lapel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The folded part of the front of a coat or jacket that is below the collar and is turned back on either side of the front opening.
Vietnamese Meaning
Ve áo (phần vạt áo trước được gấp lại dưới cổ áo, nằm ở hai bên của phần mở phía trước).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a carnation in his lapel."
"Anh ấy cài một bông cẩm chướng trên ve áo."
-
"The flower was pinned to his lapel."
"Bông hoa được ghim lên ve áo của anh ấy."
-
"She straightened the lapels of his jacket."
"Cô ấy chỉnh lại ve áo khoác của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ve áo là một phần quan trọng của áo khoác và áo vest, có nhiều kiểu dáng khác nhau như ve áo chữ V, ve áo chữ K, ve áo tròn. Hình dáng và kích thước của ve áo có thể thay đổi theo xu hướng thời trang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide wide lapel (ve áo rộng)
-
narrow narrow lapel (ve áo hẹp)
-
notched notched lapel (ve áo chữ V (có khuyết ở giữa))
-
peaked peaked lapel (ve áo nhọn (đỉnh ve áo hướng lên))
-
satin satin lapel (ve áo satin (lụa bóng))
-
grab grab someone by the lapels (túm lấy ve áo của ai đó (thường để đối chất hoặc gây chú ý))
-
smooth smooth one's lapel (vuốt phẳng ve áo)
-
pin pin a badge to one's lapel (gài huy hiệu lên ve áo)
-
lapel pin a lapel pin (ghim cài ve áo)
-
lapel microphone a lapel microphone (mic cài áo)
Idioms
-
grab someone by the lapels
Túm lấy ve áo của ai đó (thường trong lúc giận dữ hoặc để gây chú ý mạnh mẽ); đối mặt trực tiếp và mạnh mẽ với ai đó.
"He grabbed me by the lapels and demanded an explanation for the missing money."
(Anh ta túm lấy ve áo tôi và yêu cầu giải thích về số tiền bị mất.)
-
wear a flower in one's lapel
Cài một bông hoa lên ve áo (thường để trang trí, thể hiện phong cách hoặc nhân dịp đặc biệt).
"The groom wore a white rose in his lapel to match the bride's bouquet."
(Chú rể cài một bông hồng trắng trên ve áo để ton-sur-ton với bó hoa của cô dâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lapel
danh từVe áo (phần vạt áo trước được gấp lại dưới cổ áo, nằm ở hai bên của phần mở phía trước).
"He wore a carnation in his lapel."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lapel".
