(Top Banner Ad)
unrestricted access
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Pháp luật, Quản lý

unrestricted access

UK: /ˌʌnrɪˈstrɪktɪd ˈækses/ • US: /ˌʌnrɪˈstrɪktɪd ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

truy cập không giới hạn quyền truy cập không hạn chế tiếp cận không giới hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability or right to enter, look at, use, etc., something without any limitations or restrictions.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc quyền truy cập, xem, sử dụng cái gì đó mà không có bất kỳ giới hạn hoặc hạn chế nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employees have unrestricted access to the company's internal network."

    "Nhân viên có quyền truy cập không giới hạn vào mạng nội bộ của công ty."

  • "The library offers unrestricted access to its online resources."

    "Thư viện cung cấp quyền truy cập không giới hạn vào các tài nguyên trực tuyến của mình."

  • "The protesters demanded unrestricted access to the government documents."

    "Những người biểu tình yêu cầu được truy cập không giới hạn vào các tài liệu của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, giới hạn
Adjective restricted bị hạn chế, có giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Pháp luật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restrictus
English
restrict
English
unrestricted
English
access
English
unrestricted access

Nguồn gốc của 'unrestricted'

Từ 'unrestricted' được tạo ra bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'restricted' (bị hạn chế). Điều này có nghĩa là nguồn gốc của nó liên quan đến việc loại bỏ các giới hạn hoặc rào cản. Trong tiếng Việt, nó có thể được hiểu là 'không bị hạn chế'.

Usage Note

Cụm từ 'unrestricted access' thường được sử dụng trong bối cảnh quyền truy cập vào thông tin, hệ thống, địa điểm hoặc tài nguyên. Nó nhấn mạnh việc không có rào cản nào ngăn cản việc tiếp cận. So với 'free access', 'unrestricted access' có thể mang sắc thái mạnh hơn về việc không có bất kỳ điều kiện nào đi kèm.

Prepositions

to for

'to' được sử dụng khi nói về truy cập vào một thứ cụ thể (ví dụ: unrestricted access to the database). 'for' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ mục đích của việc truy cập (ví dụ: unrestricted access for research purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Open access

    Truy cập mở (thường dùng trong lĩnh vực khoa học, học thuật, nghĩa là có thể truy cập tự do và miễn phí)

    "The journal promotes open access to scientific research."

    (Tạp chí này thúc đẩy truy cập mở vào nghiên cứu khoa học.)

  • Gatekeeper

    Người gác cổng (nghĩa bóng, người kiểm soát quyền truy cập)

    "The editor acted as a gatekeeper, controlling access to publication."

    (Biên tập viên đóng vai trò là người gác cổng, kiểm soát quyền xuất bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrestricted access

danh từ
Lật mặt

Khả năng hoặc quyền truy cập, xem, sử dụng cái gì đó mà không có bất kỳ giới hạn hoặc hạn chế nào.

"Employees have unrestricted access to the company's internal network."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrestricted access".

Quyền tự do thông tin

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền tự do thông tin được coi là một quyền cơ bản. Điều này có nghĩa là công dân có quyền truy cập vào thông tin do chính phủ nắm giữ, trừ một số trường hợp ngoại lệ nhất định. 'Unrestricted access' liên quan đến khái niệm này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc loại bỏ các rào cản đối với thông tin.

Văn hóa Internet

Trong văn hóa Internet, 'unrestricted access' thường được liên kết với khái niệm 'net neutrality' (tính trung lập của mạng), có nghĩa là tất cả dữ liệu trên internet nên được đối xử bình đẳng, và các nhà cung cấp dịch vụ internet không nên phân biệt đối xử hoặc tính phí khác nhau cho người dùng dựa trên nội dung, trang web, nền tảng, ứng dụng, loại thiết bị hoặc phương thức liên lạc.