(Top Banner Ad)
healthy brain
B1
Tính từ (healthy) B1 Y học/Sức khỏe

healthy brain

UK: /ˈhɛlθi breɪn/ • US: /ˈhɛlθi breɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bộ não khỏe mạnh trí não khỏe mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In good health; not likely to become ill.

Vietnamese Meaning

Có sức khỏe tốt; không có khả năng bị bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A healthy diet is important for a healthy brain."

    "Một chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho một bộ não khỏe mạnh."

  • "Regular exercise can contribute to a healthy brain."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể đóng góp vào một bộ não khỏe mạnh."

  • "Researchers are studying ways to promote a healthy brain as people age."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các cách để thúc đẩy một bộ não khỏe mạnh khi mọi người già đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Verb heal chữa lành, phục hồi
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Adjective brainy thông minh, có óc
Verb/Noun brainstorm động não (để tìm ý tưởng)
Verb brainwash tẩy não
Noun childhood ý tưởng độc đáo, đứa con tinh thần

Synonyms

sound mind (tâm trí minh mẫn)robust mind (tâm trí mạnh mẽ)

Antonyms

diseased brain (não bị bệnh)unhealthy brain (não không khỏe mạnh)

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*kailo- ('whole, uninjured') for 'healthy', *mregh-mo- ('marrow, brain') for 'brain'
Proto-Germanic
*hailaz ('whole') for 'healthy', *bragnam ('brain') for 'brain'
Old English
hælþ ('wholeness, well-being') + -ig (suffix) for 'healthy', brægen ('brain') for 'brain'
Middle English
helthy, brayn
Modern English
healthy, brain

Nguồn gốc của 'healthy' và 'brain'

Cụm từ 'healthy brain' (bộ não khỏe mạnh) được ghép từ hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. 'Healthy' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hælþ', có nghĩa là 'sự toàn vẹn, khỏe mạnh', và liên quan đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ 'sự lành lặn, không bị tổn thương'. Từ 'brain' cũng có gốc rễ sâu xa từ tiếng Anh cổ 'brægen', với nghĩa tương tự như hiện tại, và liên quan đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ 'tủy, não'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả chức năng và trạng thái tối ưu của cơ quan tư duy.

Usage Note

Tính từ 'healthy' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tốt của sức khỏe thể chất hoặc tinh thần. Nó có thể được sử dụng để mô tả người, động vật, thức ăn, lối sống, v.v. Trong ngữ cảnh 'healthy brain', nó ám chỉ một bộ não hoạt động tốt, không có dấu hiệu bệnh tật hoặc suy giảm chức năng.
Danh từ 'brain' đề cập đến bộ não, cơ quan trung ương của hệ thần kinh. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen hoặc bóng bẩy (ví dụ: 'the brains of the operation' - người chủ mưu, người thông minh nhất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healthy brain
  • sharp a sharp healthy brain
    (một bộ não khỏe mạnh sắc bén)
  • active an active healthy brain
    (một bộ não khỏe mạnh năng động)
  • vibrant a vibrant healthy brain
    (một bộ não khỏe mạnh tràn đầy sức sống)
  • well-functioning a well-functioning healthy brain
    (một bộ não khỏe mạnh hoạt động tốt)
Verb + healthy brain
  • maintain maintain a healthy brain
    (duy trì một bộ não khỏe mạnh)
  • promote promote a healthy brain
    (thúc đẩy một bộ não khỏe mạnh)
  • support support a healthy brain
    (hỗ trợ một bộ não khỏe mạnh)
  • nurture nurture a healthy brain
    (nuôi dưỡng một bộ não khỏe mạnh)
  • stimulate stimulate a healthy brain
    (kích thích một bộ não khỏe mạnh)
Noun + healthy brain
  • benefits of benefits of a healthy brain
    (lợi ích của một bộ não khỏe mạnh)
  • importance of importance of a healthy brain
    (tầm quan trọng của một bộ não khỏe mạnh)
  • signs of signs of a healthy brain
    (dấu hiệu của một bộ não khỏe mạnh)

Idioms

  • A healthy brain, a happy life

    Một bộ não khỏe mạnh là nền tảng cho một cuộc sống hạnh phúc.

    "Remember, a healthy brain, a happy life, so prioritize your mental well-being."

    (Hãy nhớ rằng, một bộ não khỏe mạnh, một cuộc sống hạnh phúc, vì vậy hãy ưu tiên sức khỏe tinh thần của bạn.)

  • Nourish a healthy brain

    Nuôi dưỡng, cung cấp dinh dưỡng cho một bộ não khỏe mạnh.

    "Eating a balanced diet and staying hydrated are crucial to nourish a healthy brain."

    (Ăn uống cân bằng và giữ đủ nước là rất quan trọng để nuôi dưỡng một bộ não khỏe mạnh.)

  • The key to a healthy brain

    Yếu tố then chốt, bí quyết để có một bộ não khỏe mạnh.

    "Many experts believe that regular exercise is the key to a healthy brain."

    (Nhiều chuyên gia tin rằng tập thể dục thường xuyên là chìa khóa để có một bộ não khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy brain

Tính từ (healthy)
Lật mặt

Có sức khỏe tốt; không có khả năng bị bệnh.

"A healthy diet is important for a healthy brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy brain".

Thực phẩm cho não bộ (Brain Food)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, có khái niệm 'brain food' (thực phẩm cho não bộ). Đây là những loại thực phẩm được cho là đặc biệt có lợi cho chức năng não bộ, giúp cải thiện trí nhớ, sự tập trung và sức khỏe tinh thần tổng thể. Các ví dụ điển hình bao gồm cá hồi (giàu Omega-3), quả óc chó, quả việt quất và rau xanh.

Tầm quan trọng của sức khỏe não bộ

Ngày nay, có một sự nhận thức và tập trung lớn vào việc duy trì sức khỏe não bộ suốt đời. Điều này bao gồm việc khuyến khích các lối sống lành mạnh (chế độ ăn uống, tập thể dục, giấc ngủ), các hoạt động kích thích tư duy (học ngôn ngữ mới, giải câu đố) và kiểm tra sức khỏe định kỳ để phòng ngừa các bệnh liên quan đến tuổi tác như sa sút trí tuệ. Sức khỏe não bộ được xem là yếu tố then chốt để có cuộc sống chất lượng và kéo dài tuổi thọ.