(Top Banner Ad)
hand drill
B1
noun B1 Công cụ, Kỹ thuật

hand drill

UK: /ˈhænd drɪl/ • US: /ˈhænd drɪl/

Nghĩa tiếng Việt

máy khoan tay khoan tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drill powered by hand, typically using a crank or brace.

Vietnamese Meaning

Một loại máy khoan được vận hành bằng tay, thường sử dụng tay quay hoặc tay cầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a hand drill to make a small hole in the wood."

    "Anh ấy đã dùng máy khoan tay để tạo một lỗ nhỏ trên gỗ."

  • "The craftsman prefers a hand drill for delicate work."

    "Người thợ thủ công thích dùng máy khoan tay cho công việc tinh xảo."

  • "A hand drill is useful when there's no electricity available."

    "Máy khoan tay rất hữu ích khi không có điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand tay; sự trợ giúp
Noun drill máy khoan; mũi khoan; buổi tập luyện
Verb drill khoan; tập luyện; huấn luyện
Noun driller thợ khoan
Noun drilling việc khoan; sự tập luyện
Adjective handheld cầm tay

Related Words

Subject Area

Công cụ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kh₂énts
Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Middle Dutch
drille
German
drillen
Modern English
hand
Modern English
drill
English
hand drill (compound)

Nguồn gốc của 'hand drill'

Cụm từ 'hand drill' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'hand' (tay) và 'drill' (khoan). 'Hand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, chỉ bộ phận cơ thể. 'Drill' có thể bắt nguồn từ tiếng Hà Lan trung đại 'drille' hoặc tiếng Đức 'drillen', đều mang nghĩa 'khoan' hay 'xoay'. Khi ghép lại, 'hand drill' mô tả một công cụ khoan được vận hành hoàn toàn bằng sức người, không dùng điện, nhấn mạnh tính thủ công và trực tiếp của nó.

Usage Note

Máy khoan tay là một công cụ cầm tay đơn giản được sử dụng để khoan lỗ, đặc biệt trong gỗ hoặc kim loại mềm. Nó không yêu cầu điện và thường được sử dụng trong các tình huống không có điện hoặc khi cần kiểm soát độ chính xác cao hơn so với máy khoan điện. Khác với các loại máy khoan khác (ví dụ: power drill, cordless drill) vốn sử dụng động cơ điện, hand drill dựa vào sức người để tạo lực xoắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hand drill
  • use use a hand drill
    (sử dụng máy khoan tay)
  • operate operate a hand drill
    (vận hành máy khoan tay)
  • turn turn a hand drill handle
    (xoay tay cầm của máy khoan tay)
  • grip grip the hand drill
    (nắm chặt máy khoan tay)
Adjective + hand drill
  • small a small hand drill
    (một chiếc máy khoan tay nhỏ)
  • old an old hand drill
    (một chiếc máy khoan tay cũ)
  • manual a manual hand drill
    (một chiếc máy khoan tay thủ công)
  • sturdy a sturdy hand drill
    (một chiếc máy khoan tay chắc chắn)
Noun + hand drill
  • hand drill hand drill bit
    (mũi khoan của máy khoan tay)
  • handle handle of a hand drill
    (tay cầm của máy khoan tay)

Idioms

  • to operate a hand drill

    vận hành/sử dụng một chiếc máy khoan tay

    "You need to apply steady pressure to operate a hand drill effectively."

    (Bạn cần phải tác dụng lực đều đặn để vận hành máy khoan tay một cách hiệu quả.)

  • to bore a hole with a hand drill

    khoan một lỗ bằng máy khoan tay

    "He managed to bore a small hole with a hand drill to hang the picture."

    (Anh ấy đã khoan được một lỗ nhỏ bằng máy khoan tay để treo bức tranh.)

  • a hand drill for precision work

    một chiếc máy khoan tay dùng cho công việc đòi hỏi độ chính xác

    "Artists often prefer a hand drill for precision work on delicate materials."

    (Các nghệ nhân thường thích dùng máy khoan tay cho các công việc đòi hỏi độ chính xác trên vật liệu tinh xảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hand drill

noun
Lật mặt

Một loại máy khoan được vận hành bằng tay, thường sử dụng tay quay hoặc tay cầm.

"He used a hand drill to make a small hole in the wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand drill".

Biểu tượng của sự khéo léo và tự lực

Máy khoan tay, hay 'hand drill', là một công cụ cơ bản nhưng hiệu quả, tượng trưng cho sự khéo léo thủ công và khả năng tự lực của con người. Trong nhiều nền văn hóa, việc sử dụng các công cụ thủ công như máy khoan tay đã gắn liền với sự kiên nhẫn, kỹ năng và khả năng tự mình tạo ra hoặc sửa chữa mọi thứ mà không cần đến công nghệ phức tạp.

Sự chuyển mình từ thủ công sang điện

Trước khi có sự ra đời của các loại máy khoan điện, máy khoan tay là công cụ không thể thiếu trong xây dựng, chế tác gỗ và sửa chữa tại nhà. Sự phổ biến của máy khoan tay đại diện cho một kỷ nguyên mà sức người là nguồn năng lượng chính cho các công việc lao động. Ngày nay, dù máy khoan điện đã thay thế phần lớn, máy khoan tay vẫn được ưa chuộng cho những công việc nhỏ, đòi hỏi độ chính xác hoặc khi không có nguồn điện.