(Top Banner Ad)
bottom
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

bottom

UK: /ˈbɒt.əm/ • US: /ˈbɑː.t̬əm/

Nghĩa tiếng Việt

đáy mông phần dưới cùng chót
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest part of something.

Vietnamese Meaning

Phần thấp nhất của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The treasure was at the bottom of the sea."

    "Kho báu nằm ở dưới đáy biển."

  • "We sat at the bottom of the hill."

    "Chúng tôi ngồi ở chân đồi."

  • "He's at the bottom of the class."

    "Anh ta đứng cuối lớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bottomless Không đáy; vô tận
Noun bottoming Sự đạt đến mức thấp nhất; phần đáy (thường dùng trong kinh tế hoặc kỹ thuật)
Adjective bottommost Thấp nhất; ở dưới cùng nhất
Verb bottom Chạm đáy; đặt nền tảng (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bhudh-
Proto-Germanic
*butmą
Old English (OE)
botm
Modern English (ME)
bottom

Nguồn Gốc Của 'Nền Tảng'

Từ 'bottom' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng German cổ, qua tiếng Anh cổ *botm*. Nghĩa gốc của nó là 'nền tảng' hoặc 'phần thấp nhất' (base or lowest part). Ban đầu, nó chủ yếu chỉ đáy của vật chứa (như thùng, tàu) hoặc nền đất. Điều này giải thích tại sao nó được dùng để chỉ phần đáy hoặc phần kết thúc của một vật thể.

Liên Hệ Với 'Base'

Một số nhà ngôn ngữ học tin rằng 'bottom' có liên quan đến gốc từ PIE *bhudh-, có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'cơ sở'. Mặc dù cách viết và phát âm đã thay đổi, ý nghĩa cốt lõi của việc là 'điểm tận cùng thấp nhất' vẫn được giữ nguyên qua hàng ngàn năm.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ phần dưới cùng, đáy của vật thể hoặc cấu trúc. Khác với 'base' có thể chỉ phần nền móng, 'bottom' tập trung vào vị trí dưới cùng.

Prepositions

at on of

'At the bottom of' dùng để chỉ vị trí cụ thể ở dưới cùng. 'On the bottom' chỉ vị trí trên bề mặt dưới cùng. 'The bottom of' chỉ phần dưới cùng thuộc về một vật cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bottom
  • absolute the absolute bottom
    (mức thấp nhất tuyệt đối)
  • deep the deep bottom of the ocean
    (đáy sâu của đại dương)
  • rock hit rock bottom
    (chạm đáy (khó khăn, bi kịch))
Verb + bottom
  • reach reach the bottom
    (đạt tới đáy)
  • scrape scrape the bottom of the barrel
    (cạo vét thùng (dùng những thứ tệ nhất/cuối cùng))
  • find find the bottom of the lake
    (tìm thấy đáy hồ)
Prepositional Phrases
  • at at the bottom of the ladder
    (ở nấc thang thấp nhất (trong sự nghiệp/tổ chức))
  • from from the bottom up
    (từ dưới lên (theo phương pháp toàn diện))

Idioms

  • The bottom line

    Kết quả cuối cùng; điều quan trọng nhất; lợi nhuận ròng

    "The bottom line is that we need to reduce costs immediately."

    (Điều quan trọng nhất là chúng ta cần phải giảm chi phí ngay lập tức.)

  • From the bottom of one's heart

    Từ tận đáy lòng; chân thành

    "I thank you from the bottom of my heart for your help."

    (Tôi cảm ơn bạn từ tận đáy lòng vì sự giúp đỡ của bạn.)

  • Hit rock bottom

    Chạm đến mức thấp nhất/cùng cực (về mặt tinh thần, tài chính, v.v.)

    "After losing his job and home, he hit rock bottom."

    (Sau khi mất việc và nhà cửa, anh ấy đã chạm đến mức cùng cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottom

danh từ
Lật mặt

Phần thấp nhất của một vật gì đó.

"The treasure was at the bottom of the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottom".

The Bottom Line trong Kinh Doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'The Bottom Line' (Dòng cuối cùng) là thuật ngữ quan trọng, dùng để chỉ lợi nhuận ròng hoặc khoản lỗ được ghi ở dòng cuối cùng của báo cáo tài chính. Nó đã trở thành một thành ngữ chỉ kết quả cuối cùng, quan trọng nhất, hoặc yếu tố quyết định.

Thứ Bậc Xã Hội (Bottom Rung)

Trong xã hội, khi ai đó được mô tả là 'at the bottom rung of the ladder' (ở nấc thang thấp nhất), điều này ám chỉ họ đang ở vị trí thấp nhất trong hệ thống thứ bậc xã hội, nghề nghiệp hoặc quyền lực. Đây là một phép ẩn dụ phổ biến để miêu tả những người ít có ảnh hưởng hoặc địa vị.