(Top Banner Ad)
low-ranked
B2
Tính từ B2 Tổng quát

low-ranked

UK: /ˌləʊ ˈræŋkt/ • US: /ˌloʊ ˈræŋkt/

Nghĩa tiếng Việt

cấp thấp thứ hạng thấp xếp hạng thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a low position in a hierarchy or ranking system.

Vietnamese Meaning

Có vị trí thấp trong một hệ thống phân cấp hoặc xếp hạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The low-ranked employee was hoping for a promotion."

    "Người nhân viên cấp thấp đang hy vọng được thăng chức."

  • "A low-ranked official admitted to taking bribes."

    "Một quan chức cấp thấp đã thừa nhận nhận hối lộ."

  • "The company decided to eliminate some low-ranked positions."

    "Công ty quyết định loại bỏ một số vị trí cấp thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp, bé
Noun rank cấp bậc, thứ hạng
Verb rank xếp hạng
Adjective ranked được xếp hạng

Synonyms

Antonyms

high-ranked (xếp hạng cao)senior (cấp cao, thâm niên)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
low
English
rank
English
-ed
English
low-ranked

Nguồn gốc của 'low-ranked'

Từ 'low-ranked' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'low' (thấp) và 'rank' (cấp bậc, thứ hạng). Hậu tố '-ed' được thêm vào để tạo thành tính từ, mô tả một cái gì đó hoặc ai đó có thứ hạng thấp trong một hệ thống hoặc tổ chức. Sự kết hợp này phản ánh cách ngôn ngữ mô tả sự phân cấp và vị trí trong xã hội hoặc công việc.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả người, vật hoặc tổ chức có vị trí hoặc tầm quan trọng thấp hơn so với những người khác trong cùng một hệ thống. Nó mang ý nghĩa khách quan về thứ bậc, không nhất thiết mang hàm ý tiêu cực về năng lực hay giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-ranked
  • relatively relatively low-ranked
    (tương đối thấp)
  • newly newly low-ranked
    (mới được xếp hạng thấp)
Verb + low-ranked
  • become become low-ranked
    (trở nên có thứ hạng thấp)
  • remain remain low-ranked
    (vẫn giữ thứ hạng thấp)
Noun + low-ranked
  • official low-ranked official
    (viên chức cấp thấp)
  • employee low-ranked employee
    (nhân viên cấp thấp)

Idioms

  • Start from the bottom

    Bắt đầu từ vị trí thấp nhất.

    "He had to start from the bottom as a low-ranked intern, but he worked his way up."

    (Anh ấy đã phải bắt đầu từ vị trí thấp nhất như một thực tập sinh cấp thấp, nhưng anh ấy đã nỗ lực để thăng tiến.)

  • Work one's way up

    Từng bước thăng tiến.

    "She joined the company as a low-ranked clerk and worked her way up to become a manager."

    (Cô ấy gia nhập công ty với tư cách là một thư ký cấp thấp và từng bước thăng tiến lên vị trí quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-ranked

Tính từ
Lật mặt

Có vị trí thấp trong một hệ thống phân cấp hoặc xếp hạng.

"The low-ranked employee was hoping for a promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-ranked".

Phân cấp trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thăng tiến trong công việc thường được coi trọng. Bắt đầu từ vị trí 'low-ranked' và nỗ lực để leo lên các cấp bậc cao hơn là một mục tiêu phổ biến. Tuy nhiên, cũng có sự công nhận giá trị của những người làm tốt công việc của họ ở mọi cấp bậc.

Hệ thống quân đội

Trong quân đội, các quân nhân 'low-ranked' thường là những người mới vào hoặc có ít kinh nghiệm hơn. Họ phải tuân theo mệnh lệnh của cấp trên và dần dần tích lũy kinh nghiệm để thăng tiến lên các cấp bậc cao hơn.