(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lad
B1

lad

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thằng nhóc anh chàng thằng bé con trai
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lad'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cậu bé hoặc chàng trai trẻ.

Definition (English Meaning)

A boy or young man.

Ví dụ Thực tế với 'Lad'

  • "He's a good lad."

    "Thằng bé ngoan lắm."

  • "The lads went to the pub after work."

    "Bọn con trai rủ nhau đi nhậu sau giờ làm."

  • "He's one of the lads."

    "Anh ta là một thành viên trong nhóm con trai."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lad'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: Không
  • Adjective: Không
  • Adverb: Không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

boy(cậu bé, chàng trai)
young man(thanh niên, chàng trai trẻ)
chap(anh chàng (thân mật)) fellow(gã, anh chàng)

Trái nghĩa (Antonyms)

girl(cô bé)
woman(phụ nữ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Lad'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "lad" thường được sử dụng một cách thân mật, gần gũi, và đôi khi mang tính hài hước hoặc trêu chọc. Nó mang sắc thái ít trang trọng hơn so với "boy" hoặc "young man". Thường được dùng ở Anh, Ireland và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Sự khác biệt với "boy" là "lad" thường ám chỉ một người lớn hơn một chút, hoặc có vẻ ngoài mạnh mẽ, năng động hơn. Không nên nhầm lẫn với "lass", là từ dùng để chỉ các cô gái trẻ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lad'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a lad.
Cậu ấy là một chàng trai.
Phủ định
He is not a lad.
Cậu ấy không phải là một chàng trai.
Nghi vấn
Is he a lad?
Cậu ấy có phải là một chàng trai không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)