(Top Banner Ad)
brain damage
C1
Danh từ C1 Y học

brain damage

UK: /ˈbreɪn ˌdæmɪdʒ/ • US: /ˈbreɪn ˌdæmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tổn thương não hư não thiệt hại não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physical injury to the brain that impairs its functions, either temporarily or permanently.

Vietnamese Meaning

Tổn thương vật lý cho não bộ gây suy giảm chức năng của nó, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident caused severe brain damage."

    "Tai nạn đã gây ra tổn thương não nghiêm trọng."

  • "The boxer suffered brain damage after years of fighting."

    "Vận động viên quyền anh bị tổn thương não sau nhiều năm thi đấu."

  • "Early intervention can help minimize the effects of brain damage."

    "Sự can thiệp sớm có thể giúp giảm thiểu tác động của tổn thương não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brain-damaged Bị tổn thương não, người bị thiểu năng trí tuệ do chấn thương não.
Noun (Related Concept) brain injury Chấn thương sọ não, sự tổn thương nói chung.
Noun (Component) damage Sự tổn thất, sự thiệt hại.
Verb (Component) damage Gây thiệt hại, làm hư hỏng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
Brain + Damage

Sự Kết Hợp Trực Quan

Đây là một từ ghép (compound word) được sử dụng rộng rãi trong y học và đời sống, hình thành từ hai từ đơn giản: 'brain' (não) và 'damage' (tổn thương/thiệt hại). Nó mô tả chính xác và trực tiếp tình trạng thương tổn vật lý hoặc hóa học đối với bộ não, và không có nguồn gốc lịch sử sâu xa khác ngoài sự kết hợp rõ ràng của hai thành phần này.

Usage Note

Cụm từ 'brain damage' thường được sử dụng để mô tả một loạt các tình trạng tổn thương não, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Mức độ ảnh hưởng có thể thay đổi tùy thuộc vào vị trí và mức độ nghiêm trọng của tổn thương. 'Brain damage' nhấn mạnh tác động vật lý trực tiếp lên não, khác với các tình trạng rối loạn thần kinh hoặc tâm thần khác.

Prepositions

from due to

'- Brain damage from: chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra tổn thương (ví dụ: 'brain damage from a car accident').
- Brain damage due to: chỉ nguyên nhân gây ra tổn thương, thường mang tính gián tiếp hơn hoặc là hậu quả của một quá trình nào đó (ví dụ: 'brain damage due to oxygen deprivation').'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brain damage (Mức độ/Loại)
  • severe severe brain damage
    (Tổn thương não nghiêm trọng)
  • minor minor brain damage
    (Tổn thương não nhẹ)
  • permanent permanent brain damage
    (Tổn thương não vĩnh viễn)
  • irreversible irreversible brain damage
    (Tổn thương não không thể phục hồi)
Verb + brain damage (Gây ra/Chịu đựng)
  • suffer suffer brain damage
    (Chịu/bị tổn thương não)
  • cause cause brain damage
    (Gây ra tổn thương não)
  • sustain sustain brain damage
    (Bị tổn thương não (thường dùng trong bối cảnh chấn thương))

Idioms

  • Are you brain damaged?

    Bạn bị khùng/ngu ngốc à? (Cách nói gay gắt, xúc phạm hoặc cường điệu khi ai đó làm điều gì cực kỳ ngớ ngẩn).

    "You forgot your keys again? Are you brain damaged?"

    (Bạn lại quên chìa khóa nữa hả? Đầu óc bạn bị sao vậy/Bạn bị khùng à?)

  • Risk brain damage

    Mạo hiểm bị tổn thương não.

    "Boxers are at high risk of developing brain damage later in life."

    (Các vận động viên quyền Anh có nguy cơ cao bị tổn thương não sau này trong đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain damage

Danh từ
Lật mặt

Tổn thương vật lý cho não bộ gây suy giảm chức năng của nó, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn.

"The accident caused severe brain damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boxer, who suffered brain damage during his career, now struggles with simple tasks.
Võ sĩ, người bị tổn thương não trong sự nghiệp của mình, giờ phải vật lộn với những nhiệm vụ đơn giản.
Phủ định
The patient, whose scans didn't show any brain damage, was still experiencing neurological symptoms.
Bệnh nhân, người mà các kết quả chụp chiếu không cho thấy bất kỳ tổn thương não nào, vẫn đang trải qua các triệu chứng thần kinh.
Nghi vấn
Is there any evidence of brain damage, which might explain his memory loss?
Có bằng chứng nào về tổn thương não không, điều này có thể giải thích cho việc mất trí nhớ của anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain damage".

Tác động trong Thể thao Chấn thương

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'brain damage' thường được nhắc đến trong bối cảnh tranh luận về sự an toàn của các môn thể thao đối kháng như bóng bầu dục (NFL) và quyền Anh. Các vấn đề như Chấn thương Sọ não Do Chấn thương (TBI) và Bệnh Não do Chấn thương Mạn tính (CTE) đã làm tăng nhận thức cộng đồng về các rủi ro dài hạn.

Sử dụng Phóng đại và Hài hước

Trong giao tiếp thông thường, 'brain damage' đôi khi được sử dụng một cách phóng đại hoặc hài hước để ám chỉ những người làm điều gì đó rất ngớ ngẩn hoặc bất hợp lý, mặc dù đây là một thuật ngữ y tế nghiêm trọng.