lad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A boy or young man.
Vietnamese Meaning
Một cậu bé hoặc chàng trai trẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a good lad."
"Thằng bé ngoan lắm."
-
"The lads went to the pub after work."
"Bọn con trai rủ nhau đi nhậu sau giờ làm."
-
"He's one of the lads."
"Anh ta là một thành viên trong nhóm con trai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | laddie | Một cách gọi thân mật một cậu bé hoặc chàng trai trẻ (thường ở Scotland). (Một cách gọi thân mật cậu bé hoặc chàng trai trẻ, thường dùng ở Scotland) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "lad" thường được sử dụng một cách thân mật, gần gũi, và đôi khi mang tính hài hước hoặc trêu chọc. Nó mang sắc thái ít trang trọng hơn so với "boy" hoặc "young man". Thường được dùng ở Anh, Ireland và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Sự khác biệt với "boy" là "lad" thường ám chỉ một người lớn hơn một chút, hoặc có vẻ ngoài mạnh mẽ, năng động hơn. Không nên nhầm lẫn với "lass", là từ dùng để chỉ các cô gái trẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young lad (cậu bé trẻ tuổi)
-
local local lad (chàng trai địa phương)
-
clever clever lad (cậu bé thông minh)
-
see see the lad (thấy cậu bé)
-
help help the lad (giúp đỡ cậu bé)
Idioms
-
lad about
Ăn chơi, đùa nghịch, thường là một cách vô tư và đôi khi hơi ồn ào.
"The lads were just lad about in the park."
(Mấy cậu thanh niên chỉ đang đùa nghịch trong công viên.)
-
one of the lads
Được chấp nhận và hòa nhập vào một nhóm nam giới.
"He's one of the lads at the football club."
(Anh ấy là một thành viên của câu lạc bộ bóng đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lad
Danh từMột cậu bé hoặc chàng trai trẻ.
"He's a good lad."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a lad. |
Cậu ấy là một chàng trai. |
| Phủ định | He is not a lad. |
Cậu ấy không phải là một chàng trai. |
| Nghi vấn | Is he a lad? |
Cậu ấy có phải là một chàng trai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lad".
