botanicals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Substances obtained from plants and used typically in medicinal or cosmetic products.
Vietnamese Meaning
Các chất thu được từ thực vật và thường được sử dụng trong các sản phẩm y học hoặc mỹ phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many skincare products contain botanicals to improve skin health."
"Nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa các chất thực vật để cải thiện sức khỏe làn da."
-
"The company uses only the finest botanicals in its perfumes."
"Công ty chỉ sử dụng những chất thực vật tốt nhất trong nước hoa của mình."
-
"Botanicals are often used in traditional medicine."
"Các chất thực vật thường được sử dụng trong y học cổ truyền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'botanicals' thường được dùng để chỉ các thành phần tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật, được thêm vào các sản phẩm để tăng cường lợi ích sức khỏe hoặc làm đẹp. Nó nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên và thường được sử dụng trong bối cảnh tiếp thị hoặc quảng cáo. So với từ 'plants', 'botanicals' mang tính chuyên môn và cụ thể hơn về ứng dụng.
Prepositions
Botanicals *in* cosmetics (các chất thực vật trong mỹ phẩm). Botanicals *for* skin care (các chất thực vật cho việc chăm sóc da).
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural botanicals (Các chất thực vật tự nhiên)
-
potent potent botanicals (Các chất thực vật mạnh/hiệu nghiệm)
-
active active botanicals (Các chất thực vật hoạt tính (có tác dụng))
-
extract extract botanicals (Chiết xuất các chất thực vật)
-
infuse infuse botanicals (Ngâm/truyền các chất thực vật (vào chất lỏng))
-
source source botanicals (Tìm kiếm/cung cấp nguồn nguyên liệu thực vật)
-
skincare skincare botanicals (Các chất thực vật dùng trong chăm sóc da)
-
herbal herbal botanicals (Các dược liệu thảo mộc)
Idioms
-
A proprietary blend of botanicals
Một hỗn hợp các chất thực vật đã được cấp bằng sáng chế/độc quyền
"The serum contains a proprietary blend of botanicals known only to the manufacturer."
(Tinh chất này chứa một hỗn hợp thực vật độc quyền mà chỉ nhà sản xuất biết.)
-
Rich in botanicals
Giàu các chất thực vật
"This new tea is rich in botanicals, including ginger and turmeric."
(Loại trà mới này rất giàu các chất thực vật, bao gồm gừng và nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
botanicals
nounCác chất thu được từ thực vật và thường được sử dụng trong các sản phẩm y học hoặc mỹ phẩm.
"Many skincare products contain botanicals to improve skin health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "botanicals".
