lowest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
thấp nhất, bé nhất, ít nhất về vị trí, mức độ, hoặc số lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the lowest price I can offer you."
"Đây là mức giá thấp nhất mà tôi có thể đưa ra cho bạn."
-
"The water level was at its lowest point during the drought."
"Mực nước ở mức thấp nhất trong suốt đợt hạn hán."
-
"That company offered the lowest bid for the construction project."
"Công ty đó đã đưa ra giá thầu thấp nhất cho dự án xây dựng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Lowest" là dạng so sánh nhất của tính từ "low". Nó được sử dụng để chỉ vị trí thấp nhất, mức độ thấp nhất, giá trị nhỏ nhất hoặc tầm quan trọng nhỏ nhất so với tất cả các yếu tố khác trong một nhóm hoặc tập hợp. Nó thường mang ý nghĩa tuyệt đối, không có gì thấp hơn hoặc ít hơn nó.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ đối tượng mà 'lowest' thuộc về (ví dụ: the lowest price of all items). in: thường dùng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh (ví dụ: the lowest point in the valley). at: ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ giá trị thấp nhất tại một thời điểm cụ thể (ví dụ: the lowest temperature at night).
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute lowest point (Điểm thấp nhất tuyệt đối)
-
rock rock bottom / the lowest point (Đáy vực / điểm thấp nhất)
-
reach reach the lowest level (Đạt đến mức thấp nhất)
-
sink sink to the lowest depths (Chìm xuống vực sâu nhất)
Idioms
-
hit rock bottom / reach the lowest point
Chạm đáy, rơi vào tình trạng tồi tệ nhất
"After losing his job and his house, he hit rock bottom."
(Sau khi mất việc và nhà cửa, anh ấy đã chạm đáy.)
-
stoop to the lowest level
Hạ mình xuống mức thấp nhất, làm điều gì đó hèn hạ
"I never thought he would stoop to the lowest level by spreading lies about his opponent."
(Tôi không bao giờ nghĩ anh ta lại hạ mình xuống mức thấp nhất bằng cách lan truyền những lời dối trá về đối thủ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lowest
Adjectivethấp nhất, bé nhất, ít nhất về vị trí, mức độ, hoặc số lượng.
"This is the lowest price I can offer you."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in research, its product would be the lowest priced on the market now. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, sản phẩm của họ sẽ có giá thấp nhất trên thị trường hiện nay. |
| Phủ định | If the government hadn't intervened, the unemployment rate would not be at its lowest point in decades. |
Nếu chính phủ không can thiệp, tỷ lệ thất nghiệp sẽ không ở mức thấp nhất trong nhiều thập kỷ. |
| Nghi vấn | If the team had practiced harder, would their score be the lowest of all the participating schools? |
Nếu đội đã luyện tập chăm chỉ hơn, liệu điểm số của họ có phải là thấp nhất trong tất cả các trường tham gia không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is the lowest price we can offer. |
Đây là mức giá thấp nhất chúng tôi có thể đưa ra. |
| Phủ định | The temperature isn't the lowest it has ever been. |
Nhiệt độ không phải là thấp nhất từ trước đến nay. |
| Nghi vấn | Is this the lowest point in the valley? |
Đây có phải là điểm thấp nhất trong thung lũng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowest".
