(Top Banner Ad)
niche firm
B2
noun B2 Kinh tế học, Kinh doanh

niche firm

UK: /niːʃ fɜːm/ • US: /nɪtʃ fɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

công ty ngách doanh nghiệp ngách công ty chuyên biệt trong một lĩnh vực hẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company that focuses on a specific, often small, segment of a market.

Vietnamese Meaning

Một công ty tập trung vào một phân khúc thị trường cụ thể, thường là nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is a niche firm specializing in custom software development for the healthcare industry."

    "Công ty là một doanh nghiệp ngách chuyên phát triển phần mềm tùy chỉnh cho ngành y tế."

  • "Many small businesses start as niche firms before expanding to broader markets."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ bắt đầu như những công ty ngách trước khi mở rộng sang các thị trường rộng lớn hơn."

  • "Niche firms can often command higher prices due to their specialized knowledge."

    "Các công ty ngách thường có thể yêu cầu mức giá cao hơn do kiến thức chuyên môn của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun niche Ngách thị trường, lĩnh vực chuyên biệt (khu vực cụ thể, độc đáo trong kinh doanh)
Adjective niche Thuộc về ngách, chuyên biệt (ví dụ: 'niche market' - thị trường ngách)
Verb to niche down Thu hẹp phạm vi, chuyên môn hóa sâu hơn vào một ngách cụ thể
Noun firm Công ty, hãng (một tổ chức kinh doanh)
Adjective firm Vững chắc, kiên định (ví dụ: 'a firm decision' - một quyết định vững chắc)
Verb to firm up Củng cố, làm cho vững chắc hơn (ví dụ: 'firm up the plans' - củng cố các kế hoạch)

Synonyms

specialized firm (công ty chuyên biệt)boutique firm (công ty boutique)

Antonyms

generalist firm (công ty tổng quát)mass market firm (công ty thị trường đại chúng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nidus
Old French
nicher
Old French
niche
English
niche
Latin
firmus
Old French
ferme
English
firm
Modern English
niche firm

Nguồn gốc của 'Niche'

Từ 'niche' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nidus' có nghĩa là 'tổ chim'. Ban đầu, nó chỉ một hốc tường để đặt tượng hoặc một nơi trú ẩn nhỏ. Về sau, ý nghĩa mở rộng để chỉ một vị trí, vai trò hoặc lĩnh vực cụ thể, độc đáo mà một người hoặc một doanh nghiệp tìm thấy sự phù hợp, giống như một tổ chim riêng biệt.

Nguồn gốc của 'Firm'

Từ 'firm' bắt nguồn từ tiếng Latin 'firmus' mang nghĩa 'vững chắc, kiên cố, ổn định'. Ban đầu, trong tiếng Anh, nó là một tính từ chỉ sự vững vàng. Đến thế kỷ 17, nó trở thành danh từ để chỉ một công ty hoặc doanh nghiệp, hàm ý một tổ chức có nền tảng vững chắc và đáng tin cậy.

Usage Note

Thuật ngữ 'niche firm' thường được dùng để chỉ những công ty có chuyên môn cao, phục vụ một đối tượng khách hàng hẹp nhưng có nhu cầu đặc biệt. Khác với các công ty lớn phục vụ thị trường đại chúng, niche firms thường có lợi thế cạnh tranh nhờ sự am hiểu sâu sắc về thị trường mục tiêu và khả năng đáp ứng nhu cầu một cách tốt nhất. Sự khác biệt nằm ở quy mô và phạm vi hoạt động, cũng như mức độ chuyên môn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + niche firm
  • boutique a boutique niche firm
    (một công ty ngách mang tính boutique (chuyên về sản phẩm/dịch vụ cao cấp, độc đáo và cá nhân hóa))
  • specialized a specialized niche firm
    (một công ty ngách chuyên biệt (tập trung sâu vào một lĩnh vực cụ thể))
  • small a small niche firm
    (một công ty ngách nhỏ (quy mô nhỏ, tập trung vào thị trường cụ thể))
  • leading a leading niche firm
    (một công ty ngách hàng đầu (dẫn đầu trong lĩnh vực chuyên biệt của mình))
  • independent an independent niche firm
    (một công ty ngách độc lập (hoạt động tự chủ, không thuộc tập đoàn lớn))
Verb + niche firm
  • establish to establish a niche firm
    (thành lập một công ty ngách)
  • run to run a niche firm
    (điều hành một công ty ngách)
  • operate to operate a niche firm
    (vận hành một công ty ngách)
  • become to become a niche firm
    (trở thành một công ty ngách)
Niche firm + Prepositional Phrase
  • in a niche firm in [area]
    (một công ty ngách trong lĩnh vực [lĩnh vực])
  • for a niche firm for [clients]
    (một công ty ngách dành cho [khách hàng/đối tượng])

Idioms

  • A go-to niche firm

    Một công ty ngách được tin cậy, lựa chọn hàng đầu (khi cần dịch vụ hoặc sản phẩm chuyên biệt đó)

    "When you need bespoke legal advice on tech startups, they are the go-to niche firm."

    (Khi bạn cần tư vấn pháp lý riêng biệt về các startup công nghệ, họ là công ty ngách được lựa chọn hàng đầu.)

  • A highly-specialized niche firm

    Một công ty ngách có chuyên môn rất sâu (tập trung vào một lĩnh vực rất cụ thể và có kiến thức chuyên sâu)

    "Our company works with a highly-specialized niche firm for cybersecurity audits."

    (Công ty chúng tôi làm việc với một công ty ngách có chuyên môn rất sâu về kiểm toán an ninh mạng.)

  • To emerge as a leading niche firm

    Nổi lên như một công ty ngách hàng đầu (đạt được vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực chuyên biệt của mình)

    "Despite its small size, the company has emerged as a leading niche firm in sustainable architecture."

    (Mặc dù quy mô nhỏ, công ty đã nổi lên như một công ty ngách hàng đầu trong lĩnh vực kiến trúc bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

niche firm

noun
Lật mặt

Một công ty tập trung vào một phân khúc thị trường cụ thể, thường là nhỏ.

"The company is a niche firm specializing in custom software development for the healthcare industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "niche firm".

Sự trỗi dậy của chuyên môn hóa

Trong nền kinh tế hiện đại, các doanh nghiệp ngày càng có xu hướng chuyên môn hóa sâu vào một thị trường hoặc dịch vụ cụ thể (thị trường ngách). Điều này giúp các 'niche firm' cạnh tranh hiệu quả hơn với các tập đoàn lớn bằng cách tập trung vào thế mạnh và đáp ứng nhu cầu độc đáo của một phân khúc khách hàng nhất định.

Giá trị của công ty ngách

Các 'niche firm' thường được đánh giá cao vì cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm chất lượng cao, mang tính cá nhân hóa và chuyên sâu. Họ xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng, trở thành chuyên gia đáng tin cậy trong lĩnh vực của mình, và thường có khả năng đổi mới nhanh chóng hơn so với các công ty đa ngành.