self-organizing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of organizing itself without external input.
Vietnamese Meaning
Có khả năng tự tổ chức mà không cần đầu vào từ bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A flock of birds is a self-organizing system."
"Một đàn chim là một hệ thống tự tổ chức."
-
"The internet can be seen as a self-organizing network."
"Internet có thể được xem là một mạng lưới tự tổ chức."
-
"Self-organizing teams are often more innovative."
"Các nhóm tự tổ chức thường sáng tạo hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | self-organize | tự tổ chức, tự sắp xếp |
| Noun | self-organization | sự tự tổ chức, sự tự sắp xếp |
| Adjective | self-organized | được tự tổ chức, tự sắp xếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống phức tạp, nơi các tương tác cục bộ giữa các thành phần dẫn đến sự xuất hiện của trật tự toàn cục. Nó nhấn mạnh tính tự chủ và khả năng thích ứng của hệ thống. Khác với 'organized', 'self-organizing' nhấn mạnh quá trình tự phát và phi tập trung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
system self-organizing system (hệ thống tự tổ chức)
-
network self-organizing network (mạng lưới tự tổ chức)
-
process self-organizing process (quá trình tự tổ chức)
-
capability self-organizing capability (khả năng tự tổ chức)
-
complex complex self-organizing systems (các hệ thống tự tổ chức phức tạp)
-
emergent emergent self-organizing behavior (hành vi tự tổ chức nổi lên)
-
dynamic dynamic self-organizing structures (các cấu trúc tự tổ chức năng động)
-
exhibit exhibit self-organizing properties (thể hiện các đặc tính tự tổ chức)
-
demonstrate demonstrate self-organizing abilities (chứng minh khả năng tự tổ chức)
Idioms
-
self-organizing system
hệ thống tự tổ chức (một hệ thống có khả năng tự phát triển cấu trúc và trật tự mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài)
"Ant colonies are classic examples of self-organizing systems."
(Các đàn kiến là những ví dụ điển hình về các hệ thống tự tổ chức.)
-
self-organizing principles
các nguyên tắc tự tổ chức (các quy tắc hoặc quy luật cơ bản chi phối cách một hệ thống tự tạo ra trật tự)
"Understanding self-organizing principles is key to designing resilient networks."
(Hiểu các nguyên tắc tự tổ chức là chìa khóa để thiết kế các mạng lưới kiên cường.)
-
self-organizing map (SOM)
bản đồ tự tổ chức (một loại mạng nơ-ron nhân tạo được sử dụng để trực quan hóa dữ liệu và phát hiện các mẫu)
"Researchers used a self-organizing map to analyze complex data sets."
(Các nhà nghiên cứu đã sử dụng bản đồ tự tổ chức để phân tích các bộ dữ liệu phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-organizing
Tính từCó khả năng tự tổ chức mà không cần đầu vào từ bên ngoài.
"A flock of birds is a self-organizing system."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the team is highly self-organizing, requiring minimal supervision. |
Ồ, nhóm này có khả năng tự tổ chức rất cao, đòi hỏi sự giám sát tối thiểu. |
| Phủ định | Unfortunately, alas, this project isn't self-organizing; it needs constant management. |
Thật không may, than ôi, dự án này không tự tổ chức; nó cần được quản lý liên tục. |
| Nghi vấn | Gosh, is this group truly self-organizing, or are they just pretending? |
Trời ơi, nhóm này có thực sự tự tổ chức không, hay họ chỉ đang giả vờ? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project team found itself to be self-organizing, which improved its efficiency. |
Nhóm dự án nhận thấy bản thân có khả năng tự tổ chức, điều này đã cải thiện hiệu quả của nó. |
| Phủ định | It is not self-organizing, despite its initial claims; someone always needs to be in control. |
Nó không tự tổ chức, mặc dù có những tuyên bố ban đầu; luôn cần có ai đó kiểm soát. |
| Nghi vấn | Is this system truly self-organizing, or does it require external intervention to function properly? |
Hệ thống này có thực sự tự tổ chức không, hay nó cần sự can thiệp từ bên ngoài để hoạt động bình thường? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-organizing".
