access control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or system by which users are granted or denied access to specific resources or systems.
Vietnamese Meaning
Quy trình hoặc hệ thống mà theo đó người dùng được cấp hoặc từ chối quyền truy cập vào các tài nguyên hoặc hệ thống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented strict access control measures to protect sensitive data."
"Công ty đã triển khai các biện pháp kiểm soát truy cập nghiêm ngặt để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm."
-
"Role-based access control is a common method for managing user permissions."
"Kiểm soát truy cập dựa trên vai trò là một phương pháp phổ biến để quản lý quyền của người dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | access | quyền hoặc cơ hội sử dụng hoặc tiếp cận cái gì đó; lối vào |
| Verb | access | truy cập, tiếp cận (dữ liệu, một nơi chốn) |
| Adjective | accessible | có thể truy cập, tiếp cận được |
| Noun | accessibility | khả năng/tính dễ truy cập, tiếp cận |
| Noun | controller | người kiểm soát, bộ điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ việc kiểm soát và quản lý quyền truy cập. Quan trọng trong việc bảo mật thông tin và hệ thống. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo mật thông tin, quản lý người dùng và hệ thống, kiểm soát dữ liệu. Khác với 'security' (an ninh) là một khái niệm rộng hơn, trong khi 'access control' là một phần cụ thể của an ninh.
Prepositions
'Access control to' được dùng để chỉ việc kiểm soát quyền truy cập *vào* một tài nguyên hoặc hệ thống cụ thể. 'Access control over' nhấn mạnh việc kiểm soát và quản lý toàn diện quyền truy cập đối với một tài nguyên hoặc hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strict access control (kiểm soát truy cập nghiêm ngặt)
-
Role-based access control (RBAC) (kiểm soát truy cập dựa trên vai trò)
-
Physical access control (kiểm soát truy cập vật lý (ví dụ: cửa, khóa))
-
Logical access control (kiểm soát truy cập logic (ví dụ: mật khẩu, phần mềm))
-
Implement access control (triển khai kiểm soát truy cập)
-
Enforce access control (thực thi kiểm soát truy cập)
-
Manage access control (quản lý kiểm soát truy cập)
-
Bypass access control (vượt qua/qua mặt hệ thống kiểm soát truy cập)
-
access control system (hệ thống kiểm soát truy cập)
-
access control policy (chính sách kiểm soát truy cập)
-
access control list (ACL) (danh sách kiểm soát truy cập)
-
access control mechanism (cơ chế kiểm soát truy cập)
Idioms
-
the keys to the kingdom
Quyền truy cập và kiểm soát toàn bộ, không giới hạn đối với một hệ thống hoặc tổ chức.
"Giving the new intern admin credentials is like handing over the keys to the kingdom."
(Việc trao cho thực tập sinh mới thông tin đăng nhập của quản trị viên cũng giống như trao chìa khóa vạn năng vậy.)
-
under lock and key
Được cất giữ an toàn, bị khóa lại, được bảo vệ cẩn thận.
"All sensitive documents are kept under lock and key, with strict access control."
(Tất cả các tài liệu nhạy cảm đều được giữ cẩn mật dưới nhiều lớp khóa, với sự kiểm soát truy cập nghiêm ngặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
access control
Danh từQuy trình hoặc hệ thống mà theo đó người dùng được cấp hoặc từ chối quyền truy cập vào các tài nguyên hoặc hệ thống cụ thể.
"The company implemented strict access control measures to protect sensitive data."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the IT department will have been improving the access control system for over six months. |
Đến thời điểm các quy định mới được thực hiện, bộ phận IT sẽ đã cải tiến hệ thống kiểm soát truy cập được hơn sáu tháng. |
| Phủ định | The security team won't have been completely relying on the current access control measures, as they are constantly updating their strategies. |
Đội an ninh sẽ không hoàn toàn dựa vào các biện pháp kiểm soát truy cập hiện tại, vì họ liên tục cập nhật các chiến lược của mình. |
| Nghi vấn | Will the engineers have been working on the new access control protocol for a year by the time it's deployed? |
Liệu các kỹ sư đã làm việc trên giao thức kiểm soát truy cập mới được một năm vào thời điểm nó được triển khai chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "access control".
