(Top Banner Ad)
bottom-up reasoning
C1
Danh từ C1 Khoa học nhận thức, Trí tuệ nhân tạo, Triết học

bottom-up reasoning

UK: /ˌbɒt.əm ʌp ˈriː.zən.ɪŋ/ • US: /ˌbɑː.t̬əm ʌp ˈriː.zən.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

suy luận từ dưới lên lập luận từ dưới lên phương pháp suy luận từ dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of reasoning that starts with specific observations or data and builds towards general conclusions or theories.

Vietnamese Meaning

Một quá trình suy luận bắt đầu với những quan sát hoặc dữ liệu cụ thể và xây dựng dần lên các kết luận hoặc lý thuyết tổng quát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bottom-up reasoning is crucial for developing accurate scientific models based on empirical evidence."

    "Suy luận từ dưới lên rất quan trọng để phát triển các mô hình khoa học chính xác dựa trên bằng chứng thực nghiệm."

  • "The AI system uses bottom-up reasoning to identify patterns in large datasets."

    "Hệ thống AI sử dụng suy luận từ dưới lên để xác định các mẫu trong bộ dữ liệu lớn."

  • "Forensic scientists often employ bottom-up reasoning to reconstruct events from available evidence."

    "Các nhà khoa học pháp y thường sử dụng suy luận từ dưới lên để tái tạo lại các sự kiện từ bằng chứng có sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Bottom-up Theo phương pháp từ dưới lên, từ cơ sở
Noun Top-down reasoning Lý luận từ trên xuống (ngược lại)
Noun Bottom-up approach Cách tiếp cận từ dưới lên
Noun Inductive reasoning Suy luận quy nạp (đồng nghĩa chặt chẽ)
Verb Reason Lý luận, suy xét

Synonyms

inductive reasoning (suy luận quy nạp)data-driven reasoning (suy luận dựa trên dữ liệu)

Antonyms

top-down reasoning (suy luận diễn dịch)deductive reasoning (suy luận diễn dịch)

Related Words

Subject Area

Khoa học nhận thức, Trí tuệ nhân tạo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bhudh-
Old English (OE)
botm (bottom)
Old French (OF)
raisoner (to reason)
Middle English (ME)
reasonen / bottom
Modern English
bottom-up reasoning (Compound phrase)

Hình ảnh ẩn dụ

Cụm từ 'bottom-up' (từ dưới lên) là một ẩn dụ hiện đại, xuất hiện phổ biến vào nửa sau thế kỷ 20 trong các lĩnh vực như khoa học máy tính, kỹ thuật hệ thống và quản lý tổ chức. Nó mô tả hành động xây dựng, thiết kế, hoặc suy luận bắt đầu từ các chi tiết nhỏ, các đơn vị cơ sở (bottom) rồi dần dần tổng hợp lại thành một tổng thể hoặc kết luận lớn hơn (up). Trong triết học, nó gần gũi với khái niệm suy luận quy nạp.

Usage Note

Phương pháp suy luận này nhấn mạnh vào việc thu thập và phân tích thông tin chi tiết trước khi hình thành các giả thuyết hoặc lý thuyết lớn hơn. Nó trái ngược với suy luận diễn dịch (top-down reasoning), nơi bắt đầu với các nguyên tắc chung và áp dụng chúng cho các trường hợp cụ thể. Bottom-up reasoning thường được sử dụng trong khoa học, khi các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu thực nghiệm và sử dụng nó để phát triển các mô hình và lý thuyết.

Prepositions

from

Bottom-up reasoning *from* specific data points to general conclusions.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bottom-up reasoning
  • utilize utilize bottom-up reasoning
    (áp dụng/sử dụng lý luận từ dưới lên)
  • employ employ bottom-up reasoning
    (vận dụng phương pháp lý luận từ cơ sở)
  • favor favor bottom-up reasoning
    (ưu tiên kiểu lý luận từ dưới lên)
Adjective + bottom-up reasoning
  • purely purely bottom-up reasoning
    (lý luận thuần túy từ dưới lên)
  • rigorous rigorous bottom-up reasoning
    (lý luận từ dưới lên chặt chẽ)
  • sound sound bottom-up reasoning
    (lý luận từ dưới lên có cơ sở vững chắc)
bottom-up reasoning + Noun
  • process a bottom-up reasoning process
    (một quy trình lý luận từ dưới lên)
  • framework a bottom-up reasoning framework
    (khuôn khổ lý luận từ dưới lên)

Idioms

  • A synthesis of bottom-up and top-down reasoning

    Sự tổng hợp/kết hợp giữa lý luận từ dưới lên và từ trên xuống

    "Effective policy-making requires a synthesis of bottom-up and top-down reasoning."

    (Việc hoạch định chính sách hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa lý luận từ dưới lên và từ trên xuống.)

  • Driven by bottom-up reasoning

    Được thúc đẩy/dẫn dắt bởi lý luận từ dưới lên

    "The scientific discovery was driven by bottom-up reasoning, starting with raw observation."

    (Khám phá khoa học đó được dẫn dắt bởi lý luận từ dưới lên, bắt đầu bằng quan sát thô.)

  • Shifting to bottom-up reasoning

    Chuyển sang phương pháp lý luận từ cơ sở

    "The team needs to shift to bottom-up reasoning rather than relying on old hypotheses."

    (Nhóm cần chuyển sang phương pháp lý luận từ cơ sở thay vì dựa vào các giả thuyết cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottom-up reasoning

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình suy luận bắt đầu với những quan sát hoặc dữ liệu cụ thể và xây dựng dần lên các kết luận hoặc lý thuyết tổng quát.

"Bottom-up reasoning is crucial for developing accurate scientific models based on empirical evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottom-up reasoning".

Triết học và Khoa học (Lý luận Quy nạp)

Trong triết học, 'bottom-up reasoning' thường được coi là suy luận quy nạp (Inductive Reasoning). Đây là phương pháp cốt lõi của khoa học thực nghiệm, nơi các nhà khoa học thu thập dữ liệu chi tiết từ các trường hợp cụ thể (dưới cùng) trước khi hình thành một lý thuyết hoặc luật lệ rộng lớn (trên cùng). Ví dụ: quan sát thấy nhiều thiên nga màu trắng, rồi kết luận 'tất cả thiên nga đều màu trắng'.

Ứng dụng trong Quản lý (Quản lý Dân chủ)

Trong quản lý và kinh doanh, phương pháp từ dưới lên (bottom-up approach) ám chỉ một mô hình tổ chức nơi các sáng kiến, ý kiến, hoặc đề xuất quan trọng đến từ nhân viên cấp thấp (người thực hiện công việc), sau đó mới được tổng hợp và đưa lên cấp quản lý. Điều này tạo ra sự tham gia rộng rãi và tính thực tế cao cho các quyết định.