverb fruitlessly một cách vô ích, không có kết quả
Noun fruitfulness sự có kết quả, sự hiệu quả; sự màu mỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fructus
Old French
fruit
Old English
-leas
Middle English
fruitles
Modern English
fruitless

Nguồn gốc của 'Fruitless'

Từ 'fruitless' được ghép lại từ 'fruit' (nghĩa đen là trái cây, và nghĩa bóng là kết quả, thành quả) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). Ban đầu, nó có nghĩa đen là không ra trái, không sinh sản, giống như một cái cây không kết trái. Về sau, ý nghĩa mở rộng sang việc không đạt được kết quả mong muốn, công sức bỏ ra vô ích, hoặc không mang lại lợi ích gì.

Usage Note

Từ 'fruitless' thường được sử dụng để mô tả những nỗ lực, cố gắng, hoặc hành động mà không đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn. Nó nhấn mạnh sự lãng phí thời gian và công sức. So với 'unsuccessful', 'fruitless' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự vô ích, thường liên quan đến một quá trình kéo dài hoặc nỗ lực đáng kể.

Prepositions

in of

- 'fruitless in': Thường được sử dụng để chỉ sự vô ích trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'fruitless in their attempts'. - 'fruitless of': ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể sử dụng để chỉ sự thiếu kết quả từ một cái gì đó. Ví dụ: 'fruitless of effort'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fruitless
  • fruitless fruitless efforts
    (những nỗ lực vô ích)
  • fruitless fruitless attempts
    (những cố gắng vô vọng)
  • fruitless fruitless search
    (cuộc tìm kiếm vô vọng)
  • fruitless fruitless discussions
    (những cuộc thảo luận không có kết quả)
  • fruitless fruitless negotiations
    (những cuộc đàm phán không thành công)
Động từ + fruitless
  • prove prove fruitless
    (chứng tỏ là vô ích, không có kết quả)
  • become become fruitless
    (trở nên vô ích, không hiệu quả)
  • remain remain fruitless
    (vẫn vô ích/không có kết quả)
  • make make a fruitless attempt
    (thực hiện một nỗ lực vô ích)

Idioms

  • a fruitless quest

    một cuộc tìm kiếm vô vọng, một hành trình không có kết quả

    "Their journey to find the lost treasure turned out to be a fruitless quest."

    (Hành trình tìm kiếm kho báu bị mất của họ hóa ra là một cuộc tìm kiếm vô vọng.)

  • all efforts proved fruitless

    mọi nỗ lực đều trở nên vô ích/không có kết quả

    "Despite their best intentions, all efforts to reconcile the couple proved fruitless."

    (Mặc dù có ý định tốt nhất, mọi nỗ lực hòa giải cặp đôi đều trở nên vô ích.)

  • to engage in a fruitless exercise

    thực hiện một việc làm vô ích, phí công vô ích

    "Arguing with him about politics is a fruitless exercise."

    (Tranh cãi với anh ta về chính trị là một việc làm vô ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruitless

adjective
Lật mặt

Không mang lại kết quả hữu ích; không thành công; vô ích.

"Their efforts to find a solution proved fruitless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be making fruitless attempts to solve the problem.
Đội sẽ thực hiện những nỗ lực vô ích để giải quyết vấn đề.
Phủ định
She won't be wasting her time on fruitless endeavors anymore.
Cô ấy sẽ không còn lãng phí thời gian vào những nỗ lực vô ích nữa.
Nghi vấn
Will they be continuing their fruitless search for the lost treasure?
Liệu họ có tiếp tục cuộc tìm kiếm vô ích kho báu bị mất không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working on the project, but it had been proving fruitless despite her best efforts.
Cô ấy đã làm việc cho dự án, nhưng nó đã tỏ ra không hiệu quả mặc dù cô ấy đã cố gắng hết sức.
Phủ định
He hadn't been pursuing that business venture because it had been looking increasingly fruitless.
Anh ấy đã không theo đuổi dự án kinh doanh đó vì nó ngày càng có vẻ không hiệu quả.
Nghi vấn
Had they been negotiating with the client, or had it been fruitless all along?
Họ đã đàm phán với khách hàng chưa, hay là mọi chuyện đã vô ích từ trước đến nay?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His efforts were less fruitless than I expected.
Những nỗ lực của anh ấy ít vô ích hơn tôi mong đợi.
Phủ định
The negotiation was not as fruitless as we had feared.
Cuộc đàm phán không vô ích như chúng ta lo sợ.
Nghi vấn
Was their attempt the most fruitless of all the projects?
Phải chăng nỗ lực của họ là vô ích nhất trong tất cả các dự án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruitless".

Triết lý 'Gieo gì gặt nấy'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nền tảng tôn giáo và đạo đức, có một triết lý phổ biến là 'gieo gì gặt nấy' (you reap what you sow). Khi một hành động được gọi là 'fruitless', nó ngụ ý rằng bạn đã gieo hạt giống (nỗ lực, công sức) nhưng không nhận được quả (kết quả, thành công), đi ngược lại với mong đợi tự nhiên của sự lao động có mục đích. Điều này thường gợi lên cảm giác thất vọng hoặc lãng phí.

Nỗ lực lãng phí trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa lao động và định hướng thành quả, việc dành thời gian và công sức cho một việc 'fruitless' (vô ích, không có kết quả) thường được coi là không hiệu quả và gây ra sự thất vọng. Nó đối lập với giá trị của sự chăm chỉ, năng suất và việc đạt được thành tựu, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư công sức vào những hoạt động có khả năng mang lại lợi ích hoặc kết quả cụ thể.