(Top Banner Ad)
commercial success
B2
Danh từ B2 Kinh tế

commercial success

UK: /kəˈmɜːʃəl səkˈsɛs/ • US: /kəˈmɜːrʃəl səkˈsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

thành công về mặt thương mại thành công thương mại thành công trong kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The achievement of high sales or profits from a product, service, or business.

Vietnamese Meaning

Sự thành công về mặt thương mại, đạt được doanh số hoặc lợi nhuận cao từ một sản phẩm, dịch vụ hoặc doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new product was a commercial success, generating millions in revenue."

    "Sản phẩm mới đã thành công về mặt thương mại, tạo ra doanh thu hàng triệu đô."

  • "The film achieved both critical acclaim and commercial success."

    "Bộ phim đạt được cả sự hoan nghênh của giới phê bình và thành công về mặt thương mại."

  • "Many startups strive for rapid commercial success."

    "Nhiều công ty khởi nghiệp nỗ lực để đạt được thành công thương mại nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Commerce Thương mại, hoạt động buôn bán
Verb Commercialize Thương mại hóa
Adjective Commercial Thuộc về thương mại, mang tính thương mại
Adverb Commercially Về mặt thương mại
Noun Success Sự thành công
Verb Succeed Thành công
Adjective Successful Thành công, có kết quả tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*merk- (to grasp/trade) & *deigh- (to show)
Latin
commercium (trade) & successus (a happy outcome)
Middle French
commercial & succès
English
commercial success (19th century usage)

Nguồn gốc từ thương mại và sự kế thừa

Từ 'commercial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'commercium', trong đó 'com-' (cùng nhau) và 'merx' (hàng hóa). Trong khi đó, 'success' ban đầu có nghĩa là 'kết quả nối tiếp' (từ 'succedere'). Khi kết hợp lại vào thế kỷ 19, cụm từ này phản ánh sự chuyển dịch sang nền kinh tế thị trường, nơi giá trị của một sản phẩm được đo bằng khả năng sinh lời và sự đón nhận của công chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự thành công về mặt tài chính của một dự án, sản phẩm hoặc công ty. Nó nhấn mạnh khía cạnh kinh doanh và lợi nhuận hơn là các khía cạnh khác như sự đánh giá cao của giới phê bình hoặc tác động xã hội.

Prepositions

in as

'in commercial success' chỉ ra lĩnh vực mà sự thành công thương mại đạt được (ví dụ: 'in the film's commercial success'). 'as a commercial success' được sử dụng để mô tả một cái gì đó đạt được thành công thương mại (ví dụ: 'The product was hailed as a commercial success').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commercial success
  • huge huge commercial success
    (thành công rực rỡ về mặt thương mại)
  • modest modest commercial success
    (thành công khiêm tốn về mặt thương mại)
  • global global commercial success
    (thành công thương mại trên quy mô toàn cầu)
Verb + commercial success
  • achieve achieve commercial success
    (đạt được thành công về mặt thương mại)
  • enjoy enjoy commercial success
    (có được/tận hưởng thành công thương mại)
  • guarantee guarantee commercial success
    (đảm bảo sự thành công về mặt thương mại)

Idioms

  • A runaway success

    Một thành công nhanh chóng và vang dội vượt xa mong đợi

    "The new iPhone model was a runaway success for the company."

    (Mẫu iPhone mới là một thành công vang dội ngoài mong đợi của công ty.)

  • Laugh all the way to the bank

    Kiếm được rất nhiều tiền một cách dễ dàng từ một thành công nào đó

    "The critics hated the movie, but the producers are laughing all the way to the bank."

    (Giới phê bình ghét bộ phim đó, nhưng các nhà sản xuất đang hốt bạc nhờ thành công thương mại của nó.)

  • Hit the jackpot

    Đạt được thành công lớn, thường là về mặt tài chính

    "They hit the jackpot with their new software application."

    (Họ đã trúng mánh lớn với ứng dụng phần mềm mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercial success

Danh từ
Lật mặt

Sự thành công về mặt thương mại, đạt được doanh số hoặc lợi nhuận cao từ một sản phẩm, dịch vụ hoặc doanh nghiệp.

"The new product was a commercial success, generating millions in revenue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to achieve commercial success with their new product.
Công ty sẽ đạt được thành công thương mại với sản phẩm mới của họ.
Phủ định
The film is not going to be a commercial success, according to early reviews.
Theo các bài đánh giá ban đầu, bộ phim sẽ không thành công về mặt thương mại.
Nghi vấn
Are they going to turn their small business into a commercial success?
Họ có định biến doanh nghiệp nhỏ của mình thành một thành công thương mại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial success".

Phê bình nghệ thuật vs. Doanh thu

Trong văn hóa phương Tây, 'commercial success' thường được đặt đối trọng với 'critical acclaim' (sự khen ngợi từ giới chuyên môn). Một bộ phim có thể bị giới phê bình chê bai nhưng lại là một 'commercial success' lớn nếu nó đạt doanh thu phòng vé cao. Điều này phản ánh sự tách biệt giữa giá trị nghệ thuật hàn lâm và thị hiếu của đại chúng.

Giấc mơ Mỹ và sự thịnh vượng

Khái niệm thành công thương mại gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), nơi mà việc xây dựng một doanh nghiệp có lợi nhuận được coi là thước đo cao nhất của sự nỗ lực cá nhân và vị thế xã hội.