(Top Banner Ad)
boutique firm
C1
noun C1 Kinh doanh, Tài chính

boutique firm

UK: /buːˈtiːk fɜːm/ • US: /buːˈtiːk fɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

công ty chuyên biệt doanh nghiệp chuyên biệt công ty thị trường ngách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, specialized company or business that offers highly personalized products or services, often catering to a niche market.

Vietnamese Meaning

Một công ty hoặc doanh nghiệp nhỏ, chuyên biệt cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ được cá nhân hóa cao, thường phục vụ một thị trường ngách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company is a boutique firm specializing in financial planning for high-net-worth individuals."

    "Công ty chúng tôi là một công ty chuyên biệt về lập kế hoạch tài chính cho những cá nhân có giá trị tài sản ròng cao."

  • "She decided to leave the large consulting firm and join a boutique firm that focused on sustainable business practices."

    "Cô ấy quyết định rời công ty tư vấn lớn và gia nhập một công ty chuyên biệt tập trung vào các hoạt động kinh doanh bền vững."

  • "Boutique firms are known for their personalized service and deep industry knowledge."

    "Các công ty chuyên biệt được biết đến với dịch vụ cá nhân hóa và kiến thức sâu rộng về ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective boutique Mang tính chất nhỏ, chuyên biệt, cao cấp (dùng để mô tả dịch vụ hoặc sản phẩm)
Noun firm Công ty, hãng, doanh nghiệp
Noun boutique consulting firm Công ty tư vấn chuyên biệt quy mô nhỏ
Noun boutique law firm Văn phòng luật sư chuyên biệt quy mô nhỏ

Synonyms

specialized firm (công ty chuyên biệt)niche firm (công ty thị trường ngách)

Antonyms

large firm (công ty lớn)corporate (tập đoàn)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
apothēkē
Latin
apotheca
French
boutique
English (compound)
boutique firm

Sự Chuyển Đổi Từ Cửa Hàng Thời Trang

Từ 'boutique' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu chỉ một cửa hàng nhỏ, thời trang, chuyên bán các mặt hàng độc đáo và cao cấp. Khi được ghép với 'firm' (công ty), nó mang ý nghĩa là một công ty cung cấp dịch vụ chuyên biệt, quy mô nhỏ nhưng chất lượng cao, thường tập trung vào một thị trường ngách cụ thể (ví dụ: tư vấn tài chính chuyên sâu) thay vì phục vụ đại trà như các tập đoàn lớn.

Usage Note

Thuật ngữ 'boutique firm' nhấn mạnh tính chuyên môn hóa, quy mô nhỏ và sự chú trọng vào chất lượng hơn số lượng. Nó thường được dùng để phân biệt với các tập đoàn lớn, đa quốc gia, nơi quy trình và tiêu chuẩn hóa được ưu tiên hơn. Khác với 'large firm' hoặc 'corporate', 'boutique firm' mang ý nghĩa về sự tinh tế và độc đáo. Ví dụ, trong lĩnh vực tư vấn, 'boutique firm' thường có đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boutique firm
  • specialist a specialist boutique firm
    (Một công ty chuyên biệt hóa cao cấp)
  • independent an independent boutique firm
    (Một công ty chuyên biệt độc lập (không thuộc tập đoàn))
  • successful a successful boutique firm
    (Một công ty chuyên biệt thành công)
Verb + boutique firm
  • establish establish a boutique firm
    (Thành lập một công ty chuyên biệt)
  • join join a boutique firm
    (Gia nhập một công ty chuyên biệt)
Noun + boutique firm
  • management management boutique firm
    (Công ty tư vấn quản lý chuyên biệt)

Idioms

  • the boutique firm model

    Mô hình công ty chuyên biệt quy mô nhỏ

    "Many experienced lawyers prefer the boutique firm model for better work-life balance."

    (Nhiều luật sư giàu kinh nghiệm thích mô hình công ty chuyên biệt để có sự cân bằng công việc-cuộc sống tốt hơn.)

  • boutique firm advantage

    Lợi thế của công ty chuyên biệt

    "The boutique firm advantage is speed and highly personalized service."

    (Lợi thế của công ty chuyên biệt là tốc độ và dịch vụ được cá nhân hóa cao.)

  • operate as a boutique firm

    Hoạt động như một công ty chuyên biệt

    "They decided to operate as a boutique firm focusing only on medical technology startups."

    (Họ quyết định hoạt động như một công ty chuyên biệt chỉ tập trung vào các công ty khởi nghiệp công nghệ y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boutique firm

noun
Lật mặt

Một công ty hoặc doanh nghiệp nhỏ, chuyên biệt cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ được cá nhân hóa cao, thường phục vụ một thị trường ngách.

"Our company is a boutique firm specializing in financial planning for high-net-worth individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is currently working for a boutique firm specializing in environmental law.
Cô ấy hiện đang làm việc cho một công ty chuyên về luật môi trường.
Phủ định
They are not considering a boutique approach to their marketing strategy at the moment.
Họ hiện không xem xét một phương pháp tiếp thị chuyên biệt cho chiến lược tiếp thị của họ.
Nghi vấn
Is he planning to join a boutique firm after graduation?
Anh ấy có kế hoạch gia nhập một công ty chuyên biệt sau khi tốt nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boutique firm".

Chất Lượng Thay Vì Số Lượng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'boutique firm' đại diện cho xu hướng tìm kiếm chất lượng chuyên sâu và dịch vụ cá nhân hóa (personalized service) cao cấp, đối lập với mô hình kinh doanh đại chúng của các tập đoàn khổng lồ. Khách hàng sẵn sàng trả mức phí cao hơn để nhận được sự chú ý và chuyên môn sâu sắc từ các công ty loại này.

Thị Trường Ngách và Sự Linh Hoạt

Các công ty chuyên biệt thường xuất hiện trong các lĩnh vực như tài chính, luật hoặc tư vấn, nơi họ có thể dễ dàng thích ứng với sự thay đổi của thị trường ngách (niche market) và cung cấp các giải pháp sáng tạo, điều mà các công ty lớn khó thực hiện do cấu trúc phức tạp.