(Top Banner Ad)
buttonhole flower
B2
noun B2 Thời trang, Văn hóa

buttonhole flower

UK: /ˈbʌtnhəʊl flaʊər/ • US: /ˈbʌtnhoʊl flaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

hoa cài khuy áo hoa cài ve áo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flower or floral arrangement worn in a buttonhole, typically of a suit jacket.

Vietnamese Meaning

Một bông hoa hoặc cách cắm hoa được cài vào khuy áo, thường là của áo khoác vest.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a single red rose as a buttonhole flower."

    "Anh ấy cài một bông hồng đỏ duy nhất làm hoa cài khuy áo."

  • "The groom had a white buttonhole flower."

    "Chú rể cài một bông hoa cài khuy áo màu trắng."

  • "Buttonhole flowers are a traditional part of formal attire."

    "Hoa cài khuy áo là một phần truyền thống của trang phục trang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun button Cái nút, cúc áo
Noun buttonhole Khuy áo hoặc hoa cài áo
Verb buttonhole Giữ ai đó lại để bắt chuyện
Adjective flowery Nhiều hoa hoặc (văn chương) hoa mỹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bhle- (to bloom)
Latin
florem (flower)
Old French
flor
Middle English
flour / button
Modern English
buttonhole flower

Cử chỉ lãng mạn của Hoàng tử Albert

Theo truyền thuyết, vào ngày cưới của mình năm 1840, Hoàng tử Albert đã nhận được một bó hoa nhỏ từ Nữ hoàng Victoria. Ông đã dùng dao rạch một lỗ trên ve áo khoác của mình để cài bông hoa đó vào. Từ đó, lỗ khuy trên ve áo vest nam giới (lapel) luôn được thiết kế để cài hoa.

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'buttonhole' ám chỉ cái lỗ khuy trên ve áo khoác. Ban đầu, các quý ông cài hoa trực tiếp vào lỗ khuy này. Trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được gọi là 'boutonniere', mượn từ tiếng Pháp có nghĩa là 'lỗ khuy'.

Usage Note

Thường được dùng trong các dịp trang trọng như đám cưới, dạ tiệc hoặc các sự kiện đặc biệt. Nó mang ý nghĩa trang trí và thể hiện sự lịch lãm, trang trọng. Khác với 'corsage' thường được phụ nữ đeo trên cổ tay hoặc áo, 'buttonhole flower' dành cho nam giới và cài trên ve áo.

Prepositions

in

'in' được sử dụng để chỉ vị trí của bông hoa: 'a buttonhole flower in his jacket'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + buttonhole flower
  • wear wear a buttonhole flower
    (đeo một bông hoa cài áo)
  • pin pin on a buttonhole flower
    (gài một bông hoa lên lỗ khuy áo)
  • choose choose a buttonhole flower
    (chọn một bông hoa cài áo)
Adjective + buttonhole flower
  • fresh a fresh buttonhole flower
    (một bông hoa cài áo tươi)
  • silk a silk buttonhole flower
    (một bông hoa cài áo bằng lụa)
  • matching matching buttonhole flowers
    (những bông hoa cài áo đồng bộ)

Idioms

  • to buttonhole someone

    chặn đường hoặc giữ ai đó lại để bắt chuyện (thường là để nói về một vấn đề cụ thể dù họ không muốn nghe)

    "He buttonholed me in the corridor to complain about the new rules."

    (Anh ta đã giữ tôi lại ở hành lang để phàn nàn về những quy định mới.)

  • sport a buttonhole

    diện một bông hoa cài áo (thể hiện sự lịch lãm, bảnh bao)

    "The groom was sporting a white rose buttonhole."

    (Chú rể đang diện một bông hồng trắng cài trên ve áo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buttonhole flower

noun
Lật mặt

Một bông hoa hoặc cách cắm hoa được cài vào khuy áo, thường là của áo khoác vest.

"He wore a single red rose as a buttonhole flower."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he wears a buttonhole flower, he will look more elegant at the wedding.
Nếu anh ấy đeo một bông hoa cài áo, anh ấy sẽ trông lịch lãm hơn tại đám cưới.
Phủ định
If you don't choose a buttonhole flower carefully, it won't complement your suit.
Nếu bạn không chọn một bông hoa cài áo cẩn thận, nó sẽ không tôn lên bộ vest của bạn.
Nghi vấn
Will she be pleased if he wears a buttonhole flower?
Cô ấy có hài lòng không nếu anh ấy đeo một bông hoa cài áo?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a groom wears a buttonhole flower, it often matches the bride's bouquet.
Nếu chú rể đeo một bông hoa cài áo, nó thường phù hợp với bó hoa của cô dâu.
Phủ định
If a buttonhole flower wilts, it doesn't look very elegant.
Nếu một bông hoa cài áo héo, nó trông không được thanh lịch cho lắm.
Nghi vấn
If someone wears a buttonhole flower, is it usually for a special occasion?
Nếu ai đó đeo một bông hoa cài áo, liệu nó có thường là cho một dịp đặc biệt không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is wearing a buttonhole flower.
Anh ấy đang đeo một bông hoa cài áo.
Phủ định
Is he not wearing a buttonhole flower?
Anh ấy không đeo một bông hoa cài áo phải không?
Nghi vấn
Is that a buttonhole flower?
Đó có phải là một bông hoa cài áo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buttonhole flower".

Biểu tượng trong đám cưới phương Tây

Trong các đám cưới phương Tây, hoa cài áo là phụ kiện bắt buộc của chú rể, phù rể và cha của cô dâu/chú rể. Nó thường được cài ở phía bên trái của ve áo, ngay phía trên trái tim, tượng trưng cho tình yêu và sự gắn kết.

Ngôn ngữ của các loài hoa (Floriography)

Thời kỳ Victoria, việc chọn loại hoa cài áo rất quan trọng. Ví dụ, một bông hoa cẩm chướng đỏ tượng trưng cho sự ngưỡng mộ, trong khi hoa cẩm chướng trắng tượng trưng cho sự thuần khiết hoặc may mắn.