brain boosting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tăng cường hoặc cải thiện chức năng nhận thức, trí nhớ hoặc sự minh mẫn tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are many brain boosting activities you can do to improve your memory."
"Có rất nhiều hoạt động tăng cường trí não bạn có thể thực hiện để cải thiện trí nhớ của mình."
-
"Studies show that regular exercise has brain boosting effects."
"Các nghiên cứu cho thấy rằng tập thể dục thường xuyên có tác dụng tăng cường trí não."
-
"Certain foods are known for their brain boosting properties."
"Một số loại thực phẩm được biết đến với đặc tính tăng cường trí não của chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, thực phẩm, hoặc chất bổ sung có tác dụng cải thiện chức năng não bộ. Nó nhấn mạnh vào việc tăng cường khả năng nhận thức và hiệu suất tinh thần. So với các từ như 'brain enhancing', 'brain boosting' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc tạo ra một sự thúc đẩy, tăng trưởng rõ rệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
activities brain boosting activities (các hoạt động tăng cường trí não)
-
foods brain boosting foods (các loại thực phẩm tốt cho não)
-
exercises brain boosting exercises (các bài tập rèn luyện trí não)
-
supplements brain boosting supplements (thực phẩm chức năng bổ não)
-
games brain boosting games (các trò chơi rèn luyện trí tuệ)
-
habits brain boosting habits (những thói quen tốt cho não)
-
engage in engage in brain boosting activities (tham gia vào các hoạt động tăng cường trí não)
-
look for look for brain boosting solutions (tìm kiếm các giải pháp bổ não)
-
eat eat brain boosting foods (ăn các thực phẩm tốt cho não)
Idioms
-
Give your brain a boost
Thúc đẩy/tăng cường hoạt động não bộ; làm cho đầu óc minh mẫn, nhạy bén hơn.
"I drink a cup of coffee in the morning to give my brain a boost before starting work."
(Tôi uống một tách cà phê vào buổi sáng để giúp đầu óc tỉnh táo hơn trước khi bắt đầu công việc.)
-
A brain boosting breakfast
Bữa sáng bổ não (một bữa sáng giàu dinh dưỡng giúp tăng cường sự tập trung và trí nhớ).
"She always has a brain boosting breakfast of eggs and avocado toast on exam days."
(Cô ấy luôn ăn một bữa sáng bổ não với trứng và bánh mì nướng bơ vào những ngày thi.)
-
A mental workout
Một bài tập cho trí não (tương tự như 'a brain boosting workout').
"Learning to play chess is a real mental workout."
(Học chơi cờ vua là một bài tập rèn luyện trí não thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brain boosting
Tính từTăng cường hoặc cải thiện chức năng nhận thức, trí nhớ hoặc sự minh mẫn tinh thần.
"There are many brain boosting activities you can do to improve your memory."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain boosting".
