(Top Banner Ad)
lapel pin
B1
Danh từ B1 Thời trang, Phụ kiện

lapel pin

UK: /ləˈpɛl pɪn/ • US: /ləˈpɛl pɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ghim cài áo huy hiệu cài áo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small pin worn on the lapel of a jacket or coat, typically for decoration or to show affiliation with a group or organization.

Vietnamese Meaning

Một chiếc ghim nhỏ được đeo trên ve áo khoác, thường dùng để trang trí hoặc thể hiện sự liên kết với một nhóm hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a small rainbow lapel pin to show her support for LGBTQ+ rights."

    "Cô ấy đeo một chiếc ghim cài áo hình cầu vồng nhỏ để thể hiện sự ủng hộ của mình đối với quyền của cộng đồng LGBTQ+."

  • "The company gave out lapel pins with their logo at the conference."

    "Công ty đã phát những chiếc ghim cài áo có logo của họ tại hội nghị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pin Ghim, cài áo
Verb pin Ghim, cài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Phụ kiện

Nguồn gốc của 'Lapel Pin'

Từ 'lapel pin' khá đơn giản: 'lapel' chỉ phần ve áo (phần vạt áo trước ngực), và 'pin' là cái ghim. Ghim cài ve áo ban đầu được dùng để cố định khuy áo hoặc để trang trí, thể hiện đẳng cấp hoặc lòng trung thành với một tổ chức.

Usage Note

Lapel pin thường mang tính biểu tượng, thể hiện sở thích, niềm tin, hoặc thành viên của một cộng đồng nào đó. Khác với brooch (trâm cài) thường lớn hơn và mang tính trang sức cao hơn, lapel pin nhỏ gọn và mang ý nghĩa cụ thể hơn.

Prepositions

on

Thường dùng với giới từ 'on' để chỉ vị trí: 'He wore a lapel pin *on* his jacket.' (Anh ấy đeo một chiếc ghim cài áo trên áo khoác của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lapel pin
  • small lapel pin
    (ghim cài áo nhỏ)
  • enamel lapel pin
    (ghim cài áo tráng men)
  • custom lapel pin
    (ghim cài áo thiết kế riêng)
Verb + lapel pin
  • wear a lapel pin
    (đeo một chiếc ghim cài áo)
  • collect lapel pins
    (sưu tầm ghim cài áo)
  • design a lapel pin
    (thiết kế một chiếc ghim cài áo)

Idioms

  • Wear your heart on your sleeve (similar concept - showing feelings openly)

    Để lộ cảm xúc thật

    "He always wears his heart on his sleeve, so everyone knows when he's upset."

    (Anh ấy luôn để lộ cảm xúc thật, nên mọi người đều biết khi nào anh ấy buồn.)

  • Actions speak louder than words (similar concept - showing commitment)

    Hành động ý nghĩa hơn lời nói

    "He says he cares about the environment, but his actions speak louder than words; he always litters."

    (Anh ấy nói là quan tâm đến môi trường, nhưng hành động của anh ấy ý nghĩa hơn lời nói; anh ấy luôn xả rác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lapel pin

Danh từ
Lật mặt

Một chiếc ghim nhỏ được đeo trên ve áo khoác, thường dùng để trang trí hoặc thể hiện sự liên kết với một nhóm hoặc tổ chức.

"She wore a small rainbow lapel pin to show her support for LGBTQ+ rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lapel pin".

Biểu tượng và Ý nghĩa

Ghim cài ve áo thường được sử dụng để thể hiện sự ủng hộ cho một phong trào, tổ chức, hoặc ý tưởng nào đó. Ví dụ, ghim cài hình lá phong thường được người Canada đeo để thể hiện lòng yêu nước.

Ghim cài trong Chính trị

Trong chính trị phương Tây, các chính trị gia thường đeo ghim cài ve áo để thể hiện quan điểm chính trị hoặc ủng hộ một chiến dịch cụ thể. Điều này giúp họ truyền tải thông điệp đến cử tri một cách trực quan.