(Top Banner Ad)
bottle-feeding
B1
Noun B1 Nuôi dạy con cái, Y học

bottle-feeding

UK: /ˈbɒtl̩ˌfiːdɪŋ/ • US: /ˈbɑːtl̩ˌfiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc cho ăn bằng bình bú bình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of feeding a baby with a bottle.

Vietnamese Meaning

Việc cho em bé ăn bằng bình sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bottle-feeding is a common alternative to breastfeeding."

    "Cho ăn bằng bình là một giải pháp thay thế phổ biến cho việc cho con bú sữa mẹ."

  • "She chose bottle-feeding because she had to return to work."

    "Cô ấy chọn cho ăn bằng bình vì cô ấy phải quay trở lại làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bottle Cái bình, chai
Verb bottle-feed Cho (em bé) ăn bằng bình sữa
Adjective bottle-fed Được nuôi bằng bình sữa
Noun feeder Người cho ăn; bình sữa (ít dùng hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nuôi dạy con cái, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fēdan
Old French
boteille
Modern English (Compound)
bottle-feeding

Nguồn gốc Ghép nối

Từ “bottle-feeding” là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa “bottle” (cái bình, từ gốc Latin cổ qua tiếng Pháp) và “feeding” (hành động cho ăn, từ gốc German cổ). Sự ra đời của nó gắn liền với quá trình phát triển của bình sữa y tế và sữa công thức, cho phép trẻ sơ sinh được nuôi dưỡng mà không cần bú mẹ hoàn toàn, trở nên phổ biến vào khoảng cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Chỉ hành động cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ ăn bằng bình sữa thay vì bú mẹ trực tiếp. Thường được sử dụng khi người mẹ không thể hoặc không muốn cho con bú mẹ.
Thường được sử dụng để mô tả các vật dụng, phụ kiện liên quan đến việc cho ăn bằng bình, ví dụ: 'bottle-feeding equipment' (thiết bị cho ăn bằng bình).

Prepositions

with

"Bottle-feeding with formula" (cho ăn bằng sữa công thức) hoặc "problems with bottle-feeding" (các vấn đề với việc cho ăn bằng bình). Giới từ 'with' thường được sử dụng để chỉ thứ gì đó được sử dụng trong quá trình cho ăn bằng bình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bottle-feeding
  • exclusive exclusive bottle-feeding
    (Việc chỉ cho trẻ ăn hoàn toàn bằng bình sữa)
  • necessary necessary bottle-feeding
    (Việc cho ăn bằng bình sữa cần thiết (trong trường hợp đặc biệt))
Verb + bottle-feeding
  • start start bottle-feeding
    (Bắt đầu cho trẻ ăn bằng bình sữa)
  • switch to switch to bottle-feeding
    (Chuyển sang cho trẻ ăn bằng bình sữa)
Noun + bottle-feeding
  • formula formula bottle-feeding
    (Việc cho trẻ ăn sữa công thức bằng bình)
  • equipment bottle-feeding equipment
    (Thiết bị/dụng cụ cho việc cho ăn bằng bình (bình sữa, núm vú...))

Idioms

  • The bottle-feeding journey

    Hành trình/Quá trình nuôi con bằng bình sữa

    "She documented her whole bottle-feeding journey online."

    (Cô ấy đã ghi lại toàn bộ hành trình nuôi con bằng bình sữa của mình trên mạng.)

  • Demand bottle-feeding

    Cho ăn bằng bình theo nhu cầu (của em bé)

    "We decided on demand bottle-feeding rather than following a strict schedule."

    (Chúng tôi quyết định cho bé ăn bằng bình theo nhu cầu thay vì tuân theo một lịch trình nghiêm ngặt.)

  • Combination feeding

    Nuôi kết hợp (vừa bú mẹ vừa bú bình)

    "Many parents opt for combination feeding to balance work and infant care."

    (Nhiều phụ huynh chọn nuôi kết hợp để cân bằng giữa công việc và việc chăm sóc trẻ sơ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottle-feeding

Noun
Lật mặt

Việc cho em bé ăn bằng bình sữa.

"Bottle-feeding is a common alternative to breastfeeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After bottle-feeding, a practice many new parents adopt, the baby finally drifted off to sleep.
Sau khi cho bú bình, một việc mà nhiều bậc cha mẹ mới áp dụng, em bé cuối cùng cũng chìm vào giấc ngủ.
Phủ định
Bottle-feeding, unlike breastfeeding, doesn't always provide the same immune-boosting benefits, nor does it create the same skin-to-skin contact.
Cho bú bình, không giống như cho con bú trực tiếp, không phải lúc nào cũng mang lại những lợi ích tăng cường miễn dịch tương tự, cũng như không tạo ra sự tiếp xúc da kề da tương tự.
Nghi vấn
Considering the time commitment, the cost of formula, and the cleaning involved, is bottle-feeding really the best option for you?
Xét đến thời gian cam kết, chi phí sữa công thức và việc làm sạch liên quan, liệu việc cho bú bình có thực sự là lựa chọn tốt nhất cho bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottle-feeding".

Vai trò của Người Cha

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một trong những lợi ích xã hội lớn nhất của việc cho ăn bằng bình (bottle-feeding) là nó cho phép người cha hoặc người chăm sóc khác có thể tham gia trực tiếp và bình đẳng vào việc nuôi dưỡng trẻ, giúp tăng cường sự gắn kết giữa cha và con.

Sự Tranh Luận Lịch Sử

Trong lịch sử hiện đại, đặc biệt là từ thập niên 1970, đã có những cuộc tranh luận và vận động xã hội lớn về việc nuôi con bằng sữa mẹ (breastfeeding) so với nuôi bằng bình. Các tổ chức y tế quốc tế thường khuyến nghị bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu, nhưng việc cho ăn bằng bình vẫn là một lựa chọn phổ biến và cần thiết đối với nhiều gia đình vì các lý do y tế, công việc hoặc cá nhân.