(Top Banner Ad)
floral accessory
B1
Danh từ B1 Thời trang, Trang trí

floral accessory

UK: /ˈflɔːrəl əkˈsesəri/ • US: /ˈflɔːrəl əkˈsesəri/

Nghĩa tiếng Việt

phụ kiện hoa đồ trang trí hoa phụ kiện họa tiết hoa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decorative item featuring flowers or floral designs, used to enhance an outfit or setting.

Vietnamese Meaning

Một vật trang trí có hoa hoặc họa tiết hoa, được sử dụng để làm nổi bật trang phục hoặc không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a floral accessory in her hair for the wedding."

    "Cô ấy cài một phụ kiện hoa trên tóc trong đám cưới."

  • "Floral accessories are popular for spring weddings."

    "Phụ kiện hoa rất phổ biến cho các đám cưới mùa xuân."

  • "She added a floral accessory to her bag to personalize it."

    "Cô ấy thêm một phụ kiện hoa vào túi của mình để cá nhân hóa nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flower Bông hoa, cây hoa
Noun flora Hệ thực vật (của một khu vực)
Noun florist Người bán hoa, thợ cắm hoa
Adjective flowery Nhiều hoa, sặc sỡ hoa văn (kiểu hoa)
Noun/Verb access Sự tiếp cận; tiếp cận
Adjective accessible Có thể tiếp cận được, dễ dàng đạt được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flos
Old French
floral
English
floral
Latin
accedere
Late Latin
accessorius
Old French
accessoire
English
accessory
English
floral accessory

Nguồn gốc 'Floral Accessory'

Từ 'floral' (thuộc về hoa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flos' (nghĩa là hoa) và sau đó đi vào tiếng Pháp cổ. 'Accessory' (phụ kiện) lại có gốc từ tiếng Latin 'accedere' (nghĩa là thêm vào, tiếp cận), rồi phát triển qua tiếng Latin muộn và tiếng Pháp cổ. 'Floral accessory' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp ý nghĩa của cả hai từ để chỉ bất kỳ món đồ trang sức hoặc phụ kiện nào được làm từ hoa hoặc có họa tiết hoa, nhằm mục đích trang trí thêm cho trang phục hoặc diện mạo.

Usage Note

Cụm từ 'floral accessory' thường được dùng để chỉ các phụ kiện thời trang hoặc đồ trang trí có liên quan đến hoa. Nó có thể bao gồm nhiều loại vật phẩm khác nhau, từ trang sức đến đồ trang trí nhà cửa. Khác với 'flower arrangement' chỉ sự sắp xếp hoa tươi, 'floral accessory' có thể sử dụng hoa khô, hoa giả hoặc các họa tiết hoa.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để mô tả đặc điểm của phụ kiện. Ví dụ: 'a floral accessory with roses' (một phụ kiện hoa có hoa hồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + floral accessory
  • delicate delicate floral accessory
    (phụ kiện hoa tinh xảo/mỏng manh)
  • elegant elegant floral accessory
    (phụ kiện hoa thanh lịch)
  • handmade handmade floral accessory
    (phụ kiện hoa làm thủ công)
  • fresh fresh floral accessory
    (phụ kiện hoa tươi)
  • statement statement floral accessory
    (phụ kiện hoa nổi bật/tạo điểm nhấn)
Verb + floral accessory
  • wear wear a floral accessory
    (đeo/đội một phụ kiện hoa)
  • add add a floral accessory
    (thêm một phụ kiện hoa)
  • choose choose a floral accessory
    (chọn một phụ kiện hoa)
  • create create a floral accessory
    (tạo ra một phụ kiện hoa)
  • complement with complement an outfit with a floral accessory
    (bổ sung cho trang phục bằng một phụ kiện hoa)
Noun + floral accessory
  • bridal bridal floral accessory
    (phụ kiện hoa cô dâu)
  • hair hair floral accessory
    (phụ kiện hoa cài tóc)
  • wedding wedding floral accessory
    (phụ kiện hoa cưới)
  • fashion fashion floral accessory
    (phụ kiện hoa thời trang)
  • wrist wrist floral accessory (e.g., corsage)
    (phụ kiện hoa đeo cổ tay (ví dụ: hoa cài tay))

Idioms

  • the perfect floral accessory

    phụ kiện hoa hoàn hảo

    "She found the perfect floral accessory to complete her bohemian wedding look."

    (Cô ấy đã tìm thấy phụ kiện hoa hoàn hảo để hoàn thiện vẻ ngoài cô dâu bohemian của mình.)

  • a statement floral accessory

    một phụ kiện hoa tạo điểm nhấn/nổi bật

    "Her large, bold floral accessory was definitely a statement piece at the event."

    (Phụ kiện hoa to, nổi bật của cô ấy chắc chắn là một món đồ tạo điểm nhấn tại sự kiện.)

  • to accent with a floral accessory

    điểm xuyết/tôn lên bằng một phụ kiện hoa

    "She chose to accent her simple dress with a delicate floral accessory."

    (Cô ấy chọn điểm xuyết chiếc váy đơn giản của mình bằng một phụ kiện hoa tinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

floral accessory

Danh từ
Lật mặt

Một vật trang trí có hoa hoặc họa tiết hoa, được sử dụng để làm nổi bật trang phục hoặc không gian.

"She wore a floral accessory in her hair for the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has worn that floral accessory to every party this year.
Cô ấy đã đeo phụ kiện hoa đó đến mọi bữa tiệc năm nay.
Phủ định
I haven't seen a more beautiful floral accessory before.
Tôi chưa từng thấy một phụ kiện hoa nào đẹp hơn trước đây.
Nghi vấn
Has she ever designed her own floral accessories?
Cô ấy đã bao giờ tự thiết kế phụ kiện hoa của riêng mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floral accessory".

Biểu tượng trong đám cưới và sự kiện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, phụ kiện hoa đóng vai trò quan trọng trong các sự kiện đặc biệt, nhất là đám cưới. Hoa cài tóc, vòng hoa đội đầu, hoa cài áo (boutonniere) và hoa đeo cổ tay (corsage) thường được sử dụng để tôn vinh vẻ đẹp của cô dâu, phù dâu và khách mời. Mỗi loại hoa và màu sắc cũng có thể mang những ý nghĩa biểu tượng riêng như tình yêu, sự trong trắng hay niềm hy vọng, làm tăng thêm giá trị tinh thần cho các phụ kiện này.

Xu hướng thời trang và thể hiện cá tính

Ngoài các dịp lễ hội, phụ kiện hoa còn là một phần không thể thiếu của xu hướng thời trang hàng ngày. Chúng được sử dụng để thêm nét nữ tính, tươi mới, bay bổng hoặc độc đáo cho trang phục, phù hợp với nhiều phong cách từ vintage đến hiện đại. Từ những chiếc kẹp tóc nhỏ xinh đến vòng cổ hoa lớn, phụ kiện hoa giúp người đeo thể hiện phong cách cá nhân và sự kết nối với thiên nhiên một cách tinh tế.