healthy brain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In good health; not likely to become ill.
Vietnamese Meaning
Có sức khỏe tốt; không có khả năng bị bệnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A healthy diet is important for a healthy brain."
"Một chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho một bộ não khỏe mạnh."
-
"Regular exercise can contribute to a healthy brain."
"Tập thể dục thường xuyên có thể đóng góp vào một bộ não khỏe mạnh."
-
"Researchers are studying ways to promote a healthy brain as people age."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các cách để thúc đẩy một bộ não khỏe mạnh khi mọi người già đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'healthy' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tốt của sức khỏe thể chất hoặc tinh thần. Nó có thể được sử dụng để mô tả người, động vật, thức ăn, lối sống, v.v. Trong ngữ cảnh 'healthy brain', nó ám chỉ một bộ não hoạt động tốt, không có dấu hiệu bệnh tật hoặc suy giảm chức năng.
Danh từ 'brain' đề cập đến bộ não, cơ quan trung ương của hệ thần kinh. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen hoặc bóng bẩy (ví dụ: 'the brains of the operation' - người chủ mưu, người thông minh nhất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp a sharp healthy brain (một bộ não khỏe mạnh sắc bén)
-
active an active healthy brain (một bộ não khỏe mạnh năng động)
-
vibrant a vibrant healthy brain (một bộ não khỏe mạnh tràn đầy sức sống)
-
well-functioning a well-functioning healthy brain (một bộ não khỏe mạnh hoạt động tốt)
-
maintain maintain a healthy brain (duy trì một bộ não khỏe mạnh)
-
promote promote a healthy brain (thúc đẩy một bộ não khỏe mạnh)
-
support support a healthy brain (hỗ trợ một bộ não khỏe mạnh)
-
nurture nurture a healthy brain (nuôi dưỡng một bộ não khỏe mạnh)
-
stimulate stimulate a healthy brain (kích thích một bộ não khỏe mạnh)
-
benefits of benefits of a healthy brain (lợi ích của một bộ não khỏe mạnh)
-
importance of importance of a healthy brain (tầm quan trọng của một bộ não khỏe mạnh)
-
signs of signs of a healthy brain (dấu hiệu của một bộ não khỏe mạnh)
Idioms
-
A healthy brain, a happy life
Một bộ não khỏe mạnh là nền tảng cho một cuộc sống hạnh phúc.
"Remember, a healthy brain, a happy life, so prioritize your mental well-being."
(Hãy nhớ rằng, một bộ não khỏe mạnh, một cuộc sống hạnh phúc, vì vậy hãy ưu tiên sức khỏe tinh thần của bạn.)
-
Nourish a healthy brain
Nuôi dưỡng, cung cấp dinh dưỡng cho một bộ não khỏe mạnh.
"Eating a balanced diet and staying hydrated are crucial to nourish a healthy brain."
(Ăn uống cân bằng và giữ đủ nước là rất quan trọng để nuôi dưỡng một bộ não khỏe mạnh.)
-
The key to a healthy brain
Yếu tố then chốt, bí quyết để có một bộ não khỏe mạnh.
"Many experts believe that regular exercise is the key to a healthy brain."
(Nhiều chuyên gia tin rằng tập thể dục thường xuyên là chìa khóa để có một bộ não khỏe mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy brain
Tính từ (healthy)Có sức khỏe tốt; không có khả năng bị bệnh.
"A healthy diet is important for a healthy brain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy brain".
