bottom-ranked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Xếp hạng ở vị trí thấp nhất trong một hệ thống xếp hạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bottom-ranked school in the district received extra funding."
"Trường học xếp hạng thấp nhất trong khu vực đã nhận được thêm ngân sách."
-
"The company's bottom-ranked product was discontinued."
"Sản phẩm xếp hạng thấp nhất của công ty đã bị ngừng sản xuất."
-
"He was a bottom-ranked student in his class."
"Anh ấy là một học sinh xếp hạng thấp nhất trong lớp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | top-ranked | xếp hạng đầu, hàng đầu |
| Adjective | high-ranked | xếp hạng cao |
| Adjective | low-ranked | xếp hạng thấp |
| Noun | ranking | bảng xếp hạng, sự xếp hạng |
| Noun | rank | thứ hạng, cấp bậc |
| Verb | to rank | xếp hạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những cá nhân, đội nhóm, tổ chức hoặc sản phẩm có hiệu suất kém nhất so với những đối tượng khác trong cùng một nhóm hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh sự yếu kém hoặc vị trí cuối cùng trong một danh sách xếp hạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be bottom-ranked (bị xếp hạng chót)
-
remain bottom-ranked (vẫn bị xếp hạng chót)
-
become bottom-ranked (trở thành người/đội xếp hạng chót)
-
bottom-ranked team (đội xếp hạng chót)
-
bottom-ranked player (người chơi/vận động viên xếp hạng chót)
-
bottom-ranked school (trường xếp hạng chót)
-
bottom-ranked country (quốc gia xếp hạng chót)
Idioms
-
go from top-ranked to bottom-ranked
đi từ đỉnh cao xuống vực sâu, từ hạng nhất xuống hạng bét
"After their main investor pulled out, the company went from top-ranked to bottom-ranked in its industry."
(Sau khi nhà đầu tư chính rút vốn, công ty đã đi từ vị thế hàng đầu xuống vị trí chót bảng trong ngành.)
-
stuck as the bottom-ranked
bị mắc kẹt ở vị trí cuối bảng, không thể cải thiện thứ hạng
"For years, the local library was stuck as the bottom-ranked in terms of funding and visitor numbers."
(Trong nhiều năm, thư viện địa phương đã bị mắc kẹt ở vị trí cuối bảng về kinh phí và số lượng khách tham quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bottom-ranked
AdjectiveXếp hạng ở vị trí thấp nhất trong một hệ thống xếp hạng.
"The bottom-ranked school in the district received extra funding."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team was bottom-ranked last season. |
Đội đó đã xếp hạng chót mùa trước. |
| Phủ định | They weren't bottom-ranked in their group; another team was. |
Họ không phải xếp hạng chót trong nhóm của họ; một đội khác mới là. |
| Nghi vấn | Was the school always bottom-ranked in the district before the new principal arrived? |
Có phải trường luôn xếp hạng chót trong khu vực trước khi hiệu trưởng mới đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottom-ranked".
