commercial failure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A product, business, or project that does not generate enough revenue to be profitable.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm, doanh nghiệp hoặc dự án không tạo ra đủ doanh thu để có lợi nhuận; thất bại về mặt thương mại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new product was a commercial failure, resulting in significant losses for the company."
"Sản phẩm mới là một thất bại về mặt thương mại, dẫn đến những tổn thất đáng kể cho công ty."
-
"Despite the hype, the film was a commercial failure."
"Mặc dù được quảng bá rầm rộ, bộ phim đã là một thất bại về mặt thương mại."
-
"Many start-ups experience commercial failure within their first few years."
"Nhiều công ty khởi nghiệp trải qua thất bại về mặt thương mại trong vài năm đầu tiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | commerce | Sự thương mại, buôn bán |
| Adjective | commercial | Thuộc về thương mại, mang tính lợi nhuận |
| Verb | commercialize | Thương mại hóa, đưa ra thị trường |
| Adverb | commercially | Về mặt thương mại, mang tính kinh doanh |
| Verb | fail | Thất bại, hỏng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thất bại trong việc đạt được thành công về mặt tài chính. Nó khác với 'business failure' ở chỗ tập trung cụ thể hơn vào khía cạnh doanh thu và lợi nhuận. 'Commercial failure' có thể ám chỉ một sản phẩm hoặc dự án thất bại trong khi công ty mẹ vẫn có thể thành công.
Prepositions
Đi với 'of' để chỉ cái gì đó là một thất bại thương mại (ví dụ: 'The movie was a commercial failure of the studio.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete a complete commercial failure (một thất bại thương mại toàn tập/hoàn toàn)
-
massive a massive commercial failure (một thất bại thương mại quy mô lớn/khổng lồ)
-
critical a critical commercial failure (một thất bại thương mại nghiêm trọng)
-
surprising a surprising commercial failure (một thất bại thương mại đáng ngạc nhiên)
-
suffer to suffer a commercial failure (chịu đựng một thất bại thương mại)
-
result in to result in commercial failure (dẫn đến thất bại thương mại)
-
avoid to avoid commercial failure (tránh được thất bại thương mại)
Idioms
-
To be a box office flop
Một sản phẩm (thường là phim ảnh, sách) thất bại thảm hại về doanh thu phòng vé/thị trường.
"Despite the huge budget, the movie was a box office flop, marking a major commercial failure."
(Mặc dù có ngân sách khổng lồ, bộ phim là một thất bại phòng vé, đánh dấu một thất bại thương mại lớn.)
-
A flash in the pan
Một thứ gì đó thành công rực rỡ trong thời gian ngắn rồi nhanh chóng bị lãng quên hoặc thất bại thương mại sau đó.
"Their first album was a hit, but the second one proved to be a flash in the pan, quickly turning into a commercial failure."
(Album đầu tiên của họ rất thành công, nhưng album thứ hai đã chứng tỏ chỉ là 'sáng chói thoáng qua', nhanh chóng biến thành thất bại thương mại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commercial failure
Danh từMột sản phẩm, doanh nghiệp hoặc dự án không tạo ra đủ doanh thu để có lợi nhuận; thất bại về mặt thương mại.
"The new product was a commercial failure, resulting in significant losses for the company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial failure".
