(Top Banner Ad)
demarcated border
C1
Tính từ C1 Địa lý, Chính trị

demarcated border

UK: /diːˈmɑːkeɪtɪd ˈbɔːdə(r)/ • US: /diːˈmɑːrkeɪtɪd ˈbɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

biên giới được phân định đường biên giới đã được phân giới cắm mốc ranh giới đã được xác định rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A border that has been clearly marked or defined.

Vietnamese Meaning

Một đường biên giới đã được đánh dấu hoặc xác định rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The demarcated border between the two countries has helped to reduce conflicts."

    "Đường biên giới được phân định rõ ràng giữa hai quốc gia đã giúp giảm thiểu xung đột."

  • "The United Nations is working to establish a demarcated border between the two warring nations."

    "Liên Hợp Quốc đang nỗ lực thiết lập một đường biên giới được phân định rõ ràng giữa hai quốc gia đang chiến tranh."

  • "Satellite imagery can be used to verify the accuracy of the demarcated border."

    "Ảnh vệ tinh có thể được sử dụng để xác minh tính chính xác của đường biên giới đã được phân định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb demarcate phân định, vạch ranh giới
Noun demarcation sự phân định, sự vạch ranh giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

French
démarquer
English
demarcate

Nguồn gốc của 'demarcate'

Từ 'demarcate' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'démarquer', có nghĩa là 'đánh dấu ranh giới'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ việc phân chia đất đai hoặc tài sản. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm bất kỳ loại ranh giới nào, cả hữu hình và vô hình. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi trong chính trị, địa lý và các lĩnh vực khác để mô tả việc xác định rõ ràng các biên giới.

Usage Note

Tính từ 'demarcated' nhấn mạnh rằng đường biên giới không chỉ tồn tại trên bản đồ mà còn được thể hiện rõ ràng trên thực địa, có thể bằng các cột mốc, hàng rào, hoặc các dấu hiệu khác. Nó mang ý nghĩa chính thức và có tính pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demarcated border
  • clearly clearly demarcated border
    (biên giới được phân định rõ ràng)
  • well well-demarcated border
    (biên giới được phân định tốt)
  • precisely precisely demarcated border
    (biên giới được phân định chính xác)
Verb + demarcated border
  • establish establish a demarcated border
    (thiết lập một biên giới được phân định)
  • maintain maintain a demarcated border
    (duy trì một biên giới được phân định)
  • cross cross a demarcated border
    (vượt qua một biên giới được phân định)

Idioms

  • Blur the lines/borders

    Làm mờ ranh giới

    "The new regulations blur the lines between state and federal control."

    (Các quy định mới làm mờ ranh giới giữa sự kiểm soát của tiểu bang và liên bang.)

  • Overstep the mark/border

    Vượt quá giới hạn

    "He knew he had overstepped the mark when she started crying."

    (Anh ta biết mình đã vượt quá giới hạn khi cô ấy bắt đầu khóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demarcated border

Tính từ
Lật mặt

Một đường biên giới đã được đánh dấu hoặc xác định rõ ràng.

"The demarcated border between the two countries has helped to reduce conflicts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the demarcated border is much clearer now!
Ồ, biên giới được phân định rõ ràng hơn nhiều rồi!
Phủ định
Alas, the demarcated border is not as peaceful as we hoped.
Than ôi, biên giới được phân định không được yên bình như chúng ta mong đợi.
Nghi vấn
Hey, is that the demarcated border we're supposed to cross?
Này, đó có phải là biên giới được phân định mà chúng ta phải vượt qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demarcated border".

Ý nghĩa của Biên giới

Biên giới không chỉ là những đường kẻ trên bản đồ. Chúng đại diện cho sự khác biệt về văn hóa, chính trị và kinh tế giữa các quốc gia. Việc phân định biên giới có thể gây ra tranh chấp và xung đột, nhưng cũng có thể tạo ra sự ổn định và hòa bình.