(Top Banner Ad)
bottom-ranked
B2
Adjective B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

bottom-ranked

UK: /ˌbɒtəm ˈræŋkt/ • US: /ˌbɑːtəm ˈræŋkt/

Nghĩa tiếng Việt

xếp hạng chót đội sổ xếp hạng cuối bảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in the lowest position in a ranking system.

Vietnamese Meaning

Xếp hạng ở vị trí thấp nhất trong một hệ thống xếp hạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bottom-ranked school in the district received extra funding."

    "Trường học xếp hạng thấp nhất trong khu vực đã nhận được thêm ngân sách."

  • "The company's bottom-ranked product was discontinued."

    "Sản phẩm xếp hạng thấp nhất của công ty đã bị ngừng sản xuất."

  • "He was a bottom-ranked student in his class."

    "Anh ấy là một học sinh xếp hạng thấp nhất trong lớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective top-ranked xếp hạng đầu, hàng đầu
Adjective high-ranked xếp hạng cao
Adjective low-ranked xếp hạng thấp
Noun ranking bảng xếp hạng, sự xếp hạng
Noun rank thứ hạng, cấp bậc
Verb to rank xếp hạng

Synonyms

lowest-ranked (xếp hạng thấp nhất)last-place (vị trí cuối cùng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*butmaz (bottom)
Old English
botm (bottom)
Old French
renc (row, line)
Middle English
botme + rank
Modern English
bottom-ranked

Sự kết hợp của 'Đáy' và 'Hàng'

Từ 'bottom-ranked' được tạo thành bằng cách ghép hai từ đơn giản: 'bottom' (đáy, phần thấp nhất) và 'rank' (hạng, thứ bậc). 'Bottom' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, chỉ phần cuối cùng. 'Rank' đến từ tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là một 'hàng' hoặc 'dãy', ví dụ như hàng quân lính. Vì vậy, 'bottom-ranked' theo nghĩa đen là 'được xếp ở hàng cuối cùng' hoặc 'ở vị trí thấp nhất'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những cá nhân, đội nhóm, tổ chức hoặc sản phẩm có hiệu suất kém nhất so với những đối tượng khác trong cùng một nhóm hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh sự yếu kém hoặc vị trí cuối cùng trong một danh sách xếp hạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bottom-ranked
  • be bottom-ranked
    (bị xếp hạng chót)
  • remain bottom-ranked
    (vẫn bị xếp hạng chót)
  • become bottom-ranked
    (trở thành người/đội xếp hạng chót)
bottom-ranked + Noun
  • bottom-ranked team
    (đội xếp hạng chót)
  • bottom-ranked player
    (người chơi/vận động viên xếp hạng chót)
  • bottom-ranked school
    (trường xếp hạng chót)
  • bottom-ranked country
    (quốc gia xếp hạng chót)

Idioms

  • go from top-ranked to bottom-ranked

    đi từ đỉnh cao xuống vực sâu, từ hạng nhất xuống hạng bét

    "After their main investor pulled out, the company went from top-ranked to bottom-ranked in its industry."

    (Sau khi nhà đầu tư chính rút vốn, công ty đã đi từ vị thế hàng đầu xuống vị trí chót bảng trong ngành.)

  • stuck as the bottom-ranked

    bị mắc kẹt ở vị trí cuối bảng, không thể cải thiện thứ hạng

    "For years, the local library was stuck as the bottom-ranked in terms of funding and visitor numbers."

    (Trong nhiều năm, thư viện địa phương đã bị mắc kẹt ở vị trí cuối bảng về kinh phí và số lượng khách tham quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottom-ranked

Adjective
Lật mặt

Xếp hạng ở vị trí thấp nhất trong một hệ thống xếp hạng.

"The bottom-ranked school in the district received extra funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team was bottom-ranked last season.
Đội đó đã xếp hạng chót mùa trước.
Phủ định
They weren't bottom-ranked in their group; another team was.
Họ không phải xếp hạng chót trong nhóm của họ; một đội khác mới là.
Nghi vấn
Was the school always bottom-ranked in the district before the new principal arrived?
Có phải trường luôn xếp hạng chót trong khu vực trước khi hiệu trưởng mới đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottom-ranked".

Giải "Thìa Gỗ" (The Wooden Spoon)

Trong nhiều môn thể thao đồng đội ở phương Tây, như giải bóng bầu dục Six Nations, "Thìa Gỗ" (Wooden Spoon) là một "giải thưởng" mang tính biểu tượng được trao cho đội xếp cuối cùng. Đây không phải là một danh hiệu đáng tự hào mà là một cách nói hài hước, trêu chọc đội có thành tích kém nhất mùa giải.

Hệ thống Lên hạng và Xuống hạng (Promotion and Relegation)

Trong các giải đấu thể thao chuyên nghiệp ở châu Âu, đặc biệt là bóng đá, việc bị xếp hạng chót (bottom-ranked) có hậu quả rất lớn. Các đội cuối bảng thường bị "xuống hạng" (relegated), tức là phải thi đấu ở một giải đấu cấp thấp hơn vào mùa sau. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến danh tiếng mà còn gây thiệt hại nặng nề về tài chính.