(Top Banner Ad)
commercial failure
B2
Danh từ B2 Kinh tế

commercial failure

UK: /kəˈmɜːʃəl ˈfeɪljər/ • US: /kəˈmɜːrʃəl ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

thất bại về mặt thương mại thất bại trong kinh doanh không thành công về mặt kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product, business, or project that does not generate enough revenue to be profitable.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm, doanh nghiệp hoặc dự án không tạo ra đủ doanh thu để có lợi nhuận; thất bại về mặt thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new product was a commercial failure, resulting in significant losses for the company."

    "Sản phẩm mới là một thất bại về mặt thương mại, dẫn đến những tổn thất đáng kể cho công ty."

  • "Despite the hype, the film was a commercial failure."

    "Mặc dù được quảng bá rầm rộ, bộ phim đã là một thất bại về mặt thương mại."

  • "Many start-ups experience commercial failure within their first few years."

    "Nhiều công ty khởi nghiệp trải qua thất bại về mặt thương mại trong vài năm đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commerce Sự thương mại, buôn bán
Adjective commercial Thuộc về thương mại, mang tính lợi nhuận
Verb commercialize Thương mại hóa, đưa ra thị trường
Adverb commercially Về mặt thương mại, mang tính kinh doanh
Verb fail Thất bại, hỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commercium
Latin
fallere
Old French
commercial
Middle English
failure
English (Modern Business)
commercial failure

Nguồn Gốc Cấu Thành

Cụm từ 'thất bại thương mại' được ghép từ hai gốc Latin: 'Commercial' (thương mại) bắt nguồn từ *commercium* (buôn bán, trao đổi), còn 'failure' (thất bại) bắt nguồn từ *fallere* (lừa dối, không đạt được). Khi kết hợp lại, chúng mô tả một dự án kinh doanh không đáp ứng được kỳ vọng về lợi nhuận trên thị trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thất bại trong việc đạt được thành công về mặt tài chính. Nó khác với 'business failure' ở chỗ tập trung cụ thể hơn vào khía cạnh doanh thu và lợi nhuận. 'Commercial failure' có thể ám chỉ một sản phẩm hoặc dự án thất bại trong khi công ty mẹ vẫn có thể thành công.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ cái gì đó là một thất bại thương mại (ví dụ: 'The movie was a commercial failure of the studio.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commercial failure
  • complete a complete commercial failure
    (một thất bại thương mại toàn tập/hoàn toàn)
  • massive a massive commercial failure
    (một thất bại thương mại quy mô lớn/khổng lồ)
  • critical a critical commercial failure
    (một thất bại thương mại nghiêm trọng)
  • surprising a surprising commercial failure
    (một thất bại thương mại đáng ngạc nhiên)
Verb + commercial failure
  • suffer to suffer a commercial failure
    (chịu đựng một thất bại thương mại)
  • result in to result in commercial failure
    (dẫn đến thất bại thương mại)
  • avoid to avoid commercial failure
    (tránh được thất bại thương mại)

Idioms

  • To be a box office flop

    Một sản phẩm (thường là phim ảnh, sách) thất bại thảm hại về doanh thu phòng vé/thị trường.

    "Despite the huge budget, the movie was a box office flop, marking a major commercial failure."

    (Mặc dù có ngân sách khổng lồ, bộ phim là một thất bại phòng vé, đánh dấu một thất bại thương mại lớn.)

  • A flash in the pan

    Một thứ gì đó thành công rực rỡ trong thời gian ngắn rồi nhanh chóng bị lãng quên hoặc thất bại thương mại sau đó.

    "Their first album was a hit, but the second one proved to be a flash in the pan, quickly turning into a commercial failure."

    (Album đầu tiên của họ rất thành công, nhưng album thứ hai đã chứng tỏ chỉ là 'sáng chói thoáng qua', nhanh chóng biến thành thất bại thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercial failure

Danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm, doanh nghiệp hoặc dự án không tạo ra đủ doanh thu để có lợi nhuận; thất bại về mặt thương mại.

"The new product was a commercial failure, resulting in significant losses for the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial failure".

Văn hóa 'Thất bại nhanh chóng' (Fail Fast)

Trong văn hóa khởi nghiệp (Startup) và công nghệ phương Tây, 'commercial failure' (thất bại thương mại) không luôn bị coi là xấu. Triết lý 'Fail Fast, Fail Often' (Thất bại nhanh, Thất bại thường xuyên) khuyến khích các công ty thử nghiệm ý tưởng mới, chấp nhận thất bại thị trường sớm để học hỏi, điều chỉnh chiến lược, và tránh lãng phí nguồn lực lâu dài. Đây là một phần của quy trình đổi mới sáng tạo.

Thất bại công khai (Public Failure)

Một trong những ví dụ rõ ràng nhất về thất bại thương mại là 'thảm họa điện ảnh' (cinema bombs). Khi một bộ phim có kinh phí lớn nhưng doanh thu thấp, nó trở thành đề tài bị công chúng và giới truyền thông mổ xẻ, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh tiếng của hãng phim và các diễn viên. Thất bại trong lĩnh vực giải trí thường là những thất bại thương mại bị công khai hóa cao độ.