(Top Banner Ad)
brain boosting
B2
Tính từ B2 Sức khỏe & Dinh dưỡng, Giáo dục

brain boosting

UK: /ˈbreɪn ˌbuːstɪŋ/ • US: /ˈbreɪn ˌbuːstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường trí não cải thiện chức năng não bộ thúc đẩy trí thông minh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enhancing or improving cognitive function, memory, or mental clarity.

Vietnamese Meaning

Tăng cường hoặc cải thiện chức năng nhận thức, trí nhớ hoặc sự minh mẫn tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are many brain boosting activities you can do to improve your memory."

    "Có rất nhiều hoạt động tăng cường trí não bạn có thể thực hiện để cải thiện trí nhớ của mình."

  • "Studies show that regular exercise has brain boosting effects."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng tập thể dục thường xuyên có tác dụng tăng cường trí não."

  • "Certain foods are known for their brain boosting properties."

    "Một số loại thực phẩm được biết đến với đặc tính tăng cường trí não của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to boost thúc đẩy, tăng cường
Noun boost sự thúc đẩy, sự gia tăng
Noun booster liều tăng cường, người/vật hỗ trợ
Noun brain bộ não, trí óc
Adjective brainy thông minh, có đầu óc
Verb to brainstorm động não, suy nghĩ tập thể
Noun brainchild đứa con tinh thần, ý tưởng độc đáo

Synonyms

cognitive enhancing (tăng cường nhận thức)memory improving (cải thiện trí nhớ)mind boosting (thúc đẩy trí tuệ)

Antonyms

brain impairing (làm suy giảm trí não)cognitively debilitating (làm suy yếu nhận thức)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Dinh dưỡng, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mregh-m(n)o-
Proto-Germanic
*bragną
Old English
bræġn
Modern English
brain
Modern American English (c. 1800s)
boost
Modern English Compound
brain boosting

Nguồn gốc cổ xưa của 'Brain'

Từ 'brain' (não) có nguồn gốc rất cổ xưa, từ một từ Proto-Indo-European có nghĩa là 'sọ, não'. Nó đã phát triển qua các ngôn ngữ German cổ và tiếng Anh cổ (*bræġn*) để trở thành từ chúng ta dùng ngày nay. Điều này cho thấy con người từ hàng ngàn năm trước đã nhận thức được tầm quan trọng của bộ phận này trong đầu.

Sự trỗi dậy hiện đại của 'Boost'

Từ 'boost' (thúc đẩy, tăng cường) là một từ tương đối mới, xuất hiện trong tiếng Anh-Mỹ vào đầu thế kỷ 19. Nguồn gốc của nó không rõ ràng nhưng mang ý nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'đẩy mạnh từ phía sau'. Khi kết hợp với 'brain', nó tạo ra một cụm từ hiện đại, mạnh mẽ, diễn tả ý tưởng nâng cao sức mạnh và hiệu suất của trí não.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, thực phẩm, hoặc chất bổ sung có tác dụng cải thiện chức năng não bộ. Nó nhấn mạnh vào việc tăng cường khả năng nhận thức và hiệu suất tinh thần. So với các từ như 'brain enhancing', 'brain boosting' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc tạo ra một sự thúc đẩy, tăng trưởng rõ rệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Brain boosting + Noun
  • activities brain boosting activities
    (các hoạt động tăng cường trí não)
  • foods brain boosting foods
    (các loại thực phẩm tốt cho não)
  • exercises brain boosting exercises
    (các bài tập rèn luyện trí não)
  • supplements brain boosting supplements
    (thực phẩm chức năng bổ não)
  • games brain boosting games
    (các trò chơi rèn luyện trí tuệ)
  • habits brain boosting habits
    (những thói quen tốt cho não)
Verb + ... + brain boosting
  • engage in engage in brain boosting activities
    (tham gia vào các hoạt động tăng cường trí não)
  • look for look for brain boosting solutions
    (tìm kiếm các giải pháp bổ não)
  • eat eat brain boosting foods
    (ăn các thực phẩm tốt cho não)

Idioms

  • Give your brain a boost

    Thúc đẩy/tăng cường hoạt động não bộ; làm cho đầu óc minh mẫn, nhạy bén hơn.

    "I drink a cup of coffee in the morning to give my brain a boost before starting work."

    (Tôi uống một tách cà phê vào buổi sáng để giúp đầu óc tỉnh táo hơn trước khi bắt đầu công việc.)

  • A brain boosting breakfast

    Bữa sáng bổ não (một bữa sáng giàu dinh dưỡng giúp tăng cường sự tập trung và trí nhớ).

    "She always has a brain boosting breakfast of eggs and avocado toast on exam days."

    (Cô ấy luôn ăn một bữa sáng bổ não với trứng và bánh mì nướng bơ vào những ngày thi.)

  • A mental workout

    Một bài tập cho trí não (tương tự như 'a brain boosting workout').

    "Learning to play chess is a real mental workout."

    (Học chơi cờ vua là một bài tập rèn luyện trí não thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain boosting

Tính từ
Lật mặt

Tăng cường hoặc cải thiện chức năng nhận thức, trí nhớ hoặc sự minh mẫn tinh thần.

"There are many brain boosting activities you can do to improve your memory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain boosting".

Xu hướng "Biohacking" và Nootropics

Ở các nước phương Tây, đặc biệt trong các môi trường cạnh tranh như Thung lũng Silicon, có một xu hướng gọi là 'biohacking'. Một phần của nó là sử dụng 'nootropics' hay 'thuốc thông minh'—các chất bổ sung được cho là có tác dụng tăng cường chức năng nhận thức như trí nhớ, sự sáng tạo và động lực. Đây là một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la.

Sự phổ biến của các ứng dụng rèn luyện trí não

Các ứng dụng và trang web rèn luyện trí não như Lumosity, Peak, và Elevate rất phổ biến ở phương Tây. Chúng cung cấp các trò chơi và bài tập được thiết kế để 'rèn luyện' não bộ, cải thiện kỹ năng nhận thức và chống lại sự suy giảm tinh thần do tuổi tác. Mọi người thường sử dụng chúng trong lúc đi làm hoặc thời gian rảnh rỗi như một cách tập thể dục cho trí óc.