(Top Banner Ad)
boundary value problem
C1
Noun C1 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

boundary value problem

Nghĩa tiếng Việt

bài toán giá trị biên bài toán biên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A differential equation together with a set of additional constraints, called the boundary conditions.

Vietnamese Meaning

Một phương trình vi phân đi kèm với một tập hợp các ràng buộc bổ sung, được gọi là các điều kiện biên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boundary value problem is used to model the temperature distribution in a rod with fixed temperatures at both ends."

    "Bài toán giá trị biên được sử dụng để mô hình hóa sự phân bố nhiệt độ trong một thanh có nhiệt độ cố định ở cả hai đầu."

  • "Finite element methods are often used to solve complex boundary value problems."

    "Các phương pháp phần tử hữu hạn thường được sử dụng để giải các bài toán giá trị biên phức tạp."

  • "The existence and uniqueness of solutions to boundary value problems are important theoretical questions."

    "Sự tồn tại và duy nhất của các nghiệm cho các bài toán giá trị biên là những câu hỏi lý thuyết quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boundary ranh giới, đường biên
Adjective boundless vô biên, không giới hạn
Verb to bound giới hạn, bao bọc
Noun value giá trị
Verb to value định giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Noun problem vấn đề, bài toán
Adjective problematic khó giải quyết, có vấn đề

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
problēma (πρόβλημα)
Latin
problema, valere, bodne (from Frankish)
Old French
problème, value, bodne/bonne
Middle English
problem, value, bounde
Modern English
problem, value, boundary -> boundary value problem

Nguồn gốc của 'Bài toán giá trị biên'

'Boundary value problem' là một thuật ngữ kỹ thuật được ghép từ ba từ có sẵn. 'Boundary' (biên, ranh giới), 'value' (giá trị), và 'problem' (bài toán). Nó không xuất phát từ một câu chuyện cổ mà được hình thành trong lĩnh vực toán học và vật lý vào thế kỷ 18-19 để mô tả một lớp các bài toán cụ thể. Trong các bài toán này, chúng ta biết các điều kiện hoặc giá trị tại các 'biên' của một hệ thống và cần tìm ra lời giải cho toàn bộ hệ thống bên trong các biên đó. Ví dụ, biết nhiệt độ ở hai đầu một thanh kim loại và tìm sự phân bố nhiệt độ dọc theo thanh.

Usage Note

Bài toán giá trị biên xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, bao gồm nhiệt động lực học, cơ học chất lỏng và điện từ học. Điều quan trọng là phải xác định rõ các điều kiện biên để có được một giải pháp duy nhất cho phương trình vi phân.

Prepositions

of in for

* of: thường dùng để chỉ bản chất của vấn đề (e.g., solution of a boundary value problem). * in: thường dùng để chỉ bối cảnh áp dụng (e.g., boundary value problems in heat transfer). * for: thường dùng để chỉ ứng dụng (e.g., numerical methods for boundary value problems).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + boundary value problem
  • solve a boundary value problem
    (giải một bài toán giá trị biên)
  • formulate a boundary value problem
    (thiết lập / xây dựng một bài toán giá trị biên)
  • consider a boundary value problem
    (xét / xem xét một bài toán giá trị biên)
  • discretize a boundary value problem
    (rời rạc hóa một bài toán giá trị biên)
Adjective + boundary value problem
  • linear boundary value problem
    (bài toán giá trị biên tuyến tính)
  • nonlinear boundary value problem
    (bài toán giá trị biên phi tuyến)
  • two-point boundary value problem
    (bài toán giá trị biên hai điểm)
  • well-posed boundary value problem
    (bài toán giá trị biên đặt đúng / chặt chẽ)

Idioms

  • pushing the boundaries

    Vượt qua giới hạn, đột phá, đổi mới. (Thành ngữ này liên quan đến từ 'boundary').

    "Their latest research is pushing the boundaries of medical science."

    (Nghiên cứu mới nhất của họ đang vượt qua những giới hạn của khoa học y tế.)

  • the root of the problem

    Nguyên nhân cốt lõi của vấn đề. (Thành ngữ này liên quan đến từ 'problem').

    "To fix the issue permanently, we must find the root of the problem."

    (Để khắc phục sự cố vĩnh viễn, chúng ta phải tìm ra nguyên nhân cốt lõi của vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boundary value problem

Noun
Lật mặt

Một phương trình vi phân đi kèm với một tập hợp các ràng buộc bổ sung, được gọi là các điều kiện biên.

"The boundary value problem is used to model the temperature distribution in a rod with fixed temperatures at both ends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boundary value problem".

Từ Cây cầu đến Dự báo Thời tiết

Bài toán giá trị biên không chỉ là lý thuyết toán học khô khan. Chúng là công cụ nền tảng mà các kỹ sư và nhà khoa học sử dụng hàng ngày. Chúng được dùng để thiết kế các công trình ổn định như cây cầu và tòa nhà, dự đoán dòng nhiệt trong động cơ, mô hình hóa động lực học chất lỏng để dự báo thời tiết, và thậm chí trong tài chính để định giá các quyền chọn.

Phương pháp 'Bắn' (The Shooting Method)

Một trong những cách thú vị để giải bài toán giá trị biên trên máy tính được gọi là 'phương pháp bắn'. Hãy tưởng tượng bạn đang cố gắng bắn một viên đạn đại bác để trúng một mục tiêu ở xa. Bạn biết vị trí bắt đầu, nhưng không biết góc bắn. Bạn 'bắn' thử một phát (đoán một điều kiện ban đầu), xem nó đi đến đâu, sau đó điều chỉnh góc bắn của mình và thử lại cho đến khi trúng đích. Phương pháp này mô phỏng y hệt quá trình đó bằng các con số.