bottom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần thấp nhất của một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The treasure was at the bottom of the sea."
"Kho báu nằm ở dưới đáy biển."
-
"We sat at the bottom of the hill."
"Chúng tôi ngồi ở chân đồi."
-
"He's at the bottom of the class."
"Anh ta đứng cuối lớp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bottomless | Không đáy; vô tận |
| Noun | bottoming | Sự đạt đến mức thấp nhất; phần đáy (thường dùng trong kinh tế hoặc kỹ thuật) |
| Adjective | bottommost | Thấp nhất; ở dưới cùng nhất |
| Verb | bottom | Chạm đáy; đặt nền tảng (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ phần dưới cùng, đáy của vật thể hoặc cấu trúc. Khác với 'base' có thể chỉ phần nền móng, 'bottom' tập trung vào vị trí dưới cùng.
Prepositions
'At the bottom of' dùng để chỉ vị trí cụ thể ở dưới cùng. 'On the bottom' chỉ vị trí trên bề mặt dưới cùng. 'The bottom of' chỉ phần dưới cùng thuộc về một vật cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute the absolute bottom (mức thấp nhất tuyệt đối)
-
deep the deep bottom of the ocean (đáy sâu của đại dương)
-
rock hit rock bottom (chạm đáy (khó khăn, bi kịch))
-
reach reach the bottom (đạt tới đáy)
-
scrape scrape the bottom of the barrel (cạo vét thùng (dùng những thứ tệ nhất/cuối cùng))
-
find find the bottom of the lake (tìm thấy đáy hồ)
-
at at the bottom of the ladder (ở nấc thang thấp nhất (trong sự nghiệp/tổ chức))
-
from from the bottom up (từ dưới lên (theo phương pháp toàn diện))
Idioms
-
The bottom line
Kết quả cuối cùng; điều quan trọng nhất; lợi nhuận ròng
"The bottom line is that we need to reduce costs immediately."
(Điều quan trọng nhất là chúng ta cần phải giảm chi phí ngay lập tức.)
-
From the bottom of one's heart
Từ tận đáy lòng; chân thành
"I thank you from the bottom of my heart for your help."
(Tôi cảm ơn bạn từ tận đáy lòng vì sự giúp đỡ của bạn.)
-
Hit rock bottom
Chạm đến mức thấp nhất/cùng cực (về mặt tinh thần, tài chính, v.v.)
"After losing his job and home, he hit rock bottom."
(Sau khi mất việc và nhà cửa, anh ấy đã chạm đến mức cùng cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bottom
danh từPhần thấp nhất của một vật gì đó.
"The treasure was at the bottom of the sea."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottom".
