(Top Banner Ad)
brainless
B2
adjective B2 Từ vựng chung

brainless

UK: /ˈbreɪnləs/ • US: /ˈbreɪnləs/

Nghĩa tiếng Việt

ngu ngốc thiếu suy nghĩ ngu xuẩn đần độn vô nghĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking intelligence; stupid.

Vietnamese Meaning

Thiếu thông minh; ngu ngốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That was a completely brainless thing to do."

    "Đó là một việc làm hoàn toàn ngu ngốc."

  • "He made a brainless comment about her weight."

    "Anh ta đã có một nhận xét ngu ngốc về cân nặng của cô ấy."

  • "The film was brainless entertainment."

    "Bộ phim đó là một trò giải trí vô nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brain Bộ não, trí thông minh
Noun brainlessness Sự ngu xuẩn, sự thiếu suy nghĩ
Adjective brainy Thông minh, lanh lợi (Trái nghĩa)
Adverb brainlessly Một cách ngu xuẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Từ vựng chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bragną
Old English
bræġen (brain)
Old English
-lēas (-less)
English (c. 14th century)
brainless

Nguồn gốc của sự thiếu não

Từ "brainless" được cấu tạo đơn giản từ danh từ "brain" (bộ não) và hậu tố chỉ sự thiếu hụt "-less" (không có). Do đó, nghĩa đen của nó là 'không có não', dùng để chỉ trích những hành động ngu ngốc, thiếu suy nghĩ hoặc phi lý.

Usage Note

Từ 'brainless' mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu suy nghĩ, ngu dốt hoặc vô nghĩa. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc chế giễu ai đó hoặc một hành động nào đó. Khác với 'foolish' (ngu ngốc, dại dột) có thể mang tính hài hước nhẹ nhàng, 'brainless' mang tính xúc phạm mạnh hơn. So với 'unintelligent', 'brainless' thể hiện mức độ thiếu thông minh cao hơn và thường đi kèm với sự vô trách nhiệm hoặc thiếu cân nhắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + brainless (Cường độ)
  • utterly utterly brainless
    (Hoàn toàn ngu xuẩn, ngu hết chỗ nói)
  • simply simply brainless
    (Đơn giản là ngu ngốc)
  • totally totally brainless
    (Hoàn toàn không có tí não nào)
brainless + Noun (Hành động/Người)
  • decision a brainless decision
    (Một quyết định ngu ngốc/thiếu cân nhắc)
  • move a brainless move
    (Một nước đi/hành động ngu xuẩn)
  • behavior brainless behavior
    (Hành vi thiếu suy nghĩ)

Idioms

  • A brainless fool/idiot

    Một kẻ ngốc không có não

    "I can’t believe he lost his keys again. He’s a brainless idiot."

    (Tôi không thể tin được anh ta lại làm mất chìa khóa nữa. Anh ta đúng là một kẻ ngốc không có não.)

  • To perform a brainless stunt

    Thực hiện một hành động/trò liều lĩnh ngu xuẩn

    "The teenagers recorded themselves performing a brainless stunt on the freeway."

    (Những thanh thiếu niên đó đã quay phim cảnh họ thực hiện một trò liều lĩnh ngu xuẩn trên đường cao tốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brainless

adjective
Lật mặt

Thiếu thông minh; ngu ngốc.

"That was a completely brainless thing to do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That was a brainless thing to do.
Đó là một việc làm ngu ngốc.
Phủ định
He isn't so brainless as to fall for that trick.
Anh ấy không ngốc đến mức mắc bẫy trò đó.
Nghi vấn
Was that a brainless decision?
Đó có phải là một quyết định ngu ngốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brainless".

Sự xúc phạm và chỉ trích

Trong văn hóa Anh ngữ, gọi ai đó là "brainless" là một sự xúc phạm nặng nề. Nó không chỉ đơn thuần là chỉ trích sự nhầm lẫn, mà còn ngụ ý rằng người đó hoàn toàn thiếu khả năng suy luận cơ bản và cố ý hành động ngu ngốc. Người ta thường dùng từ này khi bày tỏ sự thất vọng lớn.

Sử dụng trong giải trí

Thuật ngữ "brainless" thường được dùng trong phim hài, truyện tranh hoặc trò chơi điện tử để mô tả các nhân vật 'hề' (comic relief) hay nhân vật phản diện cấp thấp, nhằm tạo ra sự đối lập rõ rệt giữa trí thông minh và sự ngốc nghếch, giúp khán giả dễ dàng nhận diện và cười nhạo hành vi của họ.