(Top Banner Ad)
bottling
B2
noun B2 Sản xuất, Tâm lý học

bottling

UK: /ˈbɒtlɪŋ/ • US: /ˈbɑːtlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đóng chai sự kìm nén sự dồn nén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of putting something into bottles.

Vietnamese Meaning

Quá trình đóng chai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bottling of the beer is done automatically."

    "Việc đóng chai bia được thực hiện tự động."

  • "The company is investing in new bottling equipment."

    "Công ty đang đầu tư vào thiết bị đóng chai mới."

  • "He's been bottling up his emotions for years."

    "Anh ấy đã kìm nén cảm xúc của mình trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bottle Cái chai, lọ
Verb to bottle Đóng chai, chứa vào chai
Noun (Agent) bottler Người/công ty chuyên đóng chai
Adjective bottled Đã được đóng chai (thường dùng để chỉ sản phẩm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
butticula (small cask, dim. of buttis)
Old French
bouteille
Middle English
botel
English
bottle

Từ Thùng Lớn Đến Chai Nhỏ

Từ 'bottle' (chai) có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'butticula', vốn là dạng nhỏ của 'buttis' (thùng gỗ lớn). Ban đầu, 'bottling' (đóng chai) chỉ đơn giản là hành động chuyển chất lỏng từ các thùng chứa lớn hơn (như thùng rượu) sang các vật chứa nhỏ hơn, tiện lợi hơn để vận chuyển và phân phối.

Usage Note

Thường dùng để chỉ quy trình đóng chai trong sản xuất đồ uống (ví dụ: nước ngọt, bia) hoặc các chất lỏng khác.
Mang nghĩa bóng, chỉ việc cố gắng không thể hiện hoặc giải tỏa cảm xúc, thường là tiêu cực. Thường đi kèm với hậu quả không tốt về mặt tâm lý.
Được sử dụng trong thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra.

Prepositions

of

‘Bottling of’ something refers to the process of filling bottles with that particular item. Ví dụ: Bottling of wine.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + bottling (Loại sản phẩm/Quy trình)
  • beer beer bottling
    (Quy trình đóng chai bia)
  • wine wine bottling
    (Quy trình đóng chai rượu vang)
  • soft drink soft drink bottling
    (Quy trình đóng chai nước giải khát)
Adjective + bottling (Mô tả quy mô/Phương pháp)
  • automatic automatic bottling
    (Việc đóng chai tự động)
  • mass mass bottling
    (Đóng chai hàng loạt)
  • commercial commercial bottling
    (Việc đóng chai thương mại)
Verb + bottling (Hành động)
  • start start bottling
    (Bắt đầu quy trình đóng chai)
  • finish finish bottling
    (Hoàn thành việc đóng chai)

Idioms

  • Bottling it (out)

    (UK Slang) Mất can đảm, chùn bước hoặc rút lui vào phút chót vì sợ hãi.

    "He was going to ask her out, but he bottled it at the last minute."

    (Anh ấy định rủ cô ấy đi chơi, nhưng lại chùn bước vào phút cuối.)

  • Keeping/bottling up emotions

    Kìm nén, giấu kín cảm xúc hoặc sự tức giận bên trong (như thể nhốt chúng vào chai).

    "Bottling up your stress is unhealthy; you need to talk about it."

    (Việc kìm nén căng thẳng là không tốt cho sức khỏe; bạn cần phải nói ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottling

noun
Lật mặt

Quá trình đóng chai.

"The bottling of the beer is done automatically."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has bottled thousands of liters of juice this month.
Công ty đã đóng chai hàng ngàn lít nước ép trong tháng này.
Phủ định
They haven't bottled any wine this year due to the poor grape harvest.
Họ đã không đóng chai bất kỳ loại rượu nào trong năm nay do vụ thu hoạch nho kém.
Nghi vấn
Has she ever bottled her own homemade jam?
Cô ấy đã bao giờ tự tay đóng chai mứt tự làm của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottling".

Tiêu Chuẩn Hóa Thực Phẩm

Sự phát triển của công nghệ đóng chai (bottling) vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 là một bước ngoặt lớn. Nó không chỉ giúp bảo quản thực phẩm và đồ uống lâu hơn mà còn đảm bảo chất lượng vệ sinh và cho phép phân phối rộng rãi các sản phẩm đồng nhất trên toàn thế giới, từ Coca-Cola đến sữa.

Văn hóa Homebrewing (Ủ bia tại nhà)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Anh, có một sở thích phổ biến là 'homebrewing' (tự làm bia/rượu tại nhà). Quá trình 'bottling' (đóng chai) là bước cuối cùng và quan trọng nhất, nơi người nấu bia phải cẩn thận để đảm bảo bia được lên men lần cuối và giữ được độ cacbonat hoàn hảo.