boutique firm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, specialized company or business that offers highly personalized products or services, often catering to a niche market.
Vietnamese Meaning
Một công ty hoặc doanh nghiệp nhỏ, chuyên biệt cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ được cá nhân hóa cao, thường phục vụ một thị trường ngách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company is a boutique firm specializing in financial planning for high-net-worth individuals."
"Công ty chúng tôi là một công ty chuyên biệt về lập kế hoạch tài chính cho những cá nhân có giá trị tài sản ròng cao."
-
"She decided to leave the large consulting firm and join a boutique firm that focused on sustainable business practices."
"Cô ấy quyết định rời công ty tư vấn lớn và gia nhập một công ty chuyên biệt tập trung vào các hoạt động kinh doanh bền vững."
-
"Boutique firms are known for their personalized service and deep industry knowledge."
"Các công ty chuyên biệt được biết đến với dịch vụ cá nhân hóa và kiến thức sâu rộng về ngành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'boutique firm' nhấn mạnh tính chuyên môn hóa, quy mô nhỏ và sự chú trọng vào chất lượng hơn số lượng. Nó thường được dùng để phân biệt với các tập đoàn lớn, đa quốc gia, nơi quy trình và tiêu chuẩn hóa được ưu tiên hơn. Khác với 'large firm' hoặc 'corporate', 'boutique firm' mang ý nghĩa về sự tinh tế và độc đáo. Ví dụ, trong lĩnh vực tư vấn, 'boutique firm' thường có đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
specialist a specialist boutique firm (Một công ty chuyên biệt hóa cao cấp)
-
independent an independent boutique firm (Một công ty chuyên biệt độc lập (không thuộc tập đoàn))
-
successful a successful boutique firm (Một công ty chuyên biệt thành công)
-
establish establish a boutique firm (Thành lập một công ty chuyên biệt)
-
join join a boutique firm (Gia nhập một công ty chuyên biệt)
-
management management boutique firm (Công ty tư vấn quản lý chuyên biệt)
Idioms
-
the boutique firm model
Mô hình công ty chuyên biệt quy mô nhỏ
"Many experienced lawyers prefer the boutique firm model for better work-life balance."
(Nhiều luật sư giàu kinh nghiệm thích mô hình công ty chuyên biệt để có sự cân bằng công việc-cuộc sống tốt hơn.)
-
boutique firm advantage
Lợi thế của công ty chuyên biệt
"The boutique firm advantage is speed and highly personalized service."
(Lợi thế của công ty chuyên biệt là tốc độ và dịch vụ được cá nhân hóa cao.)
-
operate as a boutique firm
Hoạt động như một công ty chuyên biệt
"They decided to operate as a boutique firm focusing only on medical technology startups."
(Họ quyết định hoạt động như một công ty chuyên biệt chỉ tập trung vào các công ty khởi nghiệp công nghệ y tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boutique firm
nounMột công ty hoặc doanh nghiệp nhỏ, chuyên biệt cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ được cá nhân hóa cao, thường phục vụ một thị trường ngách.
"Our company is a boutique firm specializing in financial planning for high-net-worth individuals."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is currently working for a boutique firm specializing in environmental law. |
Cô ấy hiện đang làm việc cho một công ty chuyên về luật môi trường. |
| Phủ định | They are not considering a boutique approach to their marketing strategy at the moment. |
Họ hiện không xem xét một phương pháp tiếp thị chuyên biệt cho chiến lược tiếp thị của họ. |
| Nghi vấn | Is he planning to join a boutique firm after graduation? |
Anh ấy có kế hoạch gia nhập một công ty chuyên biệt sau khi tốt nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boutique firm".
