(Top Banner Ad)
cerebral damage
C1
noun C1 Y học

cerebral damage

UK: /səˈriːbrəl ˈdæmɪdʒ/ • US: /səˈriːbrəl ˈdæmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tổn thương não tổn thương não bộ hư hại não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Injury to the brain that can cause temporary or permanent disability.

Vietnamese Meaning

Tổn thương não bộ có thể gây ra khuyết tật tạm thời hoặc vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient suffered cerebral damage after the car accident."

    "Bệnh nhân bị tổn thương não sau vụ tai nạn xe hơi."

  • "Cerebral damage can lead to various cognitive and physical impairments."

    "Tổn thương não có thể dẫn đến nhiều suy giảm về nhận thức và thể chất."

  • "Early diagnosis and treatment can minimize the effects of cerebral damage."

    "Chẩn đoán và điều trị sớm có thể giảm thiểu tác động của tổn thương não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cerebrum Đại não (phần lớn nhất của não bộ)
Verb damage Gây hại, làm hỏng, tổn hại
Adjective damaged Bị hư hỏng, bị tổn thương
Adverb cerebrally Liên quan đến não bộ; về mặt trí tuệ
Noun damages Tiền bồi thường thiệt hại (thường dùng trong bối cảnh pháp lý)

Synonyms

Antonyms

cerebral health (sức khỏe não bộ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cerebrum
Old French
damage
English (17th Century)
cerebral damage

Nguồn gốc kép

Cụm từ này là sự kết hợp của hai gốc từ cổ đại. 'Cerebral' (thuộc về não) đến từ tiếng Latinh *cerebrum* (bộ não). 'Damage' (thiệt hại) có nguồn gốc từ tiếng Latinh *damnum* (sự mất mát hoặc tiền phạt). Khi kết hợp, cụm từ miêu tả chính xác tình trạng mất mát chức năng hoặc tổn thương vật lý đối với đại não.

Usage Note

Cerebral damage là một thuật ngữ y khoa chỉ sự tổn thương thực thể đối với não. Mức độ và loại tổn thương có thể khác nhau, dẫn đến nhiều mức độ suy giảm chức năng thần kinh. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế chuyên nghiệp và đôi khi được sử dụng một cách thông tục để mô tả sự suy giảm nhận thức do tuổi tác, bệnh tật hoặc chấn thương.

Prepositions

due to from after

"due to": chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra tổn thương (ví dụ: Cerebral damage due to a stroke). "from": tương tự như due to, chỉ nguyên nhân (ví dụ: Cerebral damage from a car accident). "after": chỉ thời điểm xảy ra tổn thương sau một sự kiện nào đó (ví dụ: Cerebral damage after cardiac arrest).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cerebral damage (Mức độ/Tính chất)
  • severe severe cerebral damage
    (Tổn thương não nghiêm trọng)
  • mild mild cerebral damage
    (Tổn thương não nhẹ)
  • irreversible irreversible cerebral damage
    (Tổn thương não không thể phục hồi)
Verb + cerebral damage (Hành động/Nguyên nhân)
  • sustain sustain cerebral damage
    (Chịu đựng/bị tổn thương não)
  • cause cause cerebral damage
    (Gây ra tổn thương não)
  • assess assess cerebral damage
    (Đánh giá mức độ tổn thương não)

Idioms

  • Permanent cerebral damage

    Tổn thương não vĩnh viễn

    "The prolonged lack of oxygen led to permanent cerebral damage."

    (Việc thiếu oxy kéo dài đã dẫn đến tổn thương não vĩnh viễn.)

  • Global cerebral damage

    Tổn thương não toàn bộ (ảnh hưởng diện rộng)

    "Global cerebral damage often occurs after cardiac arrest."

    (Tổn thương não toàn bộ thường xảy ra sau khi bị ngừng tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cerebral damage

noun
Lật mặt

Tổn thương não bộ có thể gây ra khuyết tật tạm thời hoặc vĩnh viễn.

"The patient suffered cerebral damage after the car accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the accident, which involved a severe blow to the head, the patient suffered cerebral damage, impacting their cognitive functions.
Sau tai nạn, vốn liên quan đến một cú đánh mạnh vào đầu, bệnh nhân bị tổn thương não, ảnh hưởng đến các chức năng nhận thức của họ.
Phủ định
Despite the initial fears, careful monitoring, and timely intervention, the scans revealed no signs of cerebral damage, and the patient made a full recovery.
Mặc dù lo sợ ban đầu, việc theo dõi cẩn thận và can thiệp kịp thời, các kết quả quét cho thấy không có dấu hiệu tổn thương não, và bệnh nhân đã hồi phục hoàn toàn.
Nghi vấn
Given the patient's symptoms, such as memory loss and difficulty speaking, could cerebral damage, however minor, be a contributing factor to their condition?
Với các triệu chứng của bệnh nhân, chẳng hạn như mất trí nhớ và khó nói, liệu tổn thương não, dù nhỏ đến đâu, có thể là một yếu tố góp phần vào tình trạng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cerebral damage".

Nhận thức về chấn thương não (TBI)

Trong y học và truyền thông phương Tây, cụm từ này thường được đưa vào thuật ngữ rộng hơn là TBI (Traumatic Brain Injury - Chấn thương sọ não). TBI là một chủ đề thường xuyên trong các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về an toàn, đặc biệt là an toàn thể thao và giao thông.

Bồi thường pháp lý

Bằng chứng về 'cerebral damage' là yếu tố quan trọng và thường là trung tâm của các vụ kiện pháp lý về thương tật cá nhân, nơi nạn nhân tìm kiếm bồi thường lớn do mất khả năng làm việc hoặc cần chăm sóc y tế lâu dài.