bottle-feeding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of feeding a baby with a bottle.
Vietnamese Meaning
Việc cho em bé ăn bằng bình sữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bottle-feeding is a common alternative to breastfeeding."
"Cho ăn bằng bình là một giải pháp thay thế phổ biến cho việc cho con bú sữa mẹ."
-
"She chose bottle-feeding because she had to return to work."
"Cô ấy chọn cho ăn bằng bình vì cô ấy phải quay trở lại làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ ăn bằng bình sữa thay vì bú mẹ trực tiếp. Thường được sử dụng khi người mẹ không thể hoặc không muốn cho con bú mẹ.
Thường được sử dụng để mô tả các vật dụng, phụ kiện liên quan đến việc cho ăn bằng bình, ví dụ: 'bottle-feeding equipment' (thiết bị cho ăn bằng bình).
Prepositions
"Bottle-feeding with formula" (cho ăn bằng sữa công thức) hoặc "problems with bottle-feeding" (các vấn đề với việc cho ăn bằng bình). Giới từ 'with' thường được sử dụng để chỉ thứ gì đó được sử dụng trong quá trình cho ăn bằng bình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exclusive exclusive bottle-feeding (Việc chỉ cho trẻ ăn hoàn toàn bằng bình sữa)
-
necessary necessary bottle-feeding (Việc cho ăn bằng bình sữa cần thiết (trong trường hợp đặc biệt))
-
start start bottle-feeding (Bắt đầu cho trẻ ăn bằng bình sữa)
-
switch to switch to bottle-feeding (Chuyển sang cho trẻ ăn bằng bình sữa)
-
formula formula bottle-feeding (Việc cho trẻ ăn sữa công thức bằng bình)
-
equipment bottle-feeding equipment (Thiết bị/dụng cụ cho việc cho ăn bằng bình (bình sữa, núm vú...))
Idioms
-
The bottle-feeding journey
Hành trình/Quá trình nuôi con bằng bình sữa
"She documented her whole bottle-feeding journey online."
(Cô ấy đã ghi lại toàn bộ hành trình nuôi con bằng bình sữa của mình trên mạng.)
-
Demand bottle-feeding
Cho ăn bằng bình theo nhu cầu (của em bé)
"We decided on demand bottle-feeding rather than following a strict schedule."
(Chúng tôi quyết định cho bé ăn bằng bình theo nhu cầu thay vì tuân theo một lịch trình nghiêm ngặt.)
-
Combination feeding
Nuôi kết hợp (vừa bú mẹ vừa bú bình)
"Many parents opt for combination feeding to balance work and infant care."
(Nhiều phụ huynh chọn nuôi kết hợp để cân bằng giữa công việc và việc chăm sóc trẻ sơ sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bottle-feeding
NounViệc cho em bé ăn bằng bình sữa.
"Bottle-feeding is a common alternative to breastfeeding."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After bottle-feeding, a practice many new parents adopt, the baby finally drifted off to sleep. |
Sau khi cho bú bình, một việc mà nhiều bậc cha mẹ mới áp dụng, em bé cuối cùng cũng chìm vào giấc ngủ. |
| Phủ định | Bottle-feeding, unlike breastfeeding, doesn't always provide the same immune-boosting benefits, nor does it create the same skin-to-skin contact. |
Cho bú bình, không giống như cho con bú trực tiếp, không phải lúc nào cũng mang lại những lợi ích tăng cường miễn dịch tương tự, cũng như không tạo ra sự tiếp xúc da kề da tương tự. |
| Nghi vấn | Considering the time commitment, the cost of formula, and the cleaning involved, is bottle-feeding really the best option for you? |
Xét đến thời gian cam kết, chi phí sữa công thức và việc làm sạch liên quan, liệu việc cho bú bình có thực sự là lựa chọn tốt nhất cho bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottle-feeding".
