(Top Banner Ad)
prostate enlargement
C1
Danh từ C1 Y học

prostate enlargement

UK: /ˈprɒsteɪt ɪnˈlɑːdʒmənt/ • US: /ˈprɑːsteɪt ɪnˈlɑːrdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phì đại tuyến tiền liệt tăng sinh tuyến tiền liệt lớn tuyến tiền liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The increase in size of the prostate gland, often associated with aging in men. It can lead to urinary problems.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng kích thước của tuyến tiền liệt, thường liên quan đến quá trình lão hóa ở nam giới. Nó có thể dẫn đến các vấn đề về đường tiết niệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prostate enlargement can cause difficulty in urination."

    "Sự phì đại tuyến tiền liệt có thể gây ra khó khăn trong việc đi tiểu."

  • "The doctor diagnosed him with prostate enlargement."

    "Bác sĩ chẩn đoán ông ấy bị phì đại tuyến tiền liệt."

  • "Treatment options for prostate enlargement include medication and surgery."

    "Các lựa chọn điều trị cho phì đại tuyến tiền liệt bao gồm thuốc men và phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prostate tuyến tiền liệt
Adjective prostatic thuộc tuyến tiền liệt
Verb enlarge phóng to, làm lớn
Adjective enlarged bị phóng to, bị làm lớn
Noun enlargement sự phóng to, sự lớn lên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
προστάτης (prostatēs)
Latin
prostatēs
English
prostate
Old French
elargier
Middle English
enlargen
English
enlargement
English
prostate enlargement

Nguồn gốc của 'Prostate'

Từ 'prostate' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'prostatēs', nghĩa là 'người đứng trước' hoặc 'người bảo vệ'. Tên gọi này rất phù hợp vì tuyến tiền liệt nằm ngay phía trước bàng quang, bao quanh niệu đạo ở nam giới. Khi bạn nghe về 'prostate', hãy hình dung nó như một 'người gác cổng' trong hệ thống sinh sản và tiết niệu nam giới!

Sự hình thành của 'Enlargement'

Phần 'enlargement' trong 'prostate enlargement' bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ 'elargier', có nghĩa là 'làm cho lớn hơn'. Trong tiếng Anh, 'enlarge' xuất hiện từ thế kỷ 14 và 'enlargement' là danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc làm cho vật gì đó lớn hơn. Vậy 'prostate enlargement' đơn giản là 'tuyến tiền liệt bị phình to' – một cách miêu tả rất thẳng thắn về tình trạng bệnh lý này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học. Nó mô tả một tình trạng bệnh lý cụ thể. 'Prostate enlargement' là một thuật ngữ chính xác và chuyên môn hơn so với các cách diễn đạt thông thường.

Prepositions

of due to associated with

'Enlargement of' chỉ rõ bộ phận bị phình to. 'Enlargement due to' chỉ nguyên nhân của sự phình to. 'Enlargement associated with' cho thấy sự liên quan đến một yếu tố nào đó (ví dụ: tuổi tác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prostate enlargement
  • benign benign prostate enlargement
    (phì đại lành tính tuyến tiền liệt)
  • mild mild prostate enlargement
    (phì đại tuyến tiền liệt nhẹ)
  • severe severe prostate enlargement
    (phì đại tuyến tiền liệt nặng)
  • early-stage early-stage prostate enlargement
    (phì đại tuyến tiền liệt giai đoạn đầu)
Verb + prostate enlargement
  • treat treat prostate enlargement
    (điều trị phì đại tuyến tiền liệt)
  • diagnose diagnose prostate enlargement
    (chẩn đoán phì đại tuyến tiền liệt)
  • suffer from suffer from prostate enlargement
    (mắc bệnh phì đại tuyến tiền liệt)
  • manage manage prostate enlargement
    (quản lý/kiểm soát phì đại tuyến tiền liệt)

Idioms

  • benign prostate enlargement (BPE)

    phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPE)

    "Many men over 50 develop benign prostate enlargement."

    (Nhiều nam giới trên 50 tuổi phát triển bệnh phì đại tuyến tiền liệt lành tính.)

  • symptoms of prostate enlargement

    các triệu chứng của phì đại tuyến tiền liệt

    "Frequent urination and a weak stream are common symptoms of prostate enlargement."

    (Đi tiểu thường xuyên và dòng tiểu yếu là các triệu chứng phổ biến của phì đại tuyến tiền liệt.)

  • surgical treatment for prostate enlargement

    điều trị phì đại tuyến tiền liệt bằng phẫu thuật

    "For severe cases, surgical treatment for prostate enlargement may be necessary."

    (Đối với các trường hợp nặng, điều trị phì đại tuyến tiền liệt bằng phẫu thuật có thể là cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prostate enlargement

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng kích thước của tuyến tiền liệt, thường liên quan đến quá trình lão hóa ở nam giới. Nó có thể dẫn đến các vấn đề về đường tiết niệu.

"Prostate enlargement can cause difficulty in urination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the diagnosis, Mr. Johnson learned about prostate enlargement, its symptoms, and available treatments.
Sau chẩn đoán, ông Johnson đã tìm hiểu về phì đại tuyến tiền liệt, các triệu chứng và các phương pháp điều trị hiện có.
Phủ định
The doctor explained that prostate enlargement, while common, isn't always a cause for immediate concern.
Bác sĩ giải thích rằng phì đại tuyến tiền liệt, mặc dù phổ biến, không phải lúc nào cũng là nguyên nhân đáng lo ngại ngay lập tức.
Nghi vấn
Considering the risks, is prostate enlargement something I should be worried about, doctor?
Thưa bác sĩ, xét đến những rủi ro, tôi có nên lo lắng về chứng phì đại tuyến tiền liệt không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken better care of his health, he wouldn't be suffering from prostate enlargement now.
Nếu anh ấy chăm sóc sức khỏe tốt hơn, anh ấy sẽ không phải chịu đựng chứng phì đại tuyến tiền liệt bây giờ.
Phủ định
If I weren't a doctor, I wouldn't have known he had prostate enlargement.
Nếu tôi không phải là bác sĩ, tôi đã không biết anh ấy bị phì đại tuyến tiền liệt.
Nghi vấn
If he had followed the doctor's advice, would he have avoided prostate enlargement by now?
Nếu anh ấy nghe theo lời khuyên của bác sĩ, liệu anh ấy có tránh được phì đại tuyến tiền liệt đến bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prostate enlargement".

Nâng cao nhận thức về sức khỏe nam giới

Ở nhiều nước phương Tây, tháng 9 thường được coi là 'Tháng Nâng cao nhận thức về Sức khỏe Tuyến tiền liệt'. Các chiến dịch được tổ chức để khuyến khích nam giới đi khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt là sau tuổi 50, nhằm phát hiện sớm các vấn đề về tuyến tiền liệt, bao gồm cả phì đại tuyến tiền liệt và ung thư. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động chăm sóc sức khỏe nam giới.

Lão hóa và Chất lượng cuộc sống

Phì đại tuyến tiền liệt là một tình trạng phổ biến khi nam giới già đi, và nó có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống do các triệu chứng tiết niệu. Trong văn hóa phương Tây, ngày càng có nhiều cuộc thảo luận cởi mở về các vấn đề sức khỏe liên quan đến lão hóa, khuyến khích nam giới không ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ y tế và thảo luận về các triệu chứng của họ để cải thiện cuộc sống.