(Top Banner Ad)
lapel
B1
danh từ B1 Thời trang

lapel

UK: /ləˈpel/ • US: /ləˈpel/

Nghĩa tiếng Việt

ve áo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The folded part of the front of a coat or jacket that is below the collar and is turned back on either side of the front opening.

Vietnamese Meaning

Ve áo (phần vạt áo trước được gấp lại dưới cổ áo, nằm ở hai bên của phần mở phía trước).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a carnation in his lapel."

    "Anh ấy cài một bông cẩm chướng trên ve áo."

  • "The flower was pinned to his lapel."

    "Bông hoa được ghim lên ve áo của anh ấy."

  • "She straightened the lapels of his jacket."

    "Cô ấy chỉnh lại ve áo khoác của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lap Vạt áo, phần vải gấp lại hoặc chồng lên nhau (là nguồn gốc của 'lapel')
Verb lap Gấp lại, vắt lên nhau (một phần vải hoặc chất liệu nào đó)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lappōn
Old English
lappe
Middle English
lappe
English
lap
English
lapel

Nguồn gốc từ 'lap'

'Lapel' bắt nguồn từ từ 'lap' trong tiếng Anh (có nghĩa là một vạt áo, một phần gấp lại của vải) và hậu tố rút gọn '-el'. Như vậy, 'lapel' theo nghĩa đen là 'một vạt áo nhỏ' hoặc 'một phần nhỏ được gấp lại'. Nó miêu tả chính xác chức năng của ve áo khoác, vốn là phần vải được gấp ngược lại từ cổ áo.

Usage Note

Ve áo là một phần quan trọng của áo khoác và áo vest, có nhiều kiểu dáng khác nhau như ve áo chữ V, ve áo chữ K, ve áo tròn. Hình dáng và kích thước của ve áo có thể thay đổi theo xu hướng thời trang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lapel
  • wide wide lapel
    (ve áo rộng)
  • narrow narrow lapel
    (ve áo hẹp)
  • notched notched lapel
    (ve áo chữ V (có khuyết ở giữa))
  • peaked peaked lapel
    (ve áo nhọn (đỉnh ve áo hướng lên))
  • satin satin lapel
    (ve áo satin (lụa bóng))
Verb + lapel
  • grab grab someone by the lapels
    (túm lấy ve áo của ai đó (thường để đối chất hoặc gây chú ý))
  • smooth smooth one's lapel
    (vuốt phẳng ve áo)
  • pin pin a badge to one's lapel
    (gài huy hiệu lên ve áo)
Noun + lapel (modifiers)
  • lapel pin a lapel pin
    (ghim cài ve áo)
  • lapel microphone a lapel microphone
    (mic cài áo)

Idioms

  • grab someone by the lapels

    Túm lấy ve áo của ai đó (thường trong lúc giận dữ hoặc để gây chú ý mạnh mẽ); đối mặt trực tiếp và mạnh mẽ với ai đó.

    "He grabbed me by the lapels and demanded an explanation for the missing money."

    (Anh ta túm lấy ve áo tôi và yêu cầu giải thích về số tiền bị mất.)

  • wear a flower in one's lapel

    Cài một bông hoa lên ve áo (thường để trang trí, thể hiện phong cách hoặc nhân dịp đặc biệt).

    "The groom wore a white rose in his lapel to match the bride's bouquet."

    (Chú rể cài một bông hồng trắng trên ve áo để ton-sur-ton với bó hoa của cô dâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lapel

danh từ
Lật mặt

Ve áo (phần vạt áo trước được gấp lại dưới cổ áo, nằm ở hai bên của phần mở phía trước).

"He wore a carnation in his lapel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lapel".

Biểu tượng của sự trang trọng và phong cách

Ve áo (lapel) là một đặc điểm thiết yếu của áo khoác, áo vest và thường gắn liền với trang phục trang trọng, chuyên nghiệp. Kiểu dáng ve áo (rộng, hẹp, nhọn, chữ V), chất liệu, và cách nó được may có thể truyền tải thông điệp về phong cách cá nhân, sự chỉn chu, và đôi khi là địa vị xã hội. Ví dụ, ve áo nhọn (peaked lapel) thường thấy trên vest tuxedo hoặc vest hai hàng khuy, biểu thị sự trang trọng cao hơn.

Khuy ve áo và Gài huy hiệu

Trên ve áo bên trái của nhiều áo vest có một lỗ khuy nhỏ (buttonhole) ban đầu dùng để cài hoa (boutonnière) hoặc vật trang trí nhỏ. Ngày nay, lỗ khuy này và phần ve áo nói chung thường được dùng để cài huy hiệu (lapel pin), huy chương, hoặc các biểu tượng nhỏ. Những chiếc ghim cài ve áo này có thể thể hiện sự ủng hộ chính trị, tưởng niệm, tư cách thành viên câu lạc bộ, quân hàm hoặc đơn giản là một phụ kiện thời trang cá nhân.