bottling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of putting something into bottles.
Vietnamese Meaning
Quá trình đóng chai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bottling of the beer is done automatically."
"Việc đóng chai bia được thực hiện tự động."
-
"The company is investing in new bottling equipment."
"Công ty đang đầu tư vào thiết bị đóng chai mới."
-
"He's been bottling up his emotions for years."
"Anh ấy đã kìm nén cảm xúc của mình trong nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bottle | Cái chai, lọ |
| Verb | to bottle | Đóng chai, chứa vào chai |
| Noun (Agent) | bottler | Người/công ty chuyên đóng chai |
| Adjective | bottled | Đã được đóng chai (thường dùng để chỉ sản phẩm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ quy trình đóng chai trong sản xuất đồ uống (ví dụ: nước ngọt, bia) hoặc các chất lỏng khác.
Mang nghĩa bóng, chỉ việc cố gắng không thể hiện hoặc giải tỏa cảm xúc, thường là tiêu cực. Thường đi kèm với hậu quả không tốt về mặt tâm lý.
Được sử dụng trong thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra.
Prepositions
‘Bottling of’ something refers to the process of filling bottles with that particular item. Ví dụ: Bottling of wine.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beer beer bottling (Quy trình đóng chai bia)
-
wine wine bottling (Quy trình đóng chai rượu vang)
-
soft drink soft drink bottling (Quy trình đóng chai nước giải khát)
-
automatic automatic bottling (Việc đóng chai tự động)
-
mass mass bottling (Đóng chai hàng loạt)
-
commercial commercial bottling (Việc đóng chai thương mại)
-
start start bottling (Bắt đầu quy trình đóng chai)
-
finish finish bottling (Hoàn thành việc đóng chai)
Idioms
-
Bottling it (out)
(UK Slang) Mất can đảm, chùn bước hoặc rút lui vào phút chót vì sợ hãi.
"He was going to ask her out, but he bottled it at the last minute."
(Anh ấy định rủ cô ấy đi chơi, nhưng lại chùn bước vào phút cuối.)
-
Keeping/bottling up emotions
Kìm nén, giấu kín cảm xúc hoặc sự tức giận bên trong (như thể nhốt chúng vào chai).
"Bottling up your stress is unhealthy; you need to talk about it."
(Việc kìm nén căng thẳng là không tốt cho sức khỏe; bạn cần phải nói ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bottling
nounQuá trình đóng chai.
"The bottling of the beer is done automatically."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has bottled thousands of liters of juice this month. |
Công ty đã đóng chai hàng ngàn lít nước ép trong tháng này. |
| Phủ định | They haven't bottled any wine this year due to the poor grape harvest. |
Họ đã không đóng chai bất kỳ loại rượu nào trong năm nay do vụ thu hoạch nho kém. |
| Nghi vấn | Has she ever bottled her own homemade jam? |
Cô ấy đã bao giờ tự tay đóng chai mứt tự làm của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottling".
