(Top Banner Ad)
self-organizing
C1
Tính từ C1 Khoa học phức hợp, Sinh học, Khoa học máy tính, Quản lý

self-organizing

UK: /ˌselfˈɔːɡənaɪzɪŋ/ • US: /ˌselfˈɔːrɡənaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tự tổ chức có khả năng tự tổ chức tự sắp xếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of organizing itself without external input.

Vietnamese Meaning

Có khả năng tự tổ chức mà không cần đầu vào từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A flock of birds is a self-organizing system."

    "Một đàn chim là một hệ thống tự tổ chức."

  • "The internet can be seen as a self-organizing network."

    "Internet có thể được xem là một mạng lưới tự tổ chức."

  • "Self-organizing teams are often more innovative."

    "Các nhóm tự tổ chức thường sáng tạo hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb self-organize tự tổ chức, tự sắp xếp
Noun self-organization sự tự tổ chức, sự tự sắp xếp
Adjective self-organized được tự tổ chức, tự sắp xếp

Synonyms

Antonyms

centrally-controlled (được kiểm soát tập trung)imposed (áp đặt)

Related Words

Subject Area

Khoa học phức hợp, Sinh học, Khoa học máy tính, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon
Latin
organum
Old French
organiser
English
organize

Tự sắp xếp: Kết hợp của 'tự' và 'sắp xếp'

Từ "self-organizing" là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ "self" (tự thân, bản thân) và "organizing" (sắp xếp, tổ chức). "Self" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "self" hoặc "seolf", chỉ bản chất cá nhân hoặc độc lập. "Organizing" xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ "organon" (nghĩa là công cụ, dụng cụ), qua tiếng Latin "organum" và tiếng Pháp cổ "organiser" (sắp đặt, tạo cấu trúc). Khi kết hợp, chúng mô tả khả năng một hệ thống hoặc thực thể tự động tạo ra trật tự hoặc cấu trúc mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài.

Sự xuất hiện của khái niệm trong khoa học

Khái niệm "self-organizing" trở nên quan trọng vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực như khoa học phức tạp, sinh học, và khoa học máy tính. Nó giúp mô tả cách các hệ thống phức tạp, từ tế bào sống đến mạng lưới máy tính hoặc thậm chí là đàn chim bay, có thể tự phát triển cấu trúc và hành vi có trật tự từ các tương tác đơn giản của các thành phần của chúng, mà không có một "người điều khiển" trung tâm nào.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống phức tạp, nơi các tương tác cục bộ giữa các thành phần dẫn đến sự xuất hiện của trật tự toàn cục. Nó nhấn mạnh tính tự chủ và khả năng thích ứng của hệ thống. Khác với 'organized', 'self-organizing' nhấn mạnh quá trình tự phát và phi tập trung.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + self-organizing
  • system self-organizing system
    (hệ thống tự tổ chức)
  • network self-organizing network
    (mạng lưới tự tổ chức)
  • process self-organizing process
    (quá trình tự tổ chức)
  • capability self-organizing capability
    (khả năng tự tổ chức)
Adjective + self-organizing
  • complex complex self-organizing systems
    (các hệ thống tự tổ chức phức tạp)
  • emergent emergent self-organizing behavior
    (hành vi tự tổ chức nổi lên)
  • dynamic dynamic self-organizing structures
    (các cấu trúc tự tổ chức năng động)
Verb + self-organizing
  • exhibit exhibit self-organizing properties
    (thể hiện các đặc tính tự tổ chức)
  • demonstrate demonstrate self-organizing abilities
    (chứng minh khả năng tự tổ chức)

Idioms

  • self-organizing system

    hệ thống tự tổ chức (một hệ thống có khả năng tự phát triển cấu trúc và trật tự mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài)

    "Ant colonies are classic examples of self-organizing systems."

    (Các đàn kiến là những ví dụ điển hình về các hệ thống tự tổ chức.)

  • self-organizing principles

    các nguyên tắc tự tổ chức (các quy tắc hoặc quy luật cơ bản chi phối cách một hệ thống tự tạo ra trật tự)

    "Understanding self-organizing principles is key to designing resilient networks."

    (Hiểu các nguyên tắc tự tổ chức là chìa khóa để thiết kế các mạng lưới kiên cường.)

  • self-organizing map (SOM)

    bản đồ tự tổ chức (một loại mạng nơ-ron nhân tạo được sử dụng để trực quan hóa dữ liệu và phát hiện các mẫu)

    "Researchers used a self-organizing map to analyze complex data sets."

    (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng bản đồ tự tổ chức để phân tích các bộ dữ liệu phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-organizing

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng tự tổ chức mà không cần đầu vào từ bên ngoài.

"A flock of birds is a self-organizing system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the team is highly self-organizing, requiring minimal supervision.
Ồ, nhóm này có khả năng tự tổ chức rất cao, đòi hỏi sự giám sát tối thiểu.
Phủ định
Unfortunately, alas, this project isn't self-organizing; it needs constant management.
Thật không may, than ôi, dự án này không tự tổ chức; nó cần được quản lý liên tục.
Nghi vấn
Gosh, is this group truly self-organizing, or are they just pretending?
Trời ơi, nhóm này có thực sự tự tổ chức không, hay họ chỉ đang giả vờ?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team found itself to be self-organizing, which improved its efficiency.
Nhóm dự án nhận thấy bản thân có khả năng tự tổ chức, điều này đã cải thiện hiệu quả của nó.
Phủ định
It is not self-organizing, despite its initial claims; someone always needs to be in control.
Nó không tự tổ chức, mặc dù có những tuyên bố ban đầu; luôn cần có ai đó kiểm soát.
Nghi vấn
Is this system truly self-organizing, or does it require external intervention to function properly?
Hệ thống này có thực sự tự tổ chức không, hay nó cần sự can thiệp từ bên ngoài để hoạt động bình thường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-organizing".

Sự Tự Tổ Chức trong Tự Nhiên và Xã Hội

Khái niệm tự tổ chức không chỉ là một thuật ngữ khoa học mà còn phản ánh một quy luật tự nhiên sâu sắc. Chúng ta có thể thấy sự tự tổ chức ở khắp mọi nơi, từ cách các tinh thể hình thành, các tế bào sống kết hợp thành cơ thể phức tạp, đến cách các thành phố phát triển một cách hữu cơ, hoặc cách các cộng đồng trực tuyến hình thành các quy tắc và cấu trúc của riêng họ. Nó cho thấy rằng trật tự có thể nảy sinh một cách tự nhiên từ sự tương tác của các thành phần riêng lẻ, không cần một kế hoạch trung tâm.

Phương Pháp Tự Tổ Chức trong Công Việc và Quản Lý

Trong thế giới kinh doanh và công nghệ hiện đại, đặc biệt là trong các phương pháp quản lý linh hoạt (Agile), "self-organizing" là một nguyên tắc cốt lõi. Các nhóm tự tổ chức (self-organizing teams) là những nhóm có quyền và trách nhiệm tự quyết định cách tốt nhất để hoàn thành công việc của họ, thay vì được chỉ đạo chi tiết từ cấp trên. Điều này khuyến khích sự sáng tạo, trách nhiệm cá nhân và khả năng thích ứng cao, dẫn đến hiệu suất tốt hơn và sự hài lòng trong công việc.