(Top Banner Ad)
alluvial soil
B2
noun B2 Địa lý, Nông nghiệp

alluvial soil

UK: /əˈluːviəl sɔɪl/ • US: /əˈluːviəl sɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đất phù sa đất bồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fine-grained fertile soil deposited by water flowing over flood plains or in river beds.

Vietnamese Meaning

Đất phù sa, loại đất mịn, màu mỡ được bồi đắp bởi dòng nước chảy tràn qua các bãi bồi hoặc lòng sông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Nile River is known for depositing alluvial soil along its banks."

    "Sông Nile nổi tiếng vì bồi đắp đất phù sa dọc theo bờ của nó."

  • "Alluvial soil is ideal for growing rice."

    "Đất phù sa rất lý tưởng để trồng lúa."

  • "The farmers depend on the alluvial soil for their livelihoods."

    "Người nông dân phụ thuộc vào đất phù sa để kiếm sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alluvium Phù sa, đất bồi tích (vật liệu do nước vận chuyển và lắng đọng lại).
Adjective alluvial (Thuộc) phù sa, do phù sa bồi đắp.
Noun alluvion Sự bồi đắp, sự bồi tích (hành động lắng đọng đất của sông hoặc biển).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alluvius ('washed against')
Latin
alluvium ('alluvion')
Mid 17th Century English
alluvial (adjective)
Latin
solum ('ground, soil')
Old French
soil ('ground')
Middle English
soil

Câu chuyện từ dòng sông

Từ 'alluvial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'alluvius', có nghĩa là 'được nước rửa trôi vào'. Tên gọi này mô tả chính xác cách đất phù sa được hình thành: do sông ngòi mang theo các vật liệu nhỏ như bùn, cát và lắng đọng lại, tạo nên những vùng đất vô cùng màu mỡ.

Nền móng của các nền văn minh

Đất phù sa không chỉ là một thuật ngữ địa lý. Nó là cái nôi của các nền văn minh vĩ đại như Ai Cập (sông Nile) và Lưỡng Hà (sông Tigris & Euphrates). Sự màu mỡ do phù sa bồi đắp hàng năm đã cho phép nông nghiệp phát triển, nuôi sống dân cư đông đúc và đặt nền móng cho xã hội loài người.

Usage Note

Đất phù sa thường rất giàu dinh dưỡng do chứa nhiều khoáng chất và chất hữu cơ được vận chuyển và bồi đắp bởi nước. Nó rất quan trọng cho nông nghiệp, đặc biệt là ở các khu vực ven sông và đồng bằng.

Prepositions

in of

`in`: Diễn tả sự hiện diện của đất phù sa tại một địa điểm cụ thể (e.g., "Alluvial soil is found in the Mekong Delta."). `of`: Diễn tả thành phần hoặc đặc điểm của một khu vực (e.g., "The soil of the Nile River valley is largely alluvial soil.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alluvial soil
  • fertile alluvial soil
    (đất phù sa màu mỡ)
  • rich alluvial soil
    (đất phù sa giàu dinh dưỡng)
  • deep alluvial soil
    (lớp đất phù sa dày)
  • fine-grained alluvial soil
    (đất phù sa hạt mịn)
Verb + alluvial soil
  • deposit alluvial soil
    (bồi đắp đất phù sa)
  • cultivate alluvial soil
    (canh tác trên đất phù sa)
  • be rich in alluvial soil
    (giàu đất phù sa)

Idioms

  • The alluvial soil of culture/civilization

    Một cách nói ẩn dụ để chỉ nền tảng màu mỡ, nơi các ý tưởng và truyền thống văn hóa phát triển, tương tự như đất phù sa nuôi dưỡng cây trồng.

    "The fertile river valley was the alluvial soil of that ancient civilization."

    (Thung lũng sông màu mỡ đó chính là mảnh đất phù sa của nền văn minh cổ đại ấy.)

  • A mind like alluvial soil

    Mô tả một trí tuệ cởi mở, dễ dàng tiếp thu kiến thức và ý tưởng từ nhiều nguồn khác nhau, rồi tổng hợp lại để tạo ra những điều mới mẻ, sáng tạo.

    "She had a mind like alluvial soil, constantly enriched by the books she read and the people she met."

    (Cô ấy có một trí tuệ như đất phù sa, liên tục được bồi đắp bởi những cuốn sách cô đọc và những người cô gặp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alluvial soil

noun
Lật mặt

Đất phù sa, loại đất mịn, màu mỡ được bồi đắp bởi dòng nước chảy tràn qua các bãi bồi hoặc lòng sông.

"The Nile River is known for depositing alluvial soil along its banks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The field is alluvial soil.
Cánh đồng này là đất phù sa.
Phủ định
Is that field not alluvial?
Có phải cánh đồng đó không phải là đất phù sa?
Nghi vấn
Is the soil in the Mekong Delta alluvial?
Đất ở đồng bằng sông Cửu Long có phải là đất phù sa không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the flood subsides, the river will have deposited alluvial soil across the plain.
Đến khi lũ lụt rút đi, con sông sẽ bồi đắp phù sa trên khắp đồng bằng.
Phủ định
The farmers won't have used the alluvial soil for planting crops until they improve the drainage system.
Những người nông dân sẽ chưa sử dụng đất phù sa để trồng trọt cho đến khi họ cải thiện hệ thống thoát nước.
Nghi vấn
Will the next generation have fully understood the importance of alluvial soil for agriculture by 2050?
Liệu thế hệ tiếp theo sẽ hiểu đầy đủ tầm quan trọng của đất phù sa đối với nông nghiệp vào năm 2050?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alluvial soil".

Cái Nôi Của Văn Minh

Hầu hết các nền văn minh cổ đại vĩ đại nhất thế giới—Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ và Trung Hoa—đều phát triển rực rỡ trên các đồng bằng phù sa. Những con sông như Nile, Tigris và Hoàng Hà không chỉ cung cấp nước mà còn bồi đắp đất đai màu mỡ hàng năm, tạo điều kiện lý tưởng cho nông nghiệp và sự hình thành các xã hội phức tạp.

"Vựa Lúa" và Nền Kinh Tế Nông Nghiệp

Trên khắp thế giới, các vùng đất phù sa là trung tâm của nền nông nghiệp. Ví dụ, Đồng bằng sông Cửu Long ở Việt Nam, được mệnh danh là 'vựa lúa' của cả nước, có được sự trù phú nhờ vào lượng phù sa khổng lồ từ sông Mê Kông. Tương tự, Đồng bằng sông Mississippi ở Mỹ nổi tiếng với việc trồng bông và mía trên đất phù sa.