boundary control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The management or regulation of boundaries, whether physical or abstract.
Vietnamese Meaning
Sự quản lý hoặc điều chỉnh các ranh giới, cả vật lý lẫn trừu tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective boundary control is crucial for maintaining network security."
"Kiểm soát ranh giới hiệu quả là rất quan trọng để duy trì an ninh mạng."
-
"The country implemented strict boundary control measures to prevent illegal immigration."
"Quốc gia đã thực hiện các biện pháp kiểm soát biên giới nghiêm ngặt để ngăn chặn nhập cư bất hợp pháp."
-
"In therapy, learning boundary control is essential for healthy relationships."
"Trong trị liệu, học cách kiểm soát ranh giới là điều cần thiết cho các mối quan hệ lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | boundary | Biên giới, ranh giới, giới hạn |
| Verb | control | Kiểm soát, điều khiển, quản lý |
| Noun | controller | Người kiểm soát, bộ điều khiển |
| Adjective | unbounded | Vô hạn, không bị giới hạn |
| Adjective | controlled | Được kiểm soát, có tổ chức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Boundary control" đề cập đến việc thực thi và duy trì các giới hạn. Trong an ninh mạng, nó liên quan đến việc kiểm soát truy cập và ngăn chặn xâm nhập. Trong tâm lý học, nó có thể liên quan đến việc thiết lập và duy trì ranh giới cá nhân lành mạnh. Trong địa lý chính trị, nó liên quan đến việc bảo vệ biên giới quốc gia. Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Prepositions
‘Boundary control over’: cho thấy quyền hạn, khả năng điều khiển. ‘Boundary control of’: nhấn mạnh sự sở hữu, thuộc về.
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement boundary control (Thực hiện/áp dụng kiểm soát biên giới)
-
tighten tighten boundary control (Thắt chặt kiểm soát biên giới)
-
enhance enhance boundary control measures (Cải thiện/nâng cao các biện pháp kiểm soát biên giới)
-
strict strict boundary control (Kiểm soát biên giới nghiêm ngặt)
-
effective effective boundary control (Kiểm soát biên giới hiệu quả)
-
physical physical boundary control (Kiểm soát biên giới vật lý (như rào chắn, tường))
Idioms
-
Integrated boundary control system
Hệ thống kiểm soát biên giới tích hợp
"The country invested heavily in developing an integrated boundary control system to monitor all entry points."
(Quốc gia này đầu tư mạnh vào việc phát triển một hệ thống kiểm soát biên giới tích hợp để giám sát tất cả các điểm nhập cảnh.)
-
Beyond physical boundary control
Vượt ra ngoài kiểm soát biên giới vật lý
"Modern espionage operates beyond physical boundary control, utilizing cyberspace."
(Hoạt động gián điệp hiện đại hoạt động vượt ra ngoài kiểm soát biên giới vật lý, tận dụng không gian mạng.)
-
A failure of boundary control
Sự thất bại trong việc kiểm soát biên giới
"The massive influx of undocumented migrants was described as a failure of boundary control."
(Dòng người di cư không có giấy tờ ồ ạt được mô tả là một sự thất bại trong việc kiểm soát biên giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boundary control
Danh từSự quản lý hoặc điều chỉnh các ranh giới, cả vật lý lẫn trừu tượng.
"Effective boundary control is crucial for maintaining network security."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boundary control".
