(Top Banner Ad)
literary criticism
C1
noun C1 Văn học

literary criticism

UK: /ˈlɪtərəri ˈkrɪtɪsɪzəm/ • US: /ˈlɪtəˌrɛri ˈkrɪtɪˌsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

phê bình văn học nghiên cứu văn học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study, evaluation, and interpretation of literature.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu, đánh giá và giải thích văn học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Literary criticism provides valuable insights into the complexities of great literature."

    "Phê bình văn học cung cấp những hiểu biết giá trị về sự phức tạp của văn học vĩ đại."

  • "Feminist literary criticism explores the portrayal of women in literature."

    "Phê bình văn học nữ quyền khám phá sự khắc họa phụ nữ trong văn học."

  • "Post-structuralist literary criticism challenges traditional notions of authorship and meaning."

    "Phê bình văn học hậu cấu trúc thách thức các quan niệm truyền thống về tác giả và ý nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun literature văn học, tài liệu
Adjective literate biết đọc, biết viết; có học thức
Adverb literally theo nghĩa đen; thực sự, đúng là
Noun critic nhà phê bình
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Adjective critical phê phán, mang tính quyết định, nguy cấp
Adverb critically một cách phê phán; một cách nghiêm trọng

Synonyms

literary analysis (phân tích văn học)literary evaluation (đánh giá văn học)

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
littera
Latin
litterarius
Old French
littéraire
English
literary
Ancient Greek
κρίτης (kritēs)
Ancient Greek
κριτικός (kritikos)
Latin
criticus
French
critique
English
criticism
English
literary criticism

Nguồn gốc của 'Literary'

Từ 'literary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'littera' có nghĩa là 'chữ cái' hoặc 'chữ viết'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'litterarius' (liên quan đến chữ viết hoặc học thuật) và sau đó đi vào tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến văn học và sách vở.

Nguồn gốc của 'Criticism'

Từ 'criticism' có rễ sâu từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'kritēs' có nghĩa là 'người phán xét' và 'kritikos' mô tả khả năng 'phân biệt, đánh giá'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp, từ này đã phát triển ý nghĩa thành hành động đánh giá, phân tích, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật và văn học.

Usage Note

Literary criticism encompasses a wide range of approaches, from formalist analysis focusing on the text itself to more contextual approaches considering the author's biography, historical context, or theoretical frameworks such as feminism, Marxism, or post-structuralism. It involves making reasoned judgments about literary works and developing an understanding of their significance.

Prepositions

in of on

in: Literary criticism *in* the 20th century (trong thế kỷ 20). of: Aspects *of* literary criticism (các khía cạnh). on: A book *on* literary criticism (một cuốn sách về).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + literary criticism
  • modern modern literary criticism
    (phê bình văn học hiện đại)
  • academic academic literary criticism
    (phê bình văn học hàn lâm)
  • feminist feminist literary criticism
    (phê bình văn học nữ quyền)
  • Marxist Marxist literary criticism
    (phê bình văn học Mác-xít)
  • postcolonial postcolonial literary criticism
    (phê bình văn học hậu thuộc địa)
Verb + literary criticism
  • engage in engage in literary criticism
    (tham gia vào hoạt động phê bình văn học)
  • practice practice literary criticism
    (thực hành phê bình văn học)
  • write write literary criticism
    (viết phê bình văn học)
  • apply apply literary criticism to a text
    (áp dụng phê bình văn học vào một văn bản)
Literary criticism + Verb
  • focuses on Literary criticism focuses on analysis.
    (Phê bình văn học tập trung vào phân tích.)
  • examines Literary criticism examines themes.
    (Phê bình văn học xem xét các chủ đề.)
  • interprets Literary criticism interprets meaning.
    (Phê bình văn học diễn giải ý nghĩa.)

Idioms

  • the field of literary criticism

    lĩnh vực phê bình văn học

    "She specialized in the field of literary criticism, exploring various theoretical approaches."

    (Cô ấy chuyên về lĩnh vực phê bình văn học, khám phá nhiều phương pháp lý thuyết khác nhau.)

  • a work of literary criticism

    một tác phẩm phê bình văn học

    "His latest book is a significant work of literary criticism on Shakespeare."

    (Cuốn sách mới nhất của ông là một tác phẩm phê bình văn học quan trọng về Shakespeare.)

  • the art of literary criticism

    nghệ thuật phê bình văn học

    "The art of literary criticism requires both keen insight and extensive knowledge."

    (Nghệ thuật phê bình văn học đòi hỏi cả cái nhìn sâu sắc lẫn kiến thức sâu rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

literary criticism

noun
Lật mặt

Nghiên cứu, đánh giá và giải thích văn học.

"Literary criticism provides valuable insights into the complexities of great literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Literary criticism provides valuable insights into the themes of a novel.
Phê bình văn học cung cấp những hiểu biết giá trị về các chủ đề của một cuốn tiểu thuyết.
Phủ định
That student's work showed no understanding of literary criticism.
Bài làm của học sinh đó không cho thấy sự hiểu biết nào về phê bình văn học.
Nghi vấn
Does literary criticism always enhance our appreciation of literature?
Phê bình văn học có luôn nâng cao sự đánh giá của chúng ta về văn học không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Literary criticism often explores the underlying themes of a novel.
Phê bình văn học thường khám phá các chủ đề tiềm ẩn của một cuốn tiểu thuyết.
Phủ định
He does not engage in literary criticism because he prefers to simply enjoy the story.
Anh ấy không tham gia phê bình văn học vì anh ấy thích chỉ đơn giản là thưởng thức câu chuyện.
Nghi vấn
Does she apply literary criticism when she reads poetry?
Cô ấy có áp dụng phê bình văn học khi đọc thơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literary criticism".

Vai trò trong Văn hóa và Học thuật Phương Tây

Phê bình văn học là một trụ cột trong nghiên cứu nhân văn ở phương Tây. Nó không chỉ giúp chúng ta hiểu sâu hơn về các tác phẩm văn học mà còn phản ánh các giá trị xã hội, chính trị, triết học của một thời đại. Các nhà phê bình thường là những người tiên phong trong việc định hình cách công chúng nhìn nhận và đánh giá văn chương.

Sự Đa Dạng của Các Trường Phái

Trong lịch sử, phê bình văn học đã phát triển nhiều trường phái và lý thuyết khác nhau, mỗi trường phái mang một cách tiếp cận độc đáo. Ví dụ, 'Phê bình Mới' (New Criticism) tập trung vào phân tích văn bản độc lập, trong khi 'Lý thuyết Tiếp nhận' (Reader-Response Theory) nhấn mạnh vai trò của độc giả. Sự đa dạng này cho thấy tính linh hoạt và chiều sâu của lĩnh vực phê bình.