(Top Banner Ad)
plait
B1
noun B1 Thời trang, Thủ công

plait

UK: /plæt/ • US: /pleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bím tóc tết tóc bện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A length of hair or other flexible material made up of three or more interlaced strands; a braid.

Vietnamese Meaning

Bím tóc; sự tết, bện (tóc, rơm, v.v.).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore her hair in a single plait down her back."

    "Cô ấy để tóc tết một bím duy nhất sau lưng."

  • "The children were plaiting straw into mats."

    "Bọn trẻ đang tết rơm thành chiếu."

  • "Her hair was neatly plaited."

    "Tóc cô ấy được tết gọn gàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plait bím tóc, tết tóc (kiểu tóc); nếp gấp
Verb plait bện, tết (tóc, dây thừng); gấp nếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plicāre
Old French
pleit
Middle English
pleit, pleyten
English
plait

Nguồn gốc của Plait

Từ 'plait' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plicare' với nghĩa là 'gấp' hoặc 'bện'. Qua tiếng Pháp cổ 'pleit', nó vẫn giữ ý nghĩa về sự gấp hoặc bện lại. Điều thú vị là từ 'pleat' (nếp gấp trên vải) cũng có chung gốc này, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa việc bện tóc và tạo nếp gấp.

Usage Note

Từ 'plait' thường được sử dụng để chỉ kiểu tết tóc đơn giản, trong đó ba sợi tóc được đan xen với nhau. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự tết các vật liệu khác như rơm, dây thừng,... Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thời trang hiện đại, 'braid' thường được sử dụng phổ biến hơn để chỉ các kiểu tết tóc nói chung, bao gồm cả 'plait'. 'Plait' có xu hướng mang tính truyền thống hoặc cổ điển hơn so với 'braid'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plait
  • braid braid a plait
    (bện một bím tóc)
  • wear wear plaits
    (để tóc tết bím)
  • undo undo a plait
    (tháo một bím tóc)
Adjective + plait
  • long long plait
    (bím tóc dài)
  • thick thick plait
    (bím tóc dày)
  • single single plait
    (một bím tóc đơn)
  • double double plaits
    (hai bím tóc đôi)
Noun + plait (types of plaits)
  • French French plait
    (kiểu tóc tết Pháp)
  • Dutch Dutch plait
    (kiểu tóc tết Hà Lan)

Idioms

  • French plait

    Kiểu tóc tết Pháp (một kiểu bện tóc bắt đầu từ đỉnh đầu và thêm tóc dần vào khi bện xuống)

    "She styled her hair in a beautiful French plait for the wedding."

    (Cô ấy tạo kiểu tóc tết Pháp thật đẹp cho đám cưới.)

  • wear one's hair in plaits

    Để tóc tết bím (kiểu tóc)

    "In many cultures, young girls often wear their hair in plaits."

    (Ở nhiều nền văn hóa, các cô gái trẻ thường để tóc tết bím.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plait

noun
Lật mặt

Bím tóc; sự tết, bện (tóc, rơm, v.v.).

"She wore her hair in a single plait down her back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she can plait her own hair is impressive.
Việc cô ấy có thể tự tết tóc cho mình thật ấn tượng.
Phủ định
It's obvious that he doesn't plait his daughter's hair neatly.
Rõ ràng là anh ấy không tết tóc cho con gái mình một cách gọn gàng.
Nghi vấn
Whether she will plait my hair is still a mystery.
Việc cô ấy có tết tóc cho tôi hay không vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The girl, whose hair was plaited neatly, received a prize for her appearance.
Cô gái, người có mái tóc được tết gọn gàng, đã nhận được giải thưởng cho vẻ ngoài của mình.
Phủ định
The hairstyle, which wasn't plaited correctly, looked messy.
Kiểu tóc, mà không được tết đúng cách, trông rất rối.
Nghi vấn
Is that the braid which you plaited yourself?
Đó có phải là bím tóc mà bạn tự tết không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her hair was a masterpiece: she had meticulously plait it into an intricate braid.
Tóc của cô ấy là một kiệt tác: cô ấy đã tỉ mỉ tết nó thành một bím tóc phức tạp.
Phủ định
He didn't plait the rope: he simply knotted it haphazardly.
Anh ấy đã không tết sợi dây: anh ấy chỉ đơn giản là thắt nút nó một cách tùy tiện.
Nghi vấn
Did she plait her daughter's hair this morning: a simple braid or something more elaborate?
Cô ấy có tết tóc cho con gái mình sáng nay không: một bím tóc đơn giản hay thứ gì đó công phu hơn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she has time, she will plait her daughter's hair.
Nếu cô ấy có thời gian, cô ấy sẽ tết tóc cho con gái mình.
Phủ định
If you don't learn how to plait, you won't be able to create intricate hairstyles.
Nếu bạn không học cách tết tóc, bạn sẽ không thể tạo ra những kiểu tóc phức tạp.
Nghi vấn
Will she wear her hair in a plait if she goes to the festival?
Liệu cô ấy có tết tóc khi cô ấy đi lễ hội không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She plaits her daughter's hair every morning.
Cô ấy tết tóc cho con gái mỗi sáng.
Phủ định
He does not plait his beard, he prefers to braid it.
Anh ấy không tết râu của mình, anh ấy thích bện nó hơn.
Nghi vấn
Does she plait the horse's tail for the show?
Cô ấy có tết đuôi ngựa cho buổi biểu diễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plait".

Tóc tết trong các nền văn hóa

Việc tết tóc là một truyền thống cổ xưa, có mặt trong nhiều nền văn hóa trên thế giới. Nó không chỉ là một kiểu tóc mà còn có thể biểu thị địa vị xã hội, tuổi tác, tình trạng hôn nhân hoặc tham gia vào các nghi lễ quan trọng. Ví dụ, ở một số bộ lạc châu Phi, kiểu tết tóc phức tạp có thể mất hàng giờ để hoàn thành và mang ý nghĩa cộng đồng sâu sắc.

Ý nghĩa biểu tượng

Trong một số truyền thống phương Tây và cổ xưa, một bím tóc dài thường được liên tưởng đến sự ngây thơ hoặc trinh tiết ở phụ nữ trẻ. Khi phụ nữ kết hôn, họ có thể thay đổi kiểu tóc, đôi khi là búi tóc hoặc che tóc đi. Ngày nay, tết tóc là một xu hướng thời trang phổ biến, đa dạng về kiểu dáng và phong cách.