bottom land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Low-lying land near a river or stream.
Vietnamese Meaning
Đất thấp ven sông hoặc suối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bottom land is very fertile and perfect for growing corn."
"Đất thấp ven sông rất màu mỡ và hoàn hảo để trồng ngô."
-
"The rich soil of the bottom land made it ideal for farming."
"Đất màu mỡ của vùng đất thấp ven sông làm cho nó trở nên lý tưởng cho việc canh tác."
-
"Many farmers choose to cultivate bottom land because of its high fertility."
"Nhiều nông dân chọn canh tác vùng đất thấp ven sông vì độ phì nhiêu cao của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bottom | đáy, phần dưới cùng, phần mông |
| Adjective | bottomless | không đáy, sâu hun hút, vô tận |
| Verb | to bottom out | chạm đáy, đạt đến mức thấp nhất (thường dùng cho giá cả, kinh tế) |
| Noun | rock-bottom | mức thấp nhất, giá sàn (danh từ hoặc tính từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Bottom land" thường ám chỉ vùng đất màu mỡ, bằng phẳng, dễ bị ngập lụt, và thường được sử dụng cho nông nghiệp. Nó khác với "upland" (đất cao) và "swampland" (đất đầm lầy). Cần phân biệt "bottom land" với "lowland" (vùng đất thấp) vì "lowland" chỉ chung vùng đất thấp, còn "bottom land" cụ thể hơn, chỉ vùng đất thấp ven sông.
Prepositions
"in" được dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực bottom land rộng lớn. "on" được dùng khi đề cập đến hoạt động hoặc sự vật nằm trên bề mặt của bottom land. "along" được dùng để chỉ vị trí dọc theo rìa của bottom land, thường là ven sông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fertile fertile bottom land (vùng đất phù sa màu mỡ)
-
rich rich bottom land (vùng đất trũng giàu dinh dưỡng)
-
forested forested bottom land (vùng đất trũng ven sông có rừng bao phủ)
-
alluvial alluvial bottom land (vùng đất phù sa bồi tụ)
-
cultivate to cultivate the bottom land (canh tác vùng đất phù sa)
-
farm to farm the bottom land (làm nông nghiệp trên đất bồi ven sông)
-
flood to flood the bottom land (làm ngập lụt vùng đất trũng (chỉ hành động của dòng sông))
-
clear to clear the bottom land (khai hoang vùng đất trũng ven sông)
Idioms
-
as rich as river bottom land
Rất màu mỡ, phì nhiêu hoặc vô cùng giàu có. Đây là một câu ví von (simile) phổ biến, đặc biệt ở miền Nam Hoa Kỳ.
"With the new fertilizer, the soil in our garden is as rich as river bottom land."
(Với loại phân bón mới, đất trong vườn nhà chúng tôi màu mỡ như đất phù sa ven sông vậy.)
-
farming the bottom land
Không phải là một thành ngữ thực sự, nhưng cụm từ này thường mang ý nghĩa về một kiểu canh tác nông nghiệp vất vả nhưng được đền đáp xứng đáng do sự màu mỡ của đất đai, thường gắn liền với văn hóa nông nghiệp ở các vùng đồng bằng châu thổ.
"His family has been farming the bottom land for generations, understanding the river's cycles of flood and fortune."
(Gia đình anh ấy đã canh tác trên vùng đất phù sa này qua nhiều thế hệ, thấu hiểu chu kỳ lũ lụt và thịnh vượng của dòng sông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bottom land
danh từĐất thấp ven sông hoặc suối.
"The bottom land is very fertile and perfect for growing corn."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the bottom land was fertile and perfect for growing corn. |
Cô ấy nói rằng vùng đất thấp màu mỡ và hoàn hảo để trồng ngô. |
| Phủ định | He told me that he did not think the bottom land was suitable for building a house. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ vùng đất thấp thích hợp để xây nhà. |
| Nghi vấn | They asked if the bottom land had flooded frequently in the past. |
Họ hỏi liệu vùng đất thấp có thường xuyên bị ngập lụt trong quá khứ hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottom land".
