lapel pin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small pin worn on the lapel of a jacket or coat, typically for decoration or to show affiliation with a group or organization.
Vietnamese Meaning
Một chiếc ghim nhỏ được đeo trên ve áo khoác, thường dùng để trang trí hoặc thể hiện sự liên kết với một nhóm hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a small rainbow lapel pin to show her support for LGBTQ+ rights."
"Cô ấy đeo một chiếc ghim cài áo hình cầu vồng nhỏ để thể hiện sự ủng hộ của mình đối với quyền của cộng đồng LGBTQ+."
-
"The company gave out lapel pins with their logo at the conference."
"Công ty đã phát những chiếc ghim cài áo có logo của họ tại hội nghị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Lapel pin thường mang tính biểu tượng, thể hiện sở thích, niềm tin, hoặc thành viên của một cộng đồng nào đó. Khác với brooch (trâm cài) thường lớn hơn và mang tính trang sức cao hơn, lapel pin nhỏ gọn và mang ý nghĩa cụ thể hơn.
Prepositions
Thường dùng với giới từ 'on' để chỉ vị trí: 'He wore a lapel pin *on* his jacket.' (Anh ấy đeo một chiếc ghim cài áo trên áo khoác của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
small lapel pin (ghim cài áo nhỏ)
-
enamel lapel pin (ghim cài áo tráng men)
-
custom lapel pin (ghim cài áo thiết kế riêng)
-
wear a lapel pin (đeo một chiếc ghim cài áo)
-
collect lapel pins (sưu tầm ghim cài áo)
-
design a lapel pin (thiết kế một chiếc ghim cài áo)
Idioms
-
Wear your heart on your sleeve (similar concept - showing feelings openly)
Để lộ cảm xúc thật
"He always wears his heart on his sleeve, so everyone knows when he's upset."
(Anh ấy luôn để lộ cảm xúc thật, nên mọi người đều biết khi nào anh ấy buồn.)
-
Actions speak louder than words (similar concept - showing commitment)
Hành động ý nghĩa hơn lời nói
"He says he cares about the environment, but his actions speak louder than words; he always litters."
(Anh ấy nói là quan tâm đến môi trường, nhưng hành động của anh ấy ý nghĩa hơn lời nói; anh ấy luôn xả rác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lapel pin
Danh từMột chiếc ghim nhỏ được đeo trên ve áo khoác, thường dùng để trang trí hoặc thể hiện sự liên kết với một nhóm hoặc tổ chức.
"She wore a small rainbow lapel pin to show her support for LGBTQ+ rights."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lapel pin".
