(Top Banner Ad)
lad
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Xã hội

lad

UK: /læd/ • US: /læd/

Nghĩa tiếng Việt

thằng nhóc anh chàng thằng bé con trai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A boy or young man.

Vietnamese Meaning

Một cậu bé hoặc chàng trai trẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a good lad."

    "Thằng bé ngoan lắm."

  • "The lads went to the pub after work."

    "Bọn con trai rủ nhau đi nhậu sau giờ làm."

  • "He's one of the lads."

    "Anh ta là một thành viên trong nhóm con trai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laddie Một cách gọi thân mật một cậu bé hoặc chàng trai trẻ (thường ở Scotland). (Một cách gọi thân mật cậu bé hoặc chàng trai trẻ, thường dùng ở Scotland)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
ladde
Old English
lēod

Nguồn gốc của từ 'lad'

Từ 'lad' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lēod', có nghĩa là 'người', 'người đàn ông'. Ban đầu, nó không nhất thiết chỉ một chàng trai trẻ, nhưng theo thời gian, nghĩa của nó đã thu hẹp lại để chỉ một cậu bé hoặc thanh niên.

Usage Note

Từ "lad" thường được sử dụng một cách thân mật, gần gũi, và đôi khi mang tính hài hước hoặc trêu chọc. Nó mang sắc thái ít trang trọng hơn so với "boy" hoặc "young man". Thường được dùng ở Anh, Ireland và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Sự khác biệt với "boy" là "lad" thường ám chỉ một người lớn hơn một chút, hoặc có vẻ ngoài mạnh mẽ, năng động hơn. Không nên nhầm lẫn với "lass", là từ dùng để chỉ các cô gái trẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lad
  • young young lad
    (cậu bé trẻ tuổi)
  • local local lad
    (chàng trai địa phương)
  • clever clever lad
    (cậu bé thông minh)
Verb + lad
  • see see the lad
    (thấy cậu bé)
  • help help the lad
    (giúp đỡ cậu bé)

Idioms

  • lad about

    Ăn chơi, đùa nghịch, thường là một cách vô tư và đôi khi hơi ồn ào.

    "The lads were just lad about in the park."

    (Mấy cậu thanh niên chỉ đang đùa nghịch trong công viên.)

  • one of the lads

    Được chấp nhận và hòa nhập vào một nhóm nam giới.

    "He's one of the lads at the football club."

    (Anh ấy là một thành viên của câu lạc bộ bóng đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lad

Danh từ
Lật mặt

Một cậu bé hoặc chàng trai trẻ.

"He's a good lad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a lad.
Cậu ấy là một chàng trai.
Phủ định
He is not a lad.
Cậu ấy không phải là một chàng trai.
Nghi vấn
Is he a lad?
Cậu ấy có phải là một chàng trai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lad".

Ý nghĩa văn hóa của 'lad'

Ở Anh, từ 'lad' thường được dùng để chỉ một chàng trai trẻ, đặc biệt là người có tính cách mạnh mẽ, đôi khi hơi thô lỗ nhưng thường là người tốt bụng và đáng tin cậy. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.